Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 173101 | Thành phố Thái Bình | Phố Lê Quý Đôn | Ngõ 147 phố Lê Quý Đôn - Nhà máy Cơ khí 2-9 | 24.000.000 | 4.500.000 | 3.000.000 | 1.800.000 | - | Đất TM-DV đô thị |
| 173102 | Thành phố Thái Bình | Phố Lê Quý Đôn | Ngõ 147 phố Lê Quý Đôn - Nhà máy Cơ khí 2-9 | 40.000.000 | 7.500.000 | 5.000.000 | 3.000.000 | - | Đất ở đô thị |
| 173103 | Thành phố Thái Bình | Phố Lê Quý Đôn | Phố Bùi Sĩ Tiêm - Giáp ngõ 147 phố Lê Quý Đôn | 15.000.000 | 3.750.000 | 2.500.000 | 1.500.000 | - | Đất SX-KD đô thị |
| 173104 | Thành phố Thái Bình | Phố Lê Quý Đôn | Phố Bùi Sĩ Tiêm - Giáp ngõ 147 phố Lê Quý Đôn | 18.000.000 | 4.500.000 | 3.000.000 | 1.800.000 | - | Đất TM-DV đô thị |
| 173105 | Thành phố Thái Bình | Phố Lê Quý Đôn | Phố Bùi Sĩ Tiêm - Giáp ngõ 147 phố Lê Quý Đôn | 30.000.000 | 7.500.000 | 5.000.000 | 3.000.000 | - | Đất ở đô thị |
| 173106 | Thành phố Thái Bình | Phố Lê Quý Đôn | Đường Trần Thủ Độ - Phố Bùi Sĩ Tiêm | 12.000.000 | 3.750.000 | 2.500.000 | 1.500.000 | - | Đất SX-KD đô thị |
| 173107 | Thành phố Thái Bình | Phố Lê Quý Đôn | Đường Trần Thủ Độ - Phố Bùi Sĩ Tiêm | 14.400.000 | 4.500.000 | 3.000.000 | 1.800.000 | - | Đất TM-DV đô thị |
| 173108 | Thành phố Thái Bình | Phố Lê Quý Đôn | Đường Trần Thủ Độ - Phố Bùi Sĩ Tiêm | 24.000.000 | 7.500.000 | 5.000.000 | 3.000.000 | - | Đất ở đô thị |
| 173109 | Thành phố Thái Bình | Phố Lê Lợi | Đường Lý Bôn - Phố Đốc Nhưỡng | 29.000.000 | 7.500.000 | 4.500.000 | 3.250.000 | - | Đất SX-KD đô thị |
| 173110 | Thành phố Thái Bình | Phố Lê Lợi | Đường Lý Bôn - Phố Đốc Nhưỡng | 34.800.000 | 9.000.000 | 5.400.000 | 3.900.000 | - | Đất TM-DV đô thị |
| 173111 | Thành phố Thái Bình | Phố Lê Lợi | Đường Lý Bôn - Phố Đốc Nhưỡng | 58.000.000 | 15.000.000 | 9.000.000 | 6.500.000 | - | Đất ở đô thị |
| 173112 | Thành phố Thái Bình | Phố Lê Lợi | Phố Lý Thường Kiệt - Đường Lý Bôn | 31.500.000 | 7.500.000 | 4.500.000 | 3.250.000 | - | Đất SX-KD đô thị |
| 173113 | Thành phố Thái Bình | Phố Lê Lợi | Phố Lý Thường Kiệt - Đường Lý Bôn | 37.800.000 | 9.000.000 | 5.400.000 | 3.900.000 | - | Đất TM-DV đô thị |
| 173114 | Thành phố Thái Bình | Phố Lê Lợi | Phố Lý Thường Kiệt - Đường Lý Bôn | 63.000.000 | 15.000.000 | 9.000.000 | 6.500.000 | - | Đất ở đô thị |
| 173115 | Thành phố Thái Bình | Phố Lê Đại Hành | Phố Lý Thường Kiệt - Đường Lý Bôn | 14.000.000 | 5.000.000 | 4.000.000 | 3.000.000 | - | Đất SX-KD đô thị |
| 173116 | Thành phố Thái Bình | Phố Lê Đại Hành | Phố Lý Thường Kiệt - Đường Lý Bôn | 16.800.000 | 6.000.000 | 4.800.000 | 3.600.000 | - | Đất TM-DV đô thị |
| 173117 | Thành phố Thái Bình | Phố Lê Đại Hành | Phố Lý Thường Kiệt - Đường Lý Bôn | 28.000.000 | 10.000.000 | 8.000.000 | 6.000.000 | - | Đất ở đô thị |
| 173118 | Thành phố Thái Bình | Phố Kim Đồng | Phố Trần Hưng Đạo - Đường Trần Nhân Tông | 10.000.000 | 6.000.000 | 4.500.000 | 3.500.000 | - | Đất SX-KD đô thị |
| 173119 | Thành phố Thái Bình | Phố Kim Đồng | Phố Trần Hưng Đạo - Đường Trần Nhân Tông | 12.000.000 | 7.200.000 | 5.400.000 | 4.200.000 | - | Đất TM-DV đô thị |
| 173120 | Thành phố Thái Bình | Phố Kim Đồng | Phố Trần Hưng Đạo - Đường Trần Nhân Tông | 20.000.000 | 12.000.000 | 9.000.000 | 7.000.000 | - | Đất ở đô thị |
