Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 170921 | Thị xã Gò Công | Đường Võ Duy Linh (Đường huyện 96) - Đường phố loại 3 (Khu vực ven nội thị) | cầu Huyện Chi - Tim ngã ba đường Hoàng Tuyển | 2.000.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 170922 | Thị xã Gò Công | Đường tỉnh 873 - Đường phố loại 3 (Khu vực ven nội thị) | Ngã ba Thành Công - Tim Ngã ba Đường tỉnh 873 - Đường huyện 13 | 300.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 170923 | Thị xã Gò Công | Đường tỉnh 873 - Đường phố loại 3 (Khu vực ven nội thị) | Ngã ba Thành Công - Tim Ngã ba Đường tỉnh 873 - Đường huyện 13 | 400.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 170924 | Thị xã Gò Công | Đường tỉnh 873 - Đường phố loại 3 (Khu vực ven nội thị) | Ngã ba Thành Công - Tim Ngã ba Đường tỉnh 873 - Đường huyện 13 | 500.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 170925 | Thị xã Gò Công | Đường huyện 97 (Đường Tân Đông Cầu Bà Trà) - Đường phố loại 3 (Khu vực ven nội thị) | Kênh Đìa Quao - Mạc Văn Thành (Đường tỉnh 871) | 240.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 170926 | Thị xã Gò Công | Đường huyện 97 (Đường Tân Đông Cầu Bà Trà) - Đường phố loại 3 (Khu vực ven nội thị) | Kênh Đìa Quao - Mạc Văn Thành (Đường tỉnh 871) | 320.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 170927 | Thị xã Gò Công | Đường huyện 97 (Đường Tân Đông Cầu Bà Trà) - Đường phố loại 3 (Khu vực ven nội thị) | Kênh Đìa Quao - Mạc Văn Thành (Đường tỉnh 871) | 400.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 170928 | Thị xã Gò Công | Đường huyện 97 (Đường Tân Đông Cầu Bà Trà) - Đường phố loại 3 (Khu vực ven nội thị) | Quốc lộ 50 - Kênh Đìa Quao | 330.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 170929 | Thị xã Gò Công | Đường huyện 97 (Đường Tân Đông Cầu Bà Trà) - Đường phố loại 3 (Khu vực ven nội thị) | Quốc lộ 50 - Kênh Đìa Quao | 440.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 170930 | Thị xã Gò Công | Đường huyện 97 (Đường Tân Đông Cầu Bà Trà) - Đường phố loại 3 (Khu vực ven nội thị) | Quốc lộ 50 - Kênh Đìa Quao | 550.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 170931 | Thị xã Gò Công | Mạc Văn Thành (Đường đi Tân Tây Đường tỉnh 871) - Đường phố loại 3 (Khu vực ven nội thị) | Đường vành đai phía Đông - Ranh xã Tân Đông (Kênh Rạch lá) | 600.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 170932 | Thị xã Gò Công | Mạc Văn Thành (Đường đi Tân Tây Đường tỉnh 871) - Đường phố loại 3 (Khu vực ven nội thị) | Đường vành đai phía Đông - Ranh xã Tân Đông (Kênh Rạch lá) | 800.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 170933 | Thị xã Gò Công | Mạc Văn Thành (Đường đi Tân Tây Đường tỉnh 871) - Đường phố loại 3 (Khu vực ven nội thị) | Đường vành đai phía Đông - Ranh xã Tân Đông (Kênh Rạch lá) | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 170934 | Thị xã Gò Công | Mạc Văn Thành (Đường đi Tân Tây Đường tỉnh 871) - Đường phố loại 3 (Khu vực ven nội thị) | Đầu sân bay trên ranh phường 3, Long Hưng - Đường vành đai phía Đông | 1.200.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 170935 | Thị xã Gò Công | Mạc Văn Thành (Đường đi Tân Tây Đường tỉnh 871) - Đường phố loại 3 (Khu vực ven nội thị) | Đầu sân bay trên ranh phường 3, Long Hưng - Đường vành đai phía Đông | 1.600.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 170936 | Thị xã Gò Công | Mạc Văn Thành (Đường đi Tân Tây Đường tỉnh 871) - Đường phố loại 3 (Khu vực ven nội thị) | Đầu sân bay trên ranh phường 3, Long Hưng - Đường vành đai phía Đông | 2.000.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 170937 | Thị xã Gò Công | Mạc Văn Thành (Đường đi Tân Tây Đường tỉnh 871) - Đường phố loại 3 (Khu vực ven nội thị) | Ngã tư Bình Ân - Kênh Bến Xe | 1.650.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 170938 | Thị xã Gò Công | Mạc Văn Thành (Đường đi Tân Tây Đường tỉnh 871) - Đường phố loại 3 (Khu vực ven nội thị) | Ngã tư Bình Ân - Kênh Bến Xe | 2.200.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 170939 | Thị xã Gò Công | Mạc Văn Thành (Đường đi Tân Tây Đường tỉnh 871) - Đường phố loại 3 (Khu vực ven nội thị) | Ngã tư Bình Ân - Kênh Bến Xe | 2.750.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 170940 | Thị xã Gò Công | Nguyễn Thìn (Đường tỉnh 871C) - Đường phố loại 3 (Khu vực ven nội thị) | Tim Ngã ba Xóm Dinh - Cầu Xóm Sọc | 240.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
