Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 177981 | Huyện Kiến Xương | Quốc lộ 37B (đường 222 cũ) - Khu vực 1 - Xã Nam Bình | Từ giáp xã Quang Hưng - đến giáp xã Bình Thanh (cống Kim) | 1.200.000 | 300.000 | 200.000 | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 177982 | Huyện Kiến Xương | Quốc lộ 37B (đường 222 cũ) - Khu vực 1 - Xã Nam Bình | Từ giáp xã Quang Hưng - đến giáp xã Bình Thanh (cống Kim) | 1.440.000 | 360.000 | 240.000 | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 177983 | Huyện Kiến Xương | Quốc lộ 37B (đường 222 cũ) - Khu vực 1 - Xã Nam Bình | Từ giáp xã Quang Hưng - đến giáp xã Bình Thanh (cống Kim) | 2.400.000 | 600.000 | 400.000 | - | - | Đất ở nông thôn |
| 177984 | Huyện Kiến Xương | Khu vực 2 - Xã Minh Tân | Các thửa đất còn lại - | 200.000 | 200.000 | 200.000 | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 177985 | Huyện Kiến Xương | Khu vực 2 - Xã Minh Tân | Các thửa đất còn lại - | 200.000 | 200.000 | 200.000 | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 177986 | Huyện Kiến Xương | Khu vực 2 - Xã Minh Tân | Các thửa đất còn lại - | 300.000 | 300.000 | 300.000 | - | - | Đất ở nông thôn |
| 177987 | Huyện Kiến Xương | Đường trục thôn - Khu vực 1 - Xã Minh Tân | Đường trục thôn - | 300.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 177988 | Huyện Kiến Xương | Đường trục thôn - Khu vực 1 - Xã Minh Tân | Đường trục thôn - | 360.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 177989 | Huyện Kiến Xương | Đường trục thôn - Khu vực 1 - Xã Minh Tân | Đường trục thôn - | 600.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 177990 | Huyện Kiến Xương | Đường trục xã - Khu vực 1 - Xã Minh Tân | Các đoạn còn lại - | 400.000 | 300.000 | 200.000 | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 177991 | Huyện Kiến Xương | Đường trục xã - Khu vực 1 - Xã Minh Tân | Các đoạn còn lại - | 480.000 | 360.000 | 240.000 | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 177992 | Huyện Kiến Xương | Đường trục xã - Khu vực 1 - Xã Minh Tân | Các đoạn còn lại - | 800.000 | 600.000 | 400.000 | - | - | Đất ở nông thôn |
| 177993 | Huyện Kiến Xương | Đường trục xã - Khu vực 1 - Xã Minh Tân | Từ giáp xã Minh Hưng - đến giao với đường ĐH,17 | 500.000 | 300.000 | 200.000 | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 177994 | Huyện Kiến Xương | Đường trục xã - Khu vực 1 - Xã Minh Tân | Từ giáp xã Minh Hưng - đến giao với đường ĐH,17 | 600.000 | 360.000 | 240.000 | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 177995 | Huyện Kiến Xương | Đường trục xã - Khu vực 1 - Xã Minh Tân | Từ giáp xã Minh Hưng - đến giao với đường ĐH,17 | 1.000.000 | 600.000 | 400.000 | - | - | Đất ở nông thôn |
| 177996 | Huyện Kiến Xương | Đường trục xã - Khu vực 1 - Xã Minh Tân | Từ cống Kem - đến giao với đường ĐH,17 | 500.000 | 300.000 | 200.000 | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 177997 | Huyện Kiến Xương | Đường trục xã - Khu vực 1 - Xã Minh Tân | Từ cống Kem - đến giao với đường ĐH,17 | 600.000 | 360.000 | 240.000 | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 177998 | Huyện Kiến Xương | Đường trục xã - Khu vực 1 - Xã Minh Tân | Từ cống Kem - đến giao với đường ĐH,17 | 1.000.000 | 600.000 | 400.000 | - | - | Đất ở nông thôn |
| 177999 | Huyện Kiến Xương | Đường trục xã - Khu vực 1 - Xã Minh Tân | Từ giáp xã Bình Thanh - đến giáp Trạm Y tế xã Minh Tân | 500.000 | 300.000 | 200.000 | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 178000 | Huyện Kiến Xương | Đường trục xã - Khu vực 1 - Xã Minh Tân | Từ giáp xã Bình Thanh - đến giáp Trạm Y tế xã Minh Tân | 600.000 | 360.000 | 240.000 | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
