Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 179541 | Huyện Đông Hưng | Đường ĐT,455 (đường 216 cũ) - Khu vực 1 - Xã Minh Tân | Từ giáp Quốc lộ 39 - đến giáp xã Lô Giang | 1.500.000 | 375.000 | 225.000 | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 179542 | Huyện Đông Hưng | Đường ĐT,455 (đường 216 cũ) - Khu vực 1 - Xã Minh Tân | Từ giáp Quốc lộ 39 - đến giáp xã Lô Giang | 1.800.000 | 450.000 | 270.000 | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 179543 | Huyện Đông Hưng | Đường ĐT,455 (đường 216 cũ) - Khu vực 1 - Xã Minh Tân | Từ giáp Quốc lộ 39 - đến giáp xã Lô Giang | 3.000.000 | 750.000 | 450.000 | - | - | Đất ở nông thôn |
| 179544 | Huyện Đông Hưng | Quốc lộ 39 - Khu vực 1 - Xã Minh Tân | Từ giáp trụ sở UBND xã Minh Tân - đến hết địa phận huyện Đông Hưng | 3.000.000 | 375.000 | 225.000 | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 179545 | Huyện Đông Hưng | Quốc lộ 39 - Khu vực 1 - Xã Minh Tân | Từ giáp trụ sở UBND xã Minh Tân - đến hết địa phận huyện Đông Hưng | 3.600.000 | 450.000 | 270.000 | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 179546 | Huyện Đông Hưng | Quốc lộ 39 - Khu vực 1 - Xã Minh Tân | Từ giáp trụ sở UBND xã Minh Tân - đến hết địa phận huyện Đông Hưng | 6.000.000 | 750.000 | 450.000 | - | - | Đất ở nông thôn |
| 179547 | Huyện Đông Hưng | Quốc lộ 39 - Khu vực 1 - Xã Minh Tân | Từ giáp xã Thăng Long đến trụ sở UBND xã Minh Tân - | 4.000.000 | 375.000 | 225.000 | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 179548 | Huyện Đông Hưng | Quốc lộ 39 - Khu vực 1 - Xã Minh Tân | Từ giáp xã Thăng Long đến trụ sở UBND xã Minh Tân - | 4.800.000 | 450.000 | 270.000 | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 179549 | Huyện Đông Hưng | Quốc lộ 39 - Khu vực 1 - Xã Minh Tân | Từ giáp xã Thăng Long đến trụ sở UBND xã Minh Tân - | 8.000.000 | 750.000 | 450.000 | - | - | Đất ở nông thôn |
| 179550 | Huyện Đông Hưng | Khu vực 2 - Xã Minh Châu | Các thửa đất còn lại - | 200.000 | 200.000 | 200.000 | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 179551 | Huyện Đông Hưng | Khu vực 2 - Xã Minh Châu | Các thửa đất còn lại - | 200.000 | 200.000 | 200.000 | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 179552 | Huyện Đông Hưng | Khu vực 2 - Xã Minh Châu | Các thửa đất còn lại - | 300.000 | 300.000 | 300.000 | - | - | Đất ở nông thôn |
| 179553 | Huyện Đông Hưng | Đường trục thôn - Khu vực 1 - Xã Minh Châu | - | 300.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 179554 | Huyện Đông Hưng | Đường trục thôn - Khu vực 1 - Xã Minh Châu | - | 360.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 179555 | Huyện Đông Hưng | Đường trục thôn - Khu vực 1 - Xã Minh Châu | - | 600.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 179556 | Huyện Đông Hưng | Đường trục xã - Khu vực 1 - Xã Minh Châu | - | 500.000 | 375.000 | 225.000 | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 179557 | Huyện Đông Hưng | Đường trục xã - Khu vực 1 - Xã Minh Châu | - | 600.000 | 450.000 | 270.000 | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 179558 | Huyện Đông Hưng | Đường trục xã - Khu vực 1 - Xã Minh Châu | - | 1.000.000 | 750.000 | 450.000 | - | - | Đất ở nông thôn |
| 179559 | Huyện Đông Hưng | Đường ĐH,58B (đường Minh Châu) - Khu vực 1 - Xã Minh Châu | Từ giáp Quốc lộ 39 - đến trụ sở UBND xã Minh Châu | 750.000 | 375.000 | 225.000 | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 179560 | Huyện Đông Hưng | Đường ĐH,58B (đường Minh Châu) - Khu vực 1 - Xã Minh Châu | Từ giáp Quốc lộ 39 - đến trụ sở UBND xã Minh Châu | 900.000 | 450.000 | 270.000 | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
