Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 178801 | Huyện Hưng Hà | Đường ĐH,65 (đường 228 cũ) - Khu vực 1 - Xã Liên Hiệp | Từ cầu Nại - đến cầu Khuốc | 1.800.000 | 360.000 | 240.000 | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 178802 | Huyện Hưng Hà | Đường ĐH,65 (đường 228 cũ) - Khu vực 1 - Xã Liên Hiệp | Từ cầu Nại - đến cầu Khuốc | 3.000.000 | 600.000 | 400.000 | - | - | Đất ở nông thôn |
| 178803 | Huyện Hưng Hà | Quốc lộ 39 mới - Khu vực 1 - Xã Liên Hiệp | Từ giáp thị trấn Hưng Nhân - đến ngã ba giao với Quốc lộ 39 | 2.000.000 | 300.000 | 200.000 | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 178804 | Huyện Hưng Hà | Quốc lộ 39 mới - Khu vực 1 - Xã Liên Hiệp | Từ giáp thị trấn Hưng Nhân - đến ngã ba giao với Quốc lộ 39 | 2.400.000 | 360.000 | 240.000 | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 178805 | Huyện Hưng Hà | Quốc lộ 39 mới - Khu vực 1 - Xã Liên Hiệp | Từ giáp thị trấn Hưng Nhân - đến ngã ba giao với Quốc lộ 39 | 4.000.000 | 600.000 | 400.000 | - | - | Đất ở nông thôn |
| 178806 | Huyện Hưng Hà | Quốc lộ 39 - Khu vực 1 - Xã Liên Hiệp | Từ giáp xã Phúc Khánh - đến giáp xã Tiến Đức | 2.500.000 | 300.000 | 200.000 | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 178807 | Huyện Hưng Hà | Quốc lộ 39 - Khu vực 1 - Xã Liên Hiệp | Từ giáp xã Phúc Khánh - đến giáp xã Tiến Đức | 3.000.000 | 360.000 | 240.000 | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 178808 | Huyện Hưng Hà | Quốc lộ 39 - Khu vực 1 - Xã Liên Hiệp | Từ giáp xã Phúc Khánh - đến giáp xã Tiến Đức | 5.000.000 | 600.000 | 400.000 | - | - | Đất ở nông thôn |
| 178809 | Huyện Hưng Hà | Khu vực 2 - Xã Kim Trung | Các thửa đất còn lại - | 200.000 | 200.000 | 200.000 | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 178810 | Huyện Hưng Hà | Khu vực 2 - Xã Kim Trung | Các thửa đất còn lại - | 200.000 | 200.000 | 200.000 | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 178811 | Huyện Hưng Hà | Khu vực 2 - Xã Kim Trung | Các thửa đất còn lại - | 300.000 | 300.000 | 300.000 | - | - | Đất ở nông thôn |
| 178812 | Huyện Hưng Hà | Đường trục thôn - Khu vực 1 - Xã Kim Trung | - | 300.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 178813 | Huyện Hưng Hà | Đường trục thôn - Khu vực 1 - Xã Kim Trung | - | 360.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 178814 | Huyện Hưng Hà | Đường trục thôn - Khu vực 1 - Xã Kim Trung | - | 600.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 178815 | Huyện Hưng Hà | Đường trục xã - Khu vực 1 - Xã Kim Trung | - | 500.000 | 300.000 | 200.000 | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 178816 | Huyện Hưng Hà | Đường trục xã - Khu vực 1 - Xã Kim Trung | - | 600.000 | 360.000 | 240.000 | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 178817 | Huyện Hưng Hà | Đường trục xã - Khu vực 1 - Xã Kim Trung | - | 1.000.000 | 600.000 | 400.000 | - | - | Đất ở nông thôn |
| 178818 | Huyện Hưng Hà | Đường ĐH,66C - Khu vực 1 - Xã Kim Trung | Từ giáp cầu Giác - đến giáp xã Minh Tân | 750.000 | 300.000 | 200.000 | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 178819 | Huyện Hưng Hà | Đường ĐH,66C - Khu vực 1 - Xã Kim Trung | Từ giáp cầu Giác - đến giáp xã Minh Tân | 900.000 | 360.000 | 240.000 | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 178820 | Huyện Hưng Hà | Đường ĐH,66C - Khu vực 1 - Xã Kim Trung | Từ giáp cầu Giác - đến giáp xã Minh Tân | 1.500.000 | 600.000 | 400.000 | - | - | Đất ở nông thôn |
