Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 176741 | Huyện Quỳnh Phụ | Đường ĐT,455 - Khu vực 1 - Xã Quỳnh Hải | Từ giáp nhà ông Hiểu, thôn An Phú - đến giáp đường ĐH,76 | 5.500.000 | 800.000 | 500.000 | - | - | Đất ở nông thôn |
| 176742 | Huyện Quỳnh Phụ | Đường ĐT,455 - Khu vực 1 - Xã Quỳnh Hải | Từ giáp nhà ông Khương, thôn An Phú - đến nhà ông Hiểu, thôn An Phú | 3.250.000 | 400.000 | 250.000 | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 176743 | Huyện Quỳnh Phụ | Đường ĐT,455 - Khu vực 1 - Xã Quỳnh Hải | Từ giáp nhà ông Khương, thôn An Phú - đến nhà ông Hiểu, thôn An Phú | 3.900.000 | 480.000 | 300.000 | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 176744 | Huyện Quỳnh Phụ | Đường ĐT,455 - Khu vực 1 - Xã Quỳnh Hải | Từ giáp nhà ông Khương, thôn An Phú - đến nhà ông Hiểu, thôn An Phú | 6.500.000 | 800.000 | 500.000 | - | - | Đất ở nông thôn |
| 176745 | Huyện Quỳnh Phụ | Đường ĐT,455 - Khu vực 1 - Xã Quỳnh Hải | Từ giáp trụ sở UBND xã Quỳnh Hải - đến nhà ông Khương, thôn An Phú | 3.750.000 | 400.000 | 250.000 | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 176746 | Huyện Quỳnh Phụ | Đường ĐT,455 - Khu vực 1 - Xã Quỳnh Hải | Từ giáp trụ sở UBND xã Quỳnh Hải - đến nhà ông Khương, thôn An Phú | 4.500.000 | 480.000 | 300.000 | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 176747 | Huyện Quỳnh Phụ | Đường ĐT,455 - Khu vực 1 - Xã Quỳnh Hải | Từ giáp trụ sở UBND xã Quỳnh Hải - đến nhà ông Khương, thôn An Phú | 7.500.000 | 800.000 | 500.000 | - | - | Đất ở nông thôn |
| 176748 | Huyện Quỳnh Phụ | Đường ĐT,455 - Khu vực 1 - Xã Quỳnh Hải | Từ ngã tư giao với đường ĐT,396B - đến trụ sở UBND xã Quỳnh Hải | 4.000.000 | 400.000 | 250.000 | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 176749 | Huyện Quỳnh Phụ | Đường ĐT,455 - Khu vực 1 - Xã Quỳnh Hải | Từ ngã tư giao với đường ĐT,396B - đến trụ sở UBND xã Quỳnh Hải | 4.800.000 | 480.000 | 300.000 | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 176750 | Huyện Quỳnh Phụ | Đường ĐT,455 - Khu vực 1 - Xã Quỳnh Hải | Từ ngã tư giao với đường ĐT,396B - đến trụ sở UBND xã Quỳnh Hải | 8.000.000 | 800.000 | 500.000 | - | - | Đất ở nông thôn |
| 176751 | Huyện Quỳnh Phụ | Đường ĐT,455 - Khu vực 1 - Xã Quỳnh Hải | Từ giáp xã Quỳnh Hồng (đất nhà ông Vũ Ngọc Anh) - đến ngã tư giao với đường ĐT,396B | 3.750.000 | 400.000 | 250.000 | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 176752 | Huyện Quỳnh Phụ | Đường ĐT,455 - Khu vực 1 - Xã Quỳnh Hải | Từ giáp xã Quỳnh Hồng (đất nhà ông Vũ Ngọc Anh) - đến ngã tư giao với đường ĐT,396B | 4.500.000 | 480.000 | 300.000 | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 176753 | Huyện Quỳnh Phụ | Đường ĐT,455 - Khu vực 1 - Xã Quỳnh Hải | Từ giáp xã Quỳnh Hồng (đất nhà ông Vũ Ngọc Anh) - đến ngã tư giao với đường ĐT,396B | 7.500.000 | 800.000 | 500.000 | - | - | Đất ở nông thôn |
| 176754 | Huyện Quỳnh Phụ | Khu vực 2 - Xã Quỳnh Giao | Các thửa đất còn lại - | 200.000 | 200.000 | 200.000 | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 176755 | Huyện Quỳnh Phụ | Khu vực 2 - Xã Quỳnh Giao | Các thửa đất còn lại - | 200.000 | 200.000 | 200.000 | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 176756 | Huyện Quỳnh Phụ | Khu vực 2 - Xã Quỳnh Giao | Các thửa đất còn lại - | 300.000 | 300.000 | 300.000 | - | - | Đất ở nông thôn |
| 176757 | Huyện Quỳnh Phụ | Đường trục thôn - Khu vực 1 - Xã Quỳnh Giao | - | 300.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 176758 | Huyện Quỳnh Phụ | Đường trục thôn - Khu vực 1 - Xã Quỳnh Giao | - | 360.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 176759 | Huyện Quỳnh Phụ | Đường trục thôn - Khu vực 1 - Xã Quỳnh Giao | - | 600.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 176760 | Huyện Quỳnh Phụ | Đường trục xã - Khu vực 1 - Xã Quỳnh Giao | - | 750.000 | 300.000 | 225.000 | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
