Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 176001 | Huyện Thái Thụy | Đường ĐH,87 (đường 47 cũ) - Khu vực 1 - Xã Thái Hưng | Từ giáp nhà thờ Thiên Lộc Đông - đến ngã ba giáp đất nhà ông Định, thôn Văn Hàn Trung | 1.750.000 | 400.000 | 250.000 | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 176002 | Huyện Thái Thụy | Đường ĐH,87 (đường 47 cũ) - Khu vực 1 - Xã Thái Hưng | Từ giáp nhà thờ Thiên Lộc Đông - đến ngã ba giáp đất nhà ông Định, thôn Văn Hàn Trung | 2.100.000 | 480.000 | 300.000 | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 176003 | Huyện Thái Thụy | Đường ĐH,87 (đường 47 cũ) - Khu vực 1 - Xã Thái Hưng | Từ giáp nhà thờ Thiên Lộc Đông - đến ngã ba giáp đất nhà ông Định, thôn Văn Hàn Trung | 3.500.000 | 800.000 | 500.000 | - | - | Đất ở nông thôn |
| 176004 | Huyện Thái Thụy | Đường ĐH,87 (đường 47 cũ) - Khu vực 1 - Xã Thái Hưng | Từ ngã tư Cầu Cau - đến nhà thờ Thiên Lộc Đông | 2.750.000 | 400.000 | 250.000 | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 176005 | Huyện Thái Thụy | Đường ĐH,87 (đường 47 cũ) - Khu vực 1 - Xã Thái Hưng | Từ ngã tư Cầu Cau - đến nhà thờ Thiên Lộc Đông | 3.300.000 | 480.000 | 300.000 | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 176006 | Huyện Thái Thụy | Đường ĐH,87 (đường 47 cũ) - Khu vực 1 - Xã Thái Hưng | Từ ngã tư Cầu Cau - đến nhà thờ Thiên Lộc Đông | 5.500.000 | 800.000 | 500.000 | - | - | Đất ở nông thôn |
| 176007 | Huyện Thái Thụy | Đường ĐT,459 (đường ĐH,88 cũ) - Khu vực 1 - Xã Thái Hưng | Từ ngã tư Cầu Cau - đến hết địa phận xã Thái Hưng | 2.500.000 | 400.000 | 250.000 | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 176008 | Huyện Thái Thụy | Đường ĐT,459 (đường ĐH,88 cũ) - Khu vực 1 - Xã Thái Hưng | Từ ngã tư Cầu Cau - đến hết địa phận xã Thái Hưng | 3.000.000 | 480.000 | 300.000 | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 176009 | Huyện Thái Thụy | Đường ĐT,459 (đường ĐH,88 cũ) - Khu vực 1 - Xã Thái Hưng | Từ ngã tư Cầu Cau - đến hết địa phận xã Thái Hưng | 5.000.000 | 800.000 | 500.000 | - | - | Đất ở nông thôn |
| 176010 | Huyện Thái Thụy | Đường ĐT,459 (đường 219 cũ) - Khu vực 1 - Xã Thái Hưng | Từ ngã tư Cầu Cau - đến giáp xã Thái Tân | 2.750.000 | 400.000 | 250.000 | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 176011 | Huyện Thái Thụy | Đường ĐT,459 (đường 219 cũ) - Khu vực 1 - Xã Thái Hưng | Từ ngã tư Cầu Cau - đến giáp xã Thái Tân | 3.300.000 | 480.000 | 300.000 | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 176012 | Huyện Thái Thụy | Đường ĐT,459 (đường 219 cũ) - Khu vực 1 - Xã Thái Hưng | Từ ngã tư Cầu Cau - đến giáp xã Thái Tân | 5.500.000 | 800.000 | 500.000 | - | - | Đất ở nông thôn |
| 176013 | Huyện Thái Thụy | Đường ĐT,459 (đường 219 cũ) - Khu vực 1 - Xã Thái Hưng | Từ cống ông Oánh, thôn Văn Hàn Tây - đến ngã tư Cầu Cau | 2.750.000 | 400.000 | 250.000 | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 176014 | Huyện Thái Thụy | Đường ĐT,459 (đường 219 cũ) - Khu vực 1 - Xã Thái Hưng | Từ cống ông Oánh, thôn Văn Hàn Tây - đến ngã tư Cầu Cau | 3.300.000 | 480.000 | 300.000 | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 176015 | Huyện Thái Thụy | Đường ĐT,459 (đường 219 cũ) - Khu vực 1 - Xã Thái Hưng | Từ cống ông Oánh, thôn Văn Hàn Tây - đến ngã tư Cầu Cau | 5.500.000 | 800.000 | 500.000 | - | - | Đất ở nông thôn |
| 176016 | Huyện Thái Thụy | Khu vực 2 - Xã Thái Hồng | - | 200.000 | 200.000 | 200.000 | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 176017 | Huyện Thái Thụy | Khu vực 2 - Xã Thái Hồng | - | 240.000 | 240.000 | 240.000 | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 176018 | Huyện Thái Thụy | Khu vực 2 - Xã Thái Hồng | - | 400.000 | 400.000 | 400.000 | - | - | Đất ở nông thôn |
| 176019 | Huyện Thái Thụy | Đường trục thôn - Khu vực 1 - Xã Thái Hồng | - | 300.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 176020 | Huyện Thái Thụy | Đường trục thôn - Khu vực 1 - Xã Thái Hồng | - | 360.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
