Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 176041 | Huyện Thái Thụy | Đường ĐH,98 - Khu vực 1 - Xã Thái Học | Từ giáp xã Thái Tân - đến trụ sở UBND xã Thái Học | 900.000 | 420.000 | 270.000 | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 176042 | Huyện Thái Thụy | Đường ĐH,98 - Khu vực 1 - Xã Thái Học | Từ giáp xã Thái Tân - đến trụ sở UBND xã Thái Học | 1.500.000 | 700.000 | 450.000 | - | - | Đất ở nông thôn |
| 176043 | Huyện Thái Thụy | Đường ĐT,459 (đường 219 cũ) - Khu vực 1 - Xã Thái Học | Từ giáp xã Thái Tân - đến giáp xã Thái Thịnh | 1.250.000 | 350.000 | 225.000 | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 176044 | Huyện Thái Thụy | Đường ĐT,459 (đường 219 cũ) - Khu vực 1 - Xã Thái Học | Từ giáp xã Thái Tân - đến giáp xã Thái Thịnh | 1.500.000 | 420.000 | 270.000 | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 176045 | Huyện Thái Thụy | Đường ĐT,459 (đường 219 cũ) - Khu vực 1 - Xã Thái Học | Từ giáp xã Thái Tân - đến giáp xã Thái Thịnh | 2.500.000 | 700.000 | 450.000 | - | - | Đất ở nông thôn |
| 176046 | Huyện Thái Thụy | Quốc lộ 37B - Khu vực 1 - Xã Thái Học | Đoạn qua xã Thái Học - | 2.250.000 | 350.000 | 225.000 | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 176047 | Huyện Thái Thụy | Quốc lộ 37B - Khu vực 1 - Xã Thái Học | Đoạn qua xã Thái Học - | 2.700.000 | 420.000 | 270.000 | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 176048 | Huyện Thái Thụy | Quốc lộ 37B - Khu vực 1 - Xã Thái Học | Đoạn qua xã Thái Học - | 4.500.000 | 700.000 | 450.000 | - | - | Đất ở nông thôn |
| 176049 | Huyện Thái Thụy | Khu vực 2 - Xã Thái Hòa | - | 200.000 | 200.000 | 200.000 | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 176050 | Huyện Thái Thụy | Khu vực 2 - Xã Thái Hòa | - | 240.000 | 240.000 | 240.000 | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 176051 | Huyện Thái Thụy | Khu vực 2 - Xã Thái Hòa | - | 400.000 | 400.000 | 400.000 | - | - | Đất ở nông thôn |
| 176052 | Huyện Thái Thụy | Đường trục thôn - Khu vực 1 - Xã Thái Hòa | - | 375.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 176053 | Huyện Thái Thụy | Đường trục thôn - Khu vực 1 - Xã Thái Hòa | - | 450.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 176054 | Huyện Thái Thụy | Đường trục thôn - Khu vực 1 - Xã Thái Hòa | - | 750.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 176055 | Huyện Thái Thụy | Đường trục xã - Khu vực 1 - Xã Thái Hòa | - | 600.000 | 375.000 | 225.000 | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 176056 | Huyện Thái Thụy | Đường trục xã - Khu vực 1 - Xã Thái Hòa | - | 720.000 | 450.000 | 270.000 | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 176057 | Huyện Thái Thụy | Đường trục xã - Khu vực 1 - Xã Thái Hòa | - | 1.200.000 | 750.000 | 450.000 | - | - | Đất ở nông thôn |
| 176058 | Huyện Thái Thụy | Đường ĐH,87 (đường 47 cũ) - Khu vực 1 - Xã Thái Hòa | Từ giáp xã Thái An - đến giáp xã Mỹ Lộc | 2.000.000 | 375.000 | 225.000 | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 176059 | Huyện Thái Thụy | Đường ĐH,87 (đường 47 cũ) - Khu vực 1 - Xã Thái Hòa | Từ giáp xã Thái An - đến giáp xã Mỹ Lộc | 2.400.000 | 450.000 | 270.000 | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 176060 | Huyện Thái Thụy | Đường ĐH,87 (đường 47 cũ) - Khu vực 1 - Xã Thái Hòa | Từ giáp xã Thái An - đến giáp xã Mỹ Lộc | 4.000.000 | 750.000 | 450.000 | - | - | Đất ở nông thôn |
