Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 175021 | Huyện Tiền Hải | Đường ĐH,36 (đường 8A cũ) - Khu vực 1 - Xã Đông Cơ | Từ giáp đường ĐT,465 - đến giáp xã Đông Phong | 1.560.000 | 360.000 | 270.000 | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 175022 | Huyện Tiền Hải | Đường ĐH,36 (đường 8A cũ) - Khu vực 1 - Xã Đông Cơ | Từ giáp đường ĐT,465 - đến giáp xã Đông Phong | 2.600.000 | 600.000 | 450.000 | - | - | Đất ở nông thôn |
| 175023 | Huyện Tiền Hải | Đường ĐT,465 (đường Đồng Châu) - Khu vực 1 - Xã Đông Cơ | Từ ngã tư (Đông Cơ - Đông Lâm) đến giáp cổng chào xã Đông Minh - | 2.500.000 | 300.000 | 225.000 | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 175024 | Huyện Tiền Hải | Đường ĐT,465 (đường Đồng Châu) - Khu vực 1 - Xã Đông Cơ | Từ ngã tư (Đông Cơ - Đông Lâm) đến giáp cổng chào xã Đông Minh - | 3.000.000 | 360.000 | 270.000 | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 175025 | Huyện Tiền Hải | Đường ĐT,465 (đường Đồng Châu) - Khu vực 1 - Xã Đông Cơ | Từ ngã tư (Đông Cơ - Đông Lâm) đến giáp cổng chào xã Đông Minh - | 5.000.000 | 600.000 | 450.000 | - | - | Đất ở nông thôn |
| 175026 | Huyện Tiền Hải | Đường ĐT,465 (đường Đồng Châu) - Khu vực 1 - Xã Đông Cơ | Từ giáp Công ty nước khoáng Vital - đến ngã tư (Đông Cơ - Đông Lâm) | 3.000.000 | 300.000 | 225.000 | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 175027 | Huyện Tiền Hải | Đường ĐT,465 (đường Đồng Châu) - Khu vực 1 - Xã Đông Cơ | Từ giáp Công ty nước khoáng Vital - đến ngã tư (Đông Cơ - Đông Lâm) | 3.600.000 | 360.000 | 270.000 | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 175028 | Huyện Tiền Hải | Đường ĐT,465 (đường Đồng Châu) - Khu vực 1 - Xã Đông Cơ | Từ giáp Công ty nước khoáng Vital - đến ngã tư (Đông Cơ - Đông Lâm) | 6.000.000 | 600.000 | 450.000 | - | - | Đất ở nông thôn |
| 175029 | Huyện Tiền Hải | Đường ĐT,465 (đường Đồng Châu) - Khu vực 1 - Xã Đông Cơ | Từ cầu Long Hầu - đến Công ty nước khoáng Vital | 3.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 175030 | Huyện Tiền Hải | Đường ĐT,465 (đường Đồng Châu) - Khu vực 1 - Xã Đông Cơ | Từ cầu Long Hầu - đến Công ty nước khoáng Vital | 3.600.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 175031 | Huyện Tiền Hải | Đường ĐT,465 (đường Đồng Châu) - Khu vực 1 - Xã Đông Cơ | Từ cầu Long Hầu - đến Công ty nước khoáng Vital | 6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 175032 | Huyện Tiền Hải | Khu vực 2 - Xã Bắc Hải | Các thửa đất còn lại - | 200.000 | 200.000 | 200.000 | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 175033 | Huyện Tiền Hải | Khu vực 2 - Xã Bắc Hải | Các thửa đất còn lại - | 200.000 | 200.000 | 200.000 | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 175034 | Huyện Tiền Hải | Khu vực 2 - Xã Bắc Hải | Các thửa đất còn lại - | 300.000 | 300.000 | 300.000 | - | - | Đất ở nông thôn |
| 175035 | Huyện Tiền Hải | Đường trục thôn - Khu vực 1 - Xã Bắc Hải | - | 300.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 175036 | Huyện Tiền Hải | Đường trục thôn - Khu vực 1 - Xã Bắc Hải | - | 360.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 175037 | Huyện Tiền Hải | Đường trục thôn - Khu vực 1 - Xã Bắc Hải | - | 600.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 175038 | Huyện Tiền Hải | Đường trục xã - Khu vực 1 - Xã Bắc Hải | Từ cầu Nhà Văn hóa thôn Hưng Nhân - đến giáp xã Bình Định, huyện Kiến Xương | 500.000 | 300.000 | 225.000 | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 175039 | Huyện Tiền Hải | Đường trục xã - Khu vực 1 - Xã Bắc Hải | Từ cầu Nhà Văn hóa thôn Hưng Nhân - đến giáp xã Bình Định, huyện Kiến Xương | 600.000 | 360.000 | 270.000 | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 175040 | Huyện Tiền Hải | Đường trục xã - Khu vực 1 - Xã Bắc Hải | Từ cầu Nhà Văn hóa thôn Hưng Nhân - đến giáp xã Bình Định, huyện Kiến Xương | 1.000.000 | 600.000 | 450.000 | - | - | Đất ở nông thôn |
