Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 170801 | Thị xã Gò Công | Đường huyện 97 - Đất ở tại các tuyến đương giao thông chính | Đường Mạc Văn Thành (ĐT,871) - Đường NguyễnThìn (ĐT,871C) | 400.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 170802 | Thị xã Gò Công | Đường tỉnh 871B - Đất ở tại các tuyến đương giao thông chính | Quốc lộ 50 - Cầu Vàm Tháp | 480.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 170803 | Thị xã Gò Công | Đường tỉnh 871B - Đất ở tại các tuyến đương giao thông chính | Quốc lộ 50 - Cầu Vàm Tháp | 640.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 170804 | Thị xã Gò Công | Đường tỉnh 871B - Đất ở tại các tuyến đương giao thông chính | Quốc lộ 50 - Cầu Vàm Tháp | 800.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 170805 | Thị xã Gò Công | Đường vào Nhà Văn hóa liên ấp nhánh 2 - Đất ở tại các tuyến đương giao thông chính | Đường Từ Dũ - Đường trước Ao làng | 240.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 170806 | Thị xã Gò Công | Đường vào Nhà Văn hóa liên ấp nhánh 2 - Đất ở tại các tuyến đương giao thông chính | Đường Từ Dũ - Đường trước Ao làng | 320.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 170807 | Thị xã Gò Công | Đường vào Nhà Văn hóa liên ấp nhánh 2 - Đất ở tại các tuyến đương giao thông chính | Đường Từ Dũ - Đường trước Ao làng | 400.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 170808 | Thị xã Gò Công | Đường vào Nhà Văn hóa liên ấp nhánh 1 - Đất ở tại các tuyến đương giao thông chính | Đường Từ Dũ - Nhà Văn hóa liên ấp | 240.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 170809 | Thị xã Gò Công | Đường vào Nhà Văn hóa liên ấp nhánh 1 - Đất ở tại các tuyến đương giao thông chính | Đường Từ Dũ - Nhà Văn hóa liên ấp | 320.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 170810 | Thị xã Gò Công | Đường vào Nhà Văn hóa liên ấp nhánh 1 - Đất ở tại các tuyến đương giao thông chính | Đường Từ Dũ - Nhà Văn hóa liên ấp | 400.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 170811 | Thị xã Gò Công | Đường kênh 14 - Đất ở tại các tuyến đương giao thông chính | ĐT,877 - Kênh Kháng Chiến | 210.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 170812 | Thị xã Gò Công | Đường kênh 14 - Đất ở tại các tuyến đương giao thông chính | ĐT,877 - Kênh Kháng Chiến | 280.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 170813 | Thị xã Gò Công | Đường kênh 14 - Đất ở tại các tuyến đương giao thông chính | ĐT,877 - Kênh Kháng Chiến | 350.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 170814 | Thị xã Gò Công | Đường kênh 14 - Đất ở tại các tuyến đương giao thông chính | Kênh Sallicette - ĐT,877 | 240.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 170815 | Thị xã Gò Công | Đường kênh 14 - Đất ở tại các tuyến đương giao thông chính | Kênh Sallicette - ĐT,877 | 320.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 170816 | Thị xã Gò Công | Đường kênh 14 - Đất ở tại các tuyến đương giao thông chính | Kênh Sallicette - ĐT,877 | 400.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 170817 | Thị xã Gò Công | Đường Đê bao Long Thuận - Đất ở tại các tuyến đương giao thông chính | Kênh Sallicette - Hẻm Đồ Chiểu | 210.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 170818 | Thị xã Gò Công | Đường Đê bao Long Thuận - Đất ở tại các tuyến đương giao thông chính | Kênh Sallicette - Hẻm Đồ Chiểu | 280.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 170819 | Thị xã Gò Công | Đường Đê bao Long Thuận - Đất ở tại các tuyến đương giao thông chính | Kênh Sallicette - Hẻm Đồ Chiểu | 350.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 170820 | Thị xã Gò Công | Đường đê bao Phường 5 - Đất ở tại các tuyến đương giao thông chính | Đường tỉnh 862 - Kênh Sallicette | 240.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
