Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 180101 | Huyện Đông Hưng | Đường ĐH,54 (đường 218 cũ) - Khu vực 1 - Xã Đông Huy | Thuộc địa phận xã Đông Huy - | 1.500.000 | 600.000 | 450.000 | - | - | Đất ở nông thôn |
| 180102 | Huyện Đông Hưng | Khu vực 2 - Xã Đông Hợp | Các thửa đất còn lại - | 200.000 | 200.000 | 200.000 | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 180103 | Huyện Đông Hưng | Khu vực 2 - Xã Đông Hợp | Các thửa đất còn lại - | 240.000 | 240.000 | 240.000 | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 180104 | Huyện Đông Hưng | Khu vực 2 - Xã Đông Hợp | Các thửa đất còn lại - | 400.000 | 400.000 | 400.000 | - | - | Đất ở nông thôn |
| 180105 | Huyện Đông Hưng | Đường khu dân cư quy hoạch mới phía sau đường vào Bệnh viện Đa khoa - Khu vực 1 - Xã Đông Hợp | - | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 180106 | Huyện Đông Hưng | Đường khu dân cư quy hoạch mới phía sau đường vào Bệnh viện Đa khoa - Khu vực 1 - Xã Đông Hợp | - | 1.800.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 180107 | Huyện Đông Hưng | Đường khu dân cư quy hoạch mới phía sau đường vào Bệnh viện Đa khoa - Khu vực 1 - Xã Đông Hợp | - | 3.000.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 180108 | Huyện Đông Hưng | Đường trục thôn - Khu vực 1 - Xã Đông Hợp | - | 400.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 180109 | Huyện Đông Hưng | Đường trục thôn - Khu vực 1 - Xã Đông Hợp | - | 480.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 180110 | Huyện Đông Hưng | Đường trục thôn - Khu vực 1 - Xã Đông Hợp | - | 800.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 180111 | Huyện Đông Hưng | Đường trục xã - Khu vực 1 - Xã Đông Hợp | - | 1.250.000 | 400.000 | 250.000 | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 180112 | Huyện Đông Hưng | Đường trục xã - Khu vực 1 - Xã Đông Hợp | - | 1.500.000 | 480.000 | 300.000 | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 180113 | Huyện Đông Hưng | Đường trục xã - Khu vực 1 - Xã Đông Hợp | - | 2.500.000 | 800.000 | 500.000 | - | - | Đất ở nông thôn |
| 180114 | Huyện Đông Hưng | Phố Phạm Huy Quang (đường vào Bệnh viện Đa khoa) - Khu vực 1 - Xã Đông Hợp | Từ giáp ngõ ông Nguyễn Tiến Lễ, thôn Phong Lôi Đông - đến giáp lưu không bờ sông Tiên Hưng | 2.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 180115 | Huyện Đông Hưng | Phố Phạm Huy Quang (đường vào Bệnh viện Đa khoa) - Khu vực 1 - Xã Đông Hợp | Từ giáp ngõ ông Nguyễn Tiến Lễ, thôn Phong Lôi Đông - đến giáp lưu không bờ sông Tiên Hưng | 3.000.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 180116 | Huyện Đông Hưng | Phố Phạm Huy Quang (đường vào Bệnh viện Đa khoa) - Khu vực 1 - Xã Đông Hợp | Từ giáp ngõ ông Nguyễn Tiến Lễ, thôn Phong Lôi Đông - đến giáp lưu không bờ sông Tiên Hưng | 5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 180117 | Huyện Đông Hưng | Phố Phạm Huy Quang (đường vào Bệnh viện Đa khoa) - Khu vực 1 - Xã Đông Hợp | Từ giáp nhà ông Nguyễn Văn Đáp - đến ngõ ông Nguyễn Tiến Lễ (thôn Phong Lôi Đông) | 3.250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 180118 | Huyện Đông Hưng | Phố Phạm Huy Quang (đường vào Bệnh viện Đa khoa) - Khu vực 1 - Xã Đông Hợp | Từ giáp nhà ông Nguyễn Văn Đáp - đến ngõ ông Nguyễn Tiến Lễ (thôn Phong Lôi Đông) | 3.900.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 180119 | Huyện Đông Hưng | Phố Phạm Huy Quang (đường vào Bệnh viện Đa khoa) - Khu vực 1 - Xã Đông Hợp | Từ giáp nhà ông Nguyễn Văn Đáp - đến ngõ ông Nguyễn Tiến Lễ (thôn Phong Lôi Đông) | 6.500.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 180120 | Huyện Đông Hưng | Đường nội bộ còn lại - Khu đô thị phía Tây Quốc lộ 10 - Khu vực 1 - Xã Đông Hợp | - | 2.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
