Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 176581 | Huyện Quỳnh Phụ | Đường ĐH,76 mới (từ giáp đường ĐT,396B cũ đến đường ĐH,76 đi khu di tích A Sào) - Khu vực 1 - Xã Quỳ | Đoạn từ giáp đường ĐT,396 cũ - đến giáp xã Quỳnh Hội | 900.000 | 420.000 | 270.000 | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 176582 | Huyện Quỳnh Phụ | Đường ĐH,76 mới (từ giáp đường ĐT,396B cũ đến đường ĐH,76 đi khu di tích A Sào) - Khu vực 1 - Xã Quỳ | Đoạn từ giáp đường ĐT,396 cũ - đến giáp xã Quỳnh Hội | 1.500.000 | 700.000 | 450.000 | - | - | Đất ở nông thôn |
| 176583 | Huyện Quỳnh Phụ | Đường ĐH,74 - Khu vực 1 - Xã Quỳnh Hưng | Từ giáp ĐT,369B - đến giáp xã Quỳnh Bảo (cầu Trung Đoàn) | 1.000.000 | 350.000 | 225.000 | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 176584 | Huyện Quỳnh Phụ | Đường ĐH,74 - Khu vực 1 - Xã Quỳnh Hưng | Từ giáp ĐT,369B - đến giáp xã Quỳnh Bảo (cầu Trung Đoàn) | 1.200.000 | 420.000 | 270.000 | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 176585 | Huyện Quỳnh Phụ | Đường ĐH,74 - Khu vực 1 - Xã Quỳnh Hưng | Từ giáp ĐT,369B - đến giáp xã Quỳnh Bảo (cầu Trung Đoàn) | 2.000.000 | 700.000 | 450.000 | - | - | Đất ở nông thôn |
| 176586 | Huyện Quỳnh Phụ | Đường ĐT,396B - Khu vực 1 - Xã Quỳnh Hưng | Từ giáp xã Quỳnh Xá - đến giáp xã Quỳnh Hải | 2.000.000 | 350.000 | 225.000 | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 176587 | Huyện Quỳnh Phụ | Đường ĐT,396B - Khu vực 1 - Xã Quỳnh Hưng | Từ giáp xã Quỳnh Xá - đến giáp xã Quỳnh Hải | 2.400.000 | 420.000 | 270.000 | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 176588 | Huyện Quỳnh Phụ | Đường ĐT,396B - Khu vực 1 - Xã Quỳnh Hưng | Từ giáp xã Quỳnh Xá - đến giáp xã Quỳnh Hải | 4.000.000 | 700.000 | 450.000 | - | - | Đất ở nông thôn |
| 176589 | Huyện Quỳnh Phụ | Khu vực 2 - Xã Quỳnh Hồng | Các thửa đất còn lại - | 200.000 | 200.000 | 200.000 | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 176590 | Huyện Quỳnh Phụ | Khu vực 2 - Xã Quỳnh Hồng | Các thửa đất còn lại - | 240.000 | 240.000 | 240.000 | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 176591 | Huyện Quỳnh Phụ | Khu vực 2 - Xã Quỳnh Hồng | Các thửa đất còn lại - | 400.000 | 400.000 | 400.000 | - | - | Đất ở nông thôn |
| 176592 | Huyện Quỳnh Phụ | Đường trục thôn - Khu vực 1 - Xã Quỳnh Hồng | Đường trục thôn - | 400.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 176593 | Huyện Quỳnh Phụ | Đường trục thôn - Khu vực 1 - Xã Quỳnh Hồng | Đường trục thôn - | 480.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 176594 | Huyện Quỳnh Phụ | Đường trục thôn - Khu vực 1 - Xã Quỳnh Hồng | Đường trục thôn - | 800.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 176595 | Huyện Quỳnh Phụ | Đường trục xã - Khu vực 1 - Xã Quỳnh Hồng | Đoạn còn lại - | 700.000 | 400.000 | 250.000 | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 176596 | Huyện Quỳnh Phụ | Đường trục xã - Khu vực 1 - Xã Quỳnh Hồng | Đoạn còn lại - | 840.000 | 480.000 | 300.000 | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 176597 | Huyện Quỳnh Phụ | Đường trục xã - Khu vực 1 - Xã Quỳnh Hồng | Đoạn còn lại - | 1.400.000 | 800.000 | 500.000 | - | - | Đất ở nông thôn |
| 176598 | Huyện Quỳnh Phụ | Đường trục xã - Khu vực 1 - Xã Quỳnh Hồng | Đường phía sau đường 19-5 thuộc địa phận xã Quỳnh Hồng - | 2.250.000 | 400.000 | 250.000 | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 176599 | Huyện Quỳnh Phụ | Đường trục xã - Khu vực 1 - Xã Quỳnh Hồng | Đường phía sau đường 19-5 thuộc địa phận xã Quỳnh Hồng - | 2.700.000 | 480.000 | 300.000 | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 176600 | Huyện Quỳnh Phụ | Đường trục xã - Khu vực 1 - Xã Quỳnh Hồng | Đường phía sau đường 19-5 thuộc địa phận xã Quỳnh Hồng - | 4.500.000 | 800.000 | 500.000 | - | - | Đất ở nông thôn |
