Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 179901 | Huyện Đông Hưng | Đường vành đai - Khu vực 1 - Xã Đông Sơn | Từ cầu 17 thôn Nam đến giáp đường ĐH,55 - | 600.000 | 375.000 | 225.000 | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 179902 | Huyện Đông Hưng | Đường vành đai - Khu vực 1 - Xã Đông Sơn | Từ cầu 17 thôn Nam đến giáp đường ĐH,55 - | 720.000 | 450.000 | 270.000 | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 179903 | Huyện Đông Hưng | Đường vành đai - Khu vực 1 - Xã Đông Sơn | Từ cầu 17 thôn Nam đến giáp đường ĐH,55 - | 1.200.000 | 750.000 | 450.000 | - | - | Đất ở nông thôn |
| 179904 | Huyện Đông Hưng | Đường ĐH,58E (đường Đông Sơn) - Khu vực 1 - Xã Đông Sơn | Từ giáp Quốc lộ 10 - đến trụ sở UBND xã Đông Sơn | 1.000.000 | 375.000 | 225.000 | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 179905 | Huyện Đông Hưng | Đường ĐH,58E (đường Đông Sơn) - Khu vực 1 - Xã Đông Sơn | Từ giáp Quốc lộ 10 - đến trụ sở UBND xã Đông Sơn | 1.200.000 | 450.000 | 270.000 | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 179906 | Huyện Đông Hưng | Đường ĐH,58E (đường Đông Sơn) - Khu vực 1 - Xã Đông Sơn | Từ giáp Quốc lộ 10 - đến trụ sở UBND xã Đông Sơn | 2.000.000 | 750.000 | 450.000 | - | - | Đất ở nông thôn |
| 179907 | Huyện Đông Hưng | Đường ĐH,55 (đường 217 cũ) - Khu vực 1 - Xã Đông Sơn | Từ giáp Quốc lộ 10 - đến hết địa phận xã Đông Sơn | 1.000.000 | 375.000 | 225.000 | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 179908 | Huyện Đông Hưng | Đường ĐH,55 (đường 217 cũ) - Khu vực 1 - Xã Đông Sơn | Từ giáp Quốc lộ 10 - đến hết địa phận xã Đông Sơn | 1.200.000 | 450.000 | 270.000 | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 179909 | Huyện Đông Hưng | Đường ĐH,55 (đường 217 cũ) - Khu vực 1 - Xã Đông Sơn | Từ giáp Quốc lộ 10 - đến hết địa phận xã Đông Sơn | 2.000.000 | 750.000 | 450.000 | - | - | Đất ở nông thôn |
| 179910 | Huyện Đông Hưng | Đường tránh Quốc lộ 10 - Khu vực 1 - Xã Đông Sơn | Đoạn từ giáp xã Đông La - đến giáp Quốc lộ 10 ngã ba Đọ) | 3.000.000 | 375.000 | 225.000 | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 179911 | Huyện Đông Hưng | Đường tránh Quốc lộ 10 - Khu vực 1 - Xã Đông Sơn | Đoạn từ giáp xã Đông La - đến giáp Quốc lộ 10 ngã ba Đọ) | 3.600.000 | 450.000 | 270.000 | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 179912 | Huyện Đông Hưng | Đường tránh Quốc lộ 10 - Khu vực 1 - Xã Đông Sơn | Đoạn từ giáp xã Đông La - đến giáp Quốc lộ 10 ngã ba Đọ) | 6.000.000 | 750.000 | 450.000 | - | - | Đất ở nông thôn |
| 179913 | Huyện Đông Hưng | Đường ĐT,396B - Khu vực 1 - Xã Đông Sơn | Đoạn thuộc địa phận xã Đông Sơn - | 1.500.000 | 375.000 | 225.000 | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 179914 | Huyện Đông Hưng | Đường ĐT,396B - Khu vực 1 - Xã Đông Sơn | Đoạn thuộc địa phận xã Đông Sơn - | 1.800.000 | 450.000 | 270.000 | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 179915 | Huyện Đông Hưng | Đường ĐT,396B - Khu vực 1 - Xã Đông Sơn | Đoạn thuộc địa phận xã Đông Sơn - | 3.000.000 | 750.000 | 450.000 | - | - | Đất ở nông thôn |
| 179916 | Huyện Đông Hưng | Quốc lộ 10 - Khu vực 1 - Xã Đông Sơn | Từ giáp xã Đông La - đến hết địa phận huyện Đông Hưng | 4.000.000 | 375.000 | 225.000 | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 179917 | Huyện Đông Hưng | Quốc lộ 10 - Khu vực 1 - Xã Đông Sơn | Từ giáp xã Đông La - đến hết địa phận huyện Đông Hưng | 4.800.000 | 450.000 | 270.000 | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 179918 | Huyện Đông Hưng | Quốc lộ 10 - Khu vực 1 - Xã Đông Sơn | Từ giáp xã Đông La - đến hết địa phận huyện Đông Hưng | 8.000.000 | 750.000 | 450.000 | - | - | Đất ở nông thôn |
| 179919 | Huyện Đông Hưng | Khu vực 2 - Xã Đông Quang | Các thửa đất còn lại - | 200.000 | 200.000 | 200.000 | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 179920 | Huyện Đông Hưng | Khu vực 2 - Xã Đông Quang | Các thửa đất còn lại - | 240.000 | 240.000 | 240.000 | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
