Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 176641 | Huyện Quỳnh Phụ | Đường ĐT,396B - Khu vực 1 - Xã Quỳnh Hồng | Từ giáp ngã ba đường ĐT,396B giao với đường ĐT,396B cũ - đến giáp cây xăng La Vân | 3.600.000 | 480.000 | 300.000 | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 176642 | Huyện Quỳnh Phụ | Đường ĐT,396B - Khu vực 1 - Xã Quỳnh Hồng | Từ giáp ngã ba đường ĐT,396B giao với đường ĐT,396B cũ - đến giáp cây xăng La Vân | 6.000.000 | 800.000 | 500.000 | - | - | Đất ở nông thôn |
| 176643 | Huyện Quỳnh Phụ | Đường ĐT,396B - Khu vực 1 - Xã Quỳnh Hồng | Từ giáp xã Quỳnh Hải - đến giáp ngã ba đường ĐT,396B giao với đường ĐT,396B cũ | 3.500.000 | 400.000 | 250.000 | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 176644 | Huyện Quỳnh Phụ | Đường ĐT,396B - Khu vực 1 - Xã Quỳnh Hồng | Từ giáp xã Quỳnh Hải - đến giáp ngã ba đường ĐT,396B giao với đường ĐT,396B cũ | 4.200.000 | 480.000 | 300.000 | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 176645 | Huyện Quỳnh Phụ | Đường ĐT,396B - Khu vực 1 - Xã Quỳnh Hồng | Từ giáp xã Quỳnh Hải - đến giáp ngã ba đường ĐT,396B giao với đường ĐT,396B cũ | 7.000.000 | 800.000 | 500.000 | - | - | Đất ở nông thôn |
| 176646 | Huyện Quỳnh Phụ | Khu vực 2 - Xã Quỳnh Hội | Các thửa đất còn lại - | 200.000 | 200.000 | 200.000 | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 176647 | Huyện Quỳnh Phụ | Khu vực 2 - Xã Quỳnh Hội | Các thửa đất còn lại - | 200.000 | 200.000 | 200.000 | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 176648 | Huyện Quỳnh Phụ | Khu vực 2 - Xã Quỳnh Hội | Các thửa đất còn lại - | 300.000 | 300.000 | 300.000 | - | - | Đất ở nông thôn |
| 176649 | Huyện Quỳnh Phụ | Đường trục thôn - Khu vực 1 - Xã Quỳnh Hội | - | 300.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 176650 | Huyện Quỳnh Phụ | Đường trục thôn - Khu vực 1 - Xã Quỳnh Hội | - | 360.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 176651 | Huyện Quỳnh Phụ | Đường trục thôn - Khu vực 1 - Xã Quỳnh Hội | - | 600.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 176652 | Huyện Quỳnh Phụ | Đường trục xã - Khu vực 1 - Xã Quỳnh Hội | - | 700.000 | 300.000 | 225.000 | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 176653 | Huyện Quỳnh Phụ | Đường trục xã - Khu vực 1 - Xã Quỳnh Hội | - | 840.000 | 360.000 | 270.000 | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 176654 | Huyện Quỳnh Phụ | Đường trục xã - Khu vực 1 - Xã Quỳnh Hội | - | 1.400.000 | 600.000 | 450.000 | - | - | Đất ở nông thôn |
| 176655 | Huyện Quỳnh Phụ | Đường ĐH,76 mới (từ giáp đường ĐT,396B cũ đến đường ĐH,76 đi khu di tích A Sào) - Khu vực 1 - Xã Quỳ | Đoạn từ giáp xã Quỳnh Hưng - đến giáp xã Quỳnh Hải | 900.000 | 300.000 | 225.000 | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 176656 | Huyện Quỳnh Phụ | Đường ĐH,76 mới (từ giáp đường ĐT,396B cũ đến đường ĐH,76 đi khu di tích A Sào) - Khu vực 1 - Xã Quỳ | Đoạn từ giáp xã Quỳnh Hưng - đến giáp xã Quỳnh Hải | 1.080.000 | 360.000 | 270.000 | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 176657 | Huyện Quỳnh Phụ | Đường ĐH,76 mới (từ giáp đường ĐT,396B cũ đến đường ĐH,76 đi khu di tích A Sào) - Khu vực 1 - Xã Quỳ | Đoạn từ giáp xã Quỳnh Hưng - đến giáp xã Quỳnh Hải | 1.800.000 | 600.000 | 450.000 | - | - | Đất ở nông thôn |
| 176658 | Huyện Quỳnh Phụ | Đường ĐT,455 - Khu vực 1 - Xã Quỳnh Hội | Từ giáp ngã ba rẽ vào Trường Mầm non xã Quỳnh Hội - đến giáp xã An Ấp (cầu Và) | 1.500.000 | 300.000 | 225.000 | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 176659 | Huyện Quỳnh Phụ | Đường ĐT,455 - Khu vực 1 - Xã Quỳnh Hội | Từ giáp ngã ba rẽ vào Trường Mầm non xã Quỳnh Hội - đến giáp xã An Ấp (cầu Và) | 1.800.000 | 360.000 | 270.000 | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 176660 | Huyện Quỳnh Phụ | Đường ĐT,455 - Khu vực 1 - Xã Quỳnh Hội | Từ giáp ngã ba rẽ vào Trường Mầm non xã Quỳnh Hội - đến giáp xã An Ấp (cầu Và) | 3.000.000 | 600.000 | 450.000 | - | - | Đất ở nông thôn |
