Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 172761 | Thành phố Thái Bình | Đường số 15 - Phường Kỳ Bá | Đường số 14 Kỳ Bá - Nhà ông Viết tổ 48, p, Kỳ Bá | 9.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 172762 | Thành phố Thái Bình | Đường số 15 - Phường Kỳ Bá | Đường số 14 Kỳ Bá - Nhà ông Viết tổ 48, p, Kỳ Bá | 10.800.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 172763 | Thành phố Thái Bình | Đường số 15 - Phường Kỳ Bá | Đường số 14 Kỳ Bá - Nhà ông Viết tổ 48, p, Kỳ Bá | 18.000.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 172764 | Thành phố Thái Bình | Đường số 14 - Phường Kỳ Bá | Đường Ngô Quyền - Nhà ông Phú tổ 48, p,Kỳ Bá | 9.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 172765 | Thành phố Thái Bình | Đường số 14 - Phường Kỳ Bá | Đường Ngô Quyền - Nhà ông Phú tổ 48, p,Kỳ Bá | 10.800.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 172766 | Thành phố Thái Bình | Đường số 14 - Phường Kỳ Bá | Đường Ngô Quyền - Nhà ông Phú tổ 48, p,Kỳ Bá | 18.000.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 172767 | Thành phố Thái Bình | Đường số 13 - Phường Kỳ Bá | Đường số 14 Kỳ Bá - Đường số 25 Trần Lãm | 9.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 172768 | Thành phố Thái Bình | Đường số 13 - Phường Kỳ Bá | Đường số 14 Kỳ Bá - Đường số 25 Trần Lãm | 10.800.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 172769 | Thành phố Thái Bình | Đường số 13 - Phường Kỳ Bá | Đường số 14 Kỳ Bá - Đường số 25 Trần Lãm | 18.000.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 172770 | Thành phố Thái Bình | Đường số 11 - Phường Kỳ Bá | Đường số 2 Kỳ Bá - Đường số 6 Kỳ Bá | 9.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 172771 | Thành phố Thái Bình | Đường số 11 - Phường Kỳ Bá | Đường số 2 Kỳ Bá - Đường số 6 Kỳ Bá | 10.800.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 172772 | Thành phố Thái Bình | Đường số 11 - Phường Kỳ Bá | Đường số 2 Kỳ Bá - Đường số 6 Kỳ Bá | 18.000.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 172773 | Thành phố Thái Bình | Đường số 9 - Phường Kỳ Bá | Đường số 2 Kỳ Bá - Đường số 6 Kỳ Bá | 9.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 172774 | Thành phố Thái Bình | Đường số 9 - Phường Kỳ Bá | Đường số 2 Kỳ Bá - Đường số 6 Kỳ Bá | 10.800.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 172775 | Thành phố Thái Bình | Đường số 9 - Phường Kỳ Bá | Đường số 2 Kỳ Bá - Đường số 6 Kỳ Bá | 18.000.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 172776 | Thành phố Thái Bình | Đường số 7 - Phường Kỳ Bá | Đường số 4 Kỳ Bá - Phố Lê Quý Đôn | 9.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 172777 | Thành phố Thái Bình | Đường số 7 - Phường Kỳ Bá | Đường số 4 Kỳ Bá - Phố Lê Quý Đôn | 10.800.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 172778 | Thành phố Thái Bình | Đường số 7 - Phường Kỳ Bá | Đường số 4 Kỳ Bá - Phố Lê Quý Đôn | 18.000.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 172779 | Thành phố Thái Bình | Đường số 6 - Phường Kỳ Bá | Đường số 1 Kỳ Bá - Đường Đinh Tiên Hoàng | 9.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 172780 | Thành phố Thái Bình | Đường số 6 - Phường Kỳ Bá | Đường số 1 Kỳ Bá - Đường Đinh Tiên Hoàng | 10.800.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
