Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 171401 | Thành phố Mỹ Tho | Đường Đỗ Văn Thống | - | 2.400.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 171402 | Thành phố Mỹ Tho | Đường tỉnh 870 | Còn lại - | 1.200.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 171403 | Thành phố Mỹ Tho | Đường tỉnh 870 | Còn lại - | 1.600.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 171404 | Thành phố Mỹ Tho | Đường tỉnh 870 | Còn lại - | 2.000.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 171405 | Thành phố Mỹ Tho | Đường tỉnh 870 | ĐH.34 (Đường Cổng 2 Đồng Tâm) - Cách QL 1:100m | 1.020.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 171406 | Thành phố Mỹ Tho | Đường tỉnh 870 | ĐH.34 (Đường Cổng 2 Đồng Tâm) - Cách QL 1:100m | 1.360.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 171407 | Thành phố Mỹ Tho | Đường tỉnh 870 | ĐH.34 (Đường Cổng 2 Đồng Tâm) - Cách QL 1:100m | 1.700.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 171408 | Thành phố Mỹ Tho | Đường tỉnh 870 | Cây xăng Thanh Tâm - ĐH.34 (Đường Cổng 2 Đồng Tâm) | 1.260.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 171409 | Thành phố Mỹ Tho | Đường tỉnh 870 | Cây xăng Thanh Tâm - ĐH.34 (Đường Cổng 2 Đồng Tâm) | 1.680.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 171410 | Thành phố Mỹ Tho | Đường tỉnh 870 | Cây xăng Thanh Tâm - ĐH.34 (Đường Cổng 2 Đồng Tâm) | 2.100.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 171411 | Thành phố Mỹ Tho | Đường tỉnh 870 | Ngô Gia Tự (ĐT.864) - Cây xăng Thanh Tâm | 1.710.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 171412 | Thành phố Mỹ Tho | Đường tỉnh 870 | Ngô Gia Tự (ĐT.864) - Cây xăng Thanh Tâm | 2.280.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 171413 | Thành phố Mỹ Tho | Đường tỉnh 870 | Ngô Gia Tự (ĐT.864) - Cây xăng Thanh Tâm | 2.850.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 171414 | Thành phố Mỹ Tho | Đường Trần Thị Sanh | Đinh Bộ Lĩnh - Bờ Sông Tiền | 570.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 171415 | Thành phố Mỹ Tho | Đường Trần Thị Sanh | Đinh Bộ Lĩnh - Bờ Sông Tiền | 760.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 171416 | Thành phố Mỹ Tho | Đường Trần Thị Sanh | Đinh Bộ Lĩnh - Bờ Sông Tiền | 950.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 171417 | Thành phố Mỹ Tho | Đường Diệp Minh Tuyền (Đường vào Trường Học Lạc) | Đoạn vào khu tái định cư - | 1.440.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 171418 | Thành phố Mỹ Tho | Đường Diệp Minh Tuyền (Đường vào Trường Học Lạc) | Đoạn vào khu tái định cư - | 1.920.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 171419 | Thành phố Mỹ Tho | Đường Diệp Minh Tuyền (Đường vào Trường Học Lạc) | Đoạn vào khu tái định cư - | 2.400.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 171420 | Thành phố Mỹ Tho | Đường Diệp Minh Tuyền (Đường vào Trường Học Lạc) | Nguyễn Văn Nguyễn - Cổng khu phố 6-7 | 1.650.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
