Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 180521 | Thành phố Tuyên Quang | Quốc lộ 2D (TL186 cũ) | Đoạn từ Cổng trường cấp III Sông Lô 2 đi vào Suối cạn - đến hết địa phận xã Đội Cấn | 350.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 180522 | Thành phố Tuyên Quang | Quốc lộ 2D (TL186 cũ) | Đoạn từ Quốc lộ 2 - đến đầu cầu An Hòa (đường dẫn cầu An Hòa) | 600.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 180523 | Thành phố Tuyên Quang | Quốc lộ 2D (TL186 cũ) | Đoạn từ Quốc lộ 2 - đến đầu cầu An Hòa (đường dẫn cầu An Hòa) | 800.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 180524 | Thành phố Tuyên Quang | Quốc lộ 2D (TL186 cũ) | Đoạn từ Quốc lộ 2 - đến đầu cầu An Hòa (đường dẫn cầu An Hòa) | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 180525 | Thành phố Tuyên Quang | Quốc lộ 2C (Đường Kim Bình đường ĐT 185 cũ) | Đoạn giáp ranh với phường Nông Tiến - đến hết địa phận xã Tràng Đà | 540.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 180526 | Thành phố Tuyên Quang | Quốc lộ 2C (Đường Kim Bình đường ĐT 185 cũ) | Đoạn giáp ranh với phường Nông Tiến - đến hết địa phận xã Tràng Đà | 720.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 180527 | Thành phố Tuyên Quang | Quốc lộ 2C (Đường Kim Bình đường ĐT 185 cũ) | Đoạn giáp ranh với phường Nông Tiến - đến hết địa phận xã Tràng Đà | 900.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 180528 | Thành phố Tuyên Quang | Đoạn từ Km 130 Quốc lộ số 2 đi Bình Ca (Q lộ 13A cũ) | Từ nhà văn hóa thôn Phúc Lộc B - đến bến phà Bình Ca | 180.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 180529 | Thành phố Tuyên Quang | Đoạn từ Km 130 Quốc lộ số 2 đi Bình Ca (Q lộ 13A cũ) | Từ nhà văn hóa thôn Phúc Lộc B - đến bến phà Bình Ca | 240.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 180530 | Thành phố Tuyên Quang | Đoạn từ Km 130 Quốc lộ số 2 đi Bình Ca (Q lộ 13A cũ) | Từ nhà văn hóa thôn Phúc Lộc B - đến bến phà Bình Ca | 300.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 180531 | Thành phố Tuyên Quang | Đoạn từ Km 130 Quốc lộ số 2 đi Bình Ca (Q lộ 13A cũ) | Từ giáp dốc Võng - đến giáp nhà văn hóa thôn Phúc Lộc B, xã An Khang | 240.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 180532 | Thành phố Tuyên Quang | Đoạn từ Km 130 Quốc lộ số 2 đi Bình Ca (Q lộ 13A cũ) | Từ giáp dốc Võng - đến giáp nhà văn hóa thôn Phúc Lộc B, xã An Khang | 320.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 180533 | Thành phố Tuyên Quang | Đoạn từ Km 130 Quốc lộ số 2 đi Bình Ca (Q lộ 13A cũ) | Từ giáp dốc Võng - đến giáp nhà văn hóa thôn Phúc Lộc B, xã An Khang | 400.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 180534 | Thành phố Tuyên Quang | Đoạn từ Km 130 Quốc lộ số 2 đi Bình Ca (Q lộ 13A cũ) | Từ ngã ba đường rẽ vào trường THCS Lưỡng Vượng - đến hết dốc Võng (hết địa phận xã Lưỡng Vượng) | 300.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 180535 | Thành phố Tuyên Quang | Đoạn từ Km 130 Quốc lộ số 2 đi Bình Ca (Q lộ 13A cũ) | Từ ngã ba đường rẽ vào trường THCS Lưỡng Vượng - đến hết dốc Võng (hết địa phận xã Lưỡng Vượng) | 400.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 180536 | Thành phố Tuyên Quang | Đoạn từ Km 130 Quốc lộ số 2 đi Bình Ca (Q lộ 13A cũ) | Từ ngã ba đường rẽ vào trường THCS Lưỡng Vượng - đến hết dốc Võng (hết địa phận xã Lưỡng Vượng) | 500.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 180537 | Thành phố Tuyên Quang | Đoạn từ Km 130 Quốc lộ số 2 đi Bình Ca (Q lộ 13A cũ) | Từ ngã ba giao với Quốc Lộ 2 rẽ đi bến phà Bình Ca - đến ngã ba (đường rẽ vào trường THCS Lưỡng Vượng) | 540.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 180538 | Thành phố Tuyên Quang | Đoạn từ Km 130 Quốc lộ số 2 đi Bình Ca (Q lộ 13A cũ) | Từ ngã ba giao với Quốc Lộ 2 rẽ đi bến phà Bình Ca - đến ngã ba (đường rẽ vào trường THCS Lưỡng Vượng) | 720.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 180539 | Thành phố Tuyên Quang | Đoạn từ Km 130 Quốc lộ số 2 đi Bình Ca (Q lộ 13A cũ) | Từ ngã ba giao với Quốc Lộ 2 rẽ đi bến phà Bình Ca - đến ngã ba (đường rẽ vào trường THCS Lưỡng Vượng) | 900.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 180540 | Thành phố Tuyên Quang | Quốc lộ 2 cũ (Tuyên Quang đi Hà Nội) | Từ Km 11 (từ thửa số 25 tờ bản đồ địa chính số 03 xã Đội cấn) - đến Km 14 +500 (hết địa phận xã Đội Cấn) | 900.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
