Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 177181 | Huyện Quỳnh Phụ | Đường ĐH,75 - Khu vực 1 - Xã An Đồng | Từ giáp đường ĐH,72 - đến chợ Mụa | 3.600.000 | 420.000 | 300.000 | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 177182 | Huyện Quỳnh Phụ | Đường ĐH,75 - Khu vực 1 - Xã An Đồng | Từ giáp đường ĐH,72 - đến chợ Mụa | 6.000.000 | 700.000 | 500.000 | - | - | Đất ở nông thôn |
| 177183 | Huyện Quỳnh Phụ | Đường ĐH,72 - Khu vực 1 - Xã An Đồng | Từ giáp ngã ba cạnh nhà ông Tuân (thôn Lễ Văn) - đến giáp xã An Thái | 1.750.000 | 350.000 | 250.000 | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 177184 | Huyện Quỳnh Phụ | Đường ĐH,72 - Khu vực 1 - Xã An Đồng | Từ giáp ngã ba cạnh nhà ông Tuân (thôn Lễ Văn) - đến giáp xã An Thái | 2.100.000 | 420.000 | 300.000 | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 177185 | Huyện Quỳnh Phụ | Đường ĐH,72 - Khu vực 1 - Xã An Đồng | Từ giáp ngã ba cạnh nhà ông Tuân (thôn Lễ Văn) - đến giáp xã An Thái | 3.500.000 | 700.000 | 500.000 | - | - | Đất ở nông thôn |
| 177186 | Huyện Quỳnh Phụ | Đường ĐH,72 - Khu vực 1 - Xã An Đồng | Từ giáp cầu Mụa - đến ngã ba cạnh nhà ông Tuân (thôn Lễ Văn) | 2.250.000 | 350.000 | 250.000 | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 177187 | Huyện Quỳnh Phụ | Đường ĐH,72 - Khu vực 1 - Xã An Đồng | Từ giáp cầu Mụa - đến ngã ba cạnh nhà ông Tuân (thôn Lễ Văn) | 2.700.000 | 420.000 | 300.000 | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 177188 | Huyện Quỳnh Phụ | Đường ĐH,72 - Khu vực 1 - Xã An Đồng | Từ giáp cầu Mụa - đến ngã ba cạnh nhà ông Tuân (thôn Lễ Văn) | 4.500.000 | 700.000 | 500.000 | - | - | Đất ở nông thôn |
| 177189 | Huyện Quỳnh Phụ | Đường ĐH,72 - Khu vực 1 - Xã An Đồng | Từ giáp trụ sở UBND xã An Đồng - đến cầu Mụa | 3.000.000 | 350.000 | 250.000 | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 177190 | Huyện Quỳnh Phụ | Đường ĐH,72 - Khu vực 1 - Xã An Đồng | Từ giáp trụ sở UBND xã An Đồng - đến cầu Mụa | 3.600.000 | 420.000 | 300.000 | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 177191 | Huyện Quỳnh Phụ | Đường ĐH,72 - Khu vực 1 - Xã An Đồng | Từ giáp trụ sở UBND xã An Đồng - đến cầu Mụa | 6.000.000 | 700.000 | 500.000 | - | - | Đất ở nông thôn |
| 177192 | Huyện Quỳnh Phụ | Đường ĐH,72 - Khu vực 1 - Xã An Đồng | Từ giáp ngã ba rẽ vào thôn Đào Xá - đến trụ sở UBND xã An Đồng | 3.750.000 | 350.000 | 250.000 | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 177193 | Huyện Quỳnh Phụ | Đường ĐH,72 - Khu vực 1 - Xã An Đồng | Từ giáp ngã ba rẽ vào thôn Đào Xá - đến trụ sở UBND xã An Đồng | 4.500.000 | 420.000 | 300.000 | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 177194 | Huyện Quỳnh Phụ | Đường ĐH,72 - Khu vực 1 - Xã An Đồng | Từ giáp ngã ba rẽ vào thôn Đào Xá - đến trụ sở UBND xã An Đồng | 7.500.000 | 700.000 | 500.000 | - | - | Đất ở nông thôn |
| 177195 | Huyện Quỳnh Phụ | Đường ĐH,72 - Khu vực 1 - Xã An Đồng | Từ giáp xã An Khê - đến ngã ba rẽ vào thôn Đào Xá | 2.500.000 | 350.000 | 250.000 | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 177196 | Huyện Quỳnh Phụ | Đường ĐH,72 - Khu vực 1 - Xã An Đồng | Từ giáp xã An Khê - đến ngã ba rẽ vào thôn Đào Xá | 3.000.000 | 420.000 | 300.000 | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 177197 | Huyện Quỳnh Phụ | Đường ĐH,72 - Khu vực 1 - Xã An Đồng | Từ giáp xã An Khê - đến ngã ba rẽ vào thôn Đào Xá | 5.000.000 | 700.000 | 500.000 | - | - | Đất ở nông thôn |
| 177198 | Huyện Quỳnh Phụ | Khu vực 2 - Xã An Dục | Các thửa đất còn lại - | 200.000 | 200.000 | 200.000 | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 177199 | Huyện Quỳnh Phụ | Khu vực 2 - Xã An Dục | Các thửa đất còn lại - | 200.000 | 200.000 | 200.000 | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 177200 | Huyện Quỳnh Phụ | Khu vực 2 - Xã An Dục | Các thửa đất còn lại - | 300.000 | 300.000 | 300.000 | - | - | Đất ở nông thôn |
