Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 177041 | Huyện Quỳnh Phụ | Đường ĐH,72 (cũ) - Khu vực 1 - Xã An Ninh | Từ giáp đường ĐH,72B - đến giáp đường ĐH,72 (đền Bà Nắm) | 2.500.000 | 600.000 | 450.000 | - | - | Đất ở nông thôn |
| 177042 | Huyện Quỳnh Phụ | Đường ĐH,72B - Khu vực 1 - Xã An Ninh | Từ giáp xã An Quý - đến giáp ngã ba Vạn Phúc (đường ĐT,455 cũ) | 1.250.000 | 300.000 | 225.000 | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 177043 | Huyện Quỳnh Phụ | Đường ĐH,72B - Khu vực 1 - Xã An Ninh | Từ giáp xã An Quý - đến giáp ngã ba Vạn Phúc (đường ĐT,455 cũ) | 1.500.000 | 360.000 | 270.000 | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 177044 | Huyện Quỳnh Phụ | Đường ĐH,72B - Khu vực 1 - Xã An Ninh | Từ giáp xã An Quý - đến giáp ngã ba Vạn Phúc (đường ĐT,455 cũ) | 2.500.000 | 600.000 | 450.000 | - | - | Đất ở nông thôn |
| 177045 | Huyện Quỳnh Phụ | Đường ĐH,72B - Khu vực 1 - Xã An Ninh | Từ ngã ba Vạn Phúc đi qua trụ sở UBND - đến giáp đường ĐH,72 (ngã tư cây xăng Sông Vân) | 2.100.000 | 300.000 | 225.000 | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 177046 | Huyện Quỳnh Phụ | Đường ĐH,72B - Khu vực 1 - Xã An Ninh | Từ ngã ba Vạn Phúc đi qua trụ sở UBND - đến giáp đường ĐH,72 (ngã tư cây xăng Sông Vân) | 2.520.000 | 360.000 | 270.000 | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 177047 | Huyện Quỳnh Phụ | Đường ĐH,72B - Khu vực 1 - Xã An Ninh | Từ ngã ba Vạn Phúc đi qua trụ sở UBND - đến giáp đường ĐH,72 (ngã tư cây xăng Sông Vân) | 4.200.000 | 600.000 | 450.000 | - | - | Đất ở nông thôn |
| 177048 | Huyện Quỳnh Phụ | Đường ĐH,72 - Khu vực 1 - Xã An Ninh | Từ giáp ngã ba đền Bà Nắm - đến giáp thị trấn An Bài | 2.300.000 | 300.000 | 225.000 | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 177049 | Huyện Quỳnh Phụ | Đường ĐH,72 - Khu vực 1 - Xã An Ninh | Từ giáp ngã ba đền Bà Nắm - đến giáp thị trấn An Bài | 2.760.000 | 360.000 | 270.000 | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 177050 | Huyện Quỳnh Phụ | Đường ĐH,72 - Khu vực 1 - Xã An Ninh | Từ giáp ngã ba đền Bà Nắm - đến giáp thị trấn An Bài | 4.600.000 | 600.000 | 450.000 | - | - | Đất ở nông thôn |
| 177051 | Huyện Quỳnh Phụ | Đường ĐH,72 - Khu vực 1 - Xã An Ninh | Từ ngã tư cây xăng Sông Vân - đến ngã ba đền Bà Nắm | 2.100.000 | 300.000 | 225.000 | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 177052 | Huyện Quỳnh Phụ | Đường ĐH,72 - Khu vực 1 - Xã An Ninh | Từ ngã tư cây xăng Sông Vân - đến ngã ba đền Bà Nắm | 2.520.000 | 360.000 | 270.000 | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 177053 | Huyện Quỳnh Phụ | Đường ĐH,72 - Khu vực 1 - Xã An Ninh | Từ ngã tư cây xăng Sông Vân - đến ngã ba đền Bà Nắm | 4.200.000 | 600.000 | 450.000 | - | - | Đất ở nông thôn |
| 177054 | Huyện Quỳnh Phụ | Đường ĐH,72 - Khu vực 1 - Xã An Ninh | Từ Nhà Văn hóa thôn Năm Thành - đến ngã tư cây xăng Sông Vân | 2.750.000 | 300.000 | 225.000 | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 177055 | Huyện Quỳnh Phụ | Đường ĐH,72 - Khu vực 1 - Xã An Ninh | Từ Nhà Văn hóa thôn Năm Thành - đến ngã tư cây xăng Sông Vân | 3.300.000 | 360.000 | 270.000 | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 177056 | Huyện Quỳnh Phụ | Đường ĐH,72 - Khu vực 1 - Xã An Ninh | Từ Nhà Văn hóa thôn Năm Thành - đến ngã tư cây xăng Sông Vân | 5.500.000 | 600.000 | 450.000 | - | - | Đất ở nông thôn |
| 177057 | Huyện Quỳnh Phụ | Đường ĐH,72 - Khu vực 1 - Xã An Ninh | Từ giáp chùa Thanh Lang - đến giáp Nhà Văn hóa thôn Năm Thành | 2.300.000 | 300.000 | 225.000 | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 177058 | Huyện Quỳnh Phụ | Đường ĐH,72 - Khu vực 1 - Xã An Ninh | Từ giáp chùa Thanh Lang - đến giáp Nhà Văn hóa thôn Năm Thành | 2.760.000 | 360.000 | 270.000 | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 177059 | Huyện Quỳnh Phụ | Đường ĐH,72 - Khu vực 1 - Xã An Ninh | Từ giáp chùa Thanh Lang - đến giáp Nhà Văn hóa thôn Năm Thành | 4.600.000 | 600.000 | 450.000 | - | - | Đất ở nông thôn |
| 177060 | Huyện Quỳnh Phụ | Đường ĐH,72 - Khu vực 1 - Xã An Ninh | Từ giáp xã An Cầu - đến chùa Thanh Lang | 1.750.000 | 300.000 | 225.000 | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
