Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 179341 | Huyện Hưng Hà | Đường ĐH,59 (đường 223) - Thị trấn Hưng Hà | Giáp Dốc Chàng - Cống Bản | 1.800.000 | 1.200.000 | 900.000 | 480.000 | - | Đất TM-DV đô thị |
| 179342 | Huyện Hưng Hà | Đường ĐH,59 (đường 223) - Thị trấn Hưng Hà | Giáp Dốc Chàng - Cống Bản | 3.000.000 | 2.000.000 | 1.500.000 | 800.000 | - | Đất ở đô thị |
| 179343 | Huyện Hưng Hà | Đường ĐH,59 (đường 223) - Thị trấn Hưng Hà | Giáp Gốc Gạo - Dốc Chàng | 2.500.000 | 1.000.000 | 750.000 | 400.000 | - | Đất SX-KD đô thị |
| 179344 | Huyện Hưng Hà | Đường ĐH,59 (đường 223) - Thị trấn Hưng Hà | Giáp Gốc Gạo - Dốc Chàng | 3.000.000 | 1.200.000 | 900.000 | 480.000 | - | Đất TM-DV đô thị |
| 179345 | Huyện Hưng Hà | Đường ĐH,59 (đường 223) - Thị trấn Hưng Hà | Giáp Gốc Gạo - Dốc Chàng | 5.000.000 | 2.000.000 | 1.500.000 | 800.000 | - | Đất ở đô thị |
| 179346 | Huyện Hưng Hà | Đường ĐH,59 (đường 223) - Thị trấn Hưng Hà | Giáp chợ Thá - Gốc Gạo | 3.750.000 | 1.000.000 | 750.000 | 400.000 | - | Đất SX-KD đô thị |
| 179347 | Huyện Hưng Hà | Đường ĐH,59 (đường 223) - Thị trấn Hưng Hà | Giáp chợ Thá - Gốc Gạo | 4.500.000 | 1.200.000 | 900.000 | 480.000 | - | Đất TM-DV đô thị |
| 179348 | Huyện Hưng Hà | Đường ĐH,59 (đường 223) - Thị trấn Hưng Hà | Giáp chợ Thá - Gốc Gạo | 7.500.000 | 2.000.000 | 1.500.000 | 800.000 | - | Đất ở đô thị |
| 179349 | Huyện Hưng Hà | Đường ĐH,59 (đường 223) - Thị trấn Hưng Hà | Ngã ba cống Đồng Nhân (giáp Quốc lộ 39) - Chợ Thá | 6.000.000 | 1.000.000 | 750.000 | 400.000 | - | Đất SX-KD đô thị |
| 179350 | Huyện Hưng Hà | Đường ĐH,59 (đường 223) - Thị trấn Hưng Hà | Ngã ba cống Đồng Nhân (giáp Quốc lộ 39) - Chợ Thá | 7.200.000 | 1.200.000 | 900.000 | 480.000 | - | Đất TM-DV đô thị |
| 179351 | Huyện Hưng Hà | Đường ĐH,59 (đường 223) - Thị trấn Hưng Hà | Ngã ba cống Đồng Nhân (giáp Quốc lộ 39) - Chợ Thá | 12.000.000 | 2.000.000 | 1.500.000 | 800.000 | - | Đất ở đô thị |
| 179352 | Huyện Hưng Hà | Đường ĐT,454 (đường 223) - Thị trấn Hưng Hà | Giáp nhà anh Thảo - Trạm bơm thị trấn (giáp xã Minh Khai) | 2.500.000 | 1.000.000 | 750.000 | 400.000 | - | Đất SX-KD đô thị |
| 179353 | Huyện Hưng Hà | Đường ĐT,454 (đường 223) - Thị trấn Hưng Hà | Giáp nhà anh Thảo - Trạm bơm thị trấn (giáp xã Minh Khai) | 3.000.000 | 1.200.000 | 900.000 | 480.000 | - | Đất TM-DV đô thị |
| 179354 | Huyện Hưng Hà | Đường ĐT,454 (đường 223) - Thị trấn Hưng Hà | Giáp nhà anh Thảo - Trạm bơm thị trấn (giáp xã Minh Khai) | 5.000.000 | 2.000.000 | 1.500.000 | 800.000 | - | Đất ở đô thị |
| 179355 | Huyện Hưng Hà | Đường ĐT,454 (đường 223) - Thị trấn Hưng Hà | Giáp Quốc lộ 39 - Cống Thọ Mai (nhà anh Thảo) | 4.000.000 | 1.000.000 | 750.000 | 400.000 | - | Đất SX-KD đô thị |
| 179356 | Huyện Hưng Hà | Đường ĐT,454 (đường 223) - Thị trấn Hưng Hà | Giáp Quốc lộ 39 - Cống Thọ Mai (nhà anh Thảo) | 4.800.000 | 1.200.000 | 900.000 | 480.000 | - | Đất TM-DV đô thị |
| 179357 | Huyện Hưng Hà | Đường ĐT,454 (đường 223) - Thị trấn Hưng Hà | Giáp Quốc lộ 39 - Cống Thọ Mai (nhà anh Thảo) | 8.000.000 | 2.000.000 | 1.500.000 | 800.000 | - | Đất ở đô thị |
| 179358 | Huyện Hưng Hà | Quốc lộ 39 - Thị trấn Hưng Hà | Vòng xuyến Đồng Tu - Cầu Đồng Tu | 4.000.000 | 1.000.000 | 750.000 | 400.000 | - | Đất SX-KD đô thị |
| 179359 | Huyện Hưng Hà | Quốc lộ 39 - Thị trấn Hưng Hà | Vòng xuyến Đồng Tu - Cầu Đồng Tu | 4.800.000 | 1.200.000 | 900.000 | 480.000 | - | Đất TM-DV đô thị |
| 179360 | Huyện Hưng Hà | Quốc lộ 39 - Thị trấn Hưng Hà | Vòng xuyến Đồng Tu - Cầu Đồng Tu | 8.000.000 | 2.000.000 | 1.500.000 | 800.000 | - | Đất ở đô thị |
