Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 170721 | Huyện Tân Phước | Đường tỉnh 865 - Xã Mỹ Phước | Cầu Kênh 13 - Ranh xã Tân Hòa Tây | 420.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 170722 | Huyện Tân Phước | Đường tỉnh 865 - Xã Mỹ Phước | Cầu Kênh 13 - Ranh xã Tân Hòa Tây | 560.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 170723 | Huyện Tân Phước | Đường tỉnh 865 - Xã Mỹ Phước | Cầu Kênh 13 - Ranh xã Tân Hòa Tây | 700.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 170724 | Huyện Tân Phước | Đường tỉnh 865 - Xã Mỹ Phước | Cầu Kênh 21 - Cầu Kênh 13 | 270.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 170725 | Huyện Tân Phước | Đường tỉnh 865 - Xã Mỹ Phước | Cầu Kênh 21 - Cầu Kênh 13 | 360.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 170726 | Huyện Tân Phước | Đường tỉnh 865 - Xã Mỹ Phước | Cầu Kênh 21 - Cầu Kênh 13 | 450.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 170727 | Huyện Tân Phước | Đường tỉnh 865 - Xã Mỹ Phước | Ranh xã Hưng Thạnh - Cầu Kênh 21 | 270.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 170728 | Huyện Tân Phước | Đường tỉnh 865 - Xã Mỹ Phước | Ranh xã Hưng Thạnh - Cầu Kênh 21 | 360.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 170729 | Huyện Tân Phước | Đường tỉnh 865 - Xã Mỹ Phước | Ranh xã Hưng Thạnh - Cầu Kênh 21 | 450.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 170730 | Huyện Tân Phước | Đường tỉnh 865 - Xã Tân Hòa Tây | Ranh xã Mỹ Phước - Ranh xã Mỹ Phước Tây (Thị xã Cai Lậy) | 450.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 170731 | Huyện Tân Phước | Đường tỉnh 865 - Xã Tân Hòa Tây | Ranh xã Mỹ Phước - Ranh xã Mỹ Phước Tây (Thị xã Cai Lậy) | 600.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 170732 | Huyện Tân Phước | Đường tỉnh 865 - Xã Tân Hòa Tây | Ranh xã Mỹ Phước - Ranh xã Mỹ Phước Tây (Thị xã Cai Lậy) | 750.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 170733 | Huyện Tân Phước | Khu vực còn lại | - | 168.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 170734 | Huyện Tân Phước | Khu vực còn lại | - | 224.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 170735 | Huyện Tân Phước | Khu vực còn lại | - | 280.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 170736 | Huyện Tân Phước | Đường Tây kênh Lộ Mới | - | 228.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 170737 | Huyện Tân Phước | Đường Tây kênh Lộ Mới | - | 304.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 170738 | Huyện Tân Phước | Đường Tây kênh Lộ Mới | - | 380.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 170739 | Huyện Tân Phước | Lộ kênh 5 | - | 252.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 170740 | Huyện Tân Phước | Lộ kênh 5 | - | 336.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
