Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 170321 | Huyện Tân Phước | Xã Phước Lập - KV1 | - | 180.000 | 140 | 110 | 90 | - | Đất ở nông thôn |
| 170322 | Huyện Tân Phước | Xã Phú Mỹ - KV1 | - | 108.000 | 84 | 66 | 54 | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 170323 | Huyện Tân Phước | Xã Phú Mỹ - KV1 | - | 144.000 | 112 | 88 | 72 | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 170324 | Huyện Tân Phước | Xã Phú Mỹ - KV1 | - | 180.000 | 140 | 110 | 90 | - | Đất ở nông thôn |
| 170325 | Huyện Tân Phước | Xã Tân Hòa Thành - KV1 | - | 108.000 | 84 | 66 | 54 | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 170326 | Huyện Tân Phước | Xã Tân Hòa Thành - KV1 | - | 144.000 | 112 | 88 | 72 | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 170327 | Huyện Tân Phước | Xã Tân Hòa Thành - KV1 | - | 180.000 | 140 | 110 | 90 | - | Đất ở nông thôn |
| 170328 | Huyện Tân Phước | Cụm dân cư Tân Lập 2 (trừ đường huyện 43) - Xã Tân Lập 2 | - | 150.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 170329 | Huyện Tân Phước | Cụm dân cư Tân Lập 2 (trừ đường huyện 43) - Xã Tân Lập 2 | - | 200.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 170330 | Huyện Tân Phước | Cụm dân cư Tân Lập 2 (trừ đường huyện 43) - Xã Tân Lập 2 | - | 250.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 170331 | Huyện Tân Phước | Bắc Kênh Tràm Mù - Xã Thạnh Tân | - | 90.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 170332 | Huyện Tân Phước | Bắc Kênh Tràm Mù - Xã Thạnh Tân | - | 120.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 170333 | Huyện Tân Phước | Bắc Kênh Tràm Mù - Xã Thạnh Tân | - | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 170334 | Huyện Tân Phước | Tây Kênh Ranh Thạnh Mỹ - Xã Thạnh Tân | - | 90.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 170335 | Huyện Tân Phước | Tây Kênh Ranh Thạnh Mỹ - Xã Thạnh Tân | - | 120.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 170336 | Huyện Tân Phước | Tây Kênh Ranh Thạnh Mỹ - Xã Thạnh Tân | - | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 170337 | Huyện Tân Phước | Bắc Kênh số 3 - Xã Thạnh Tân | - | 90.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 170338 | Huyện Tân Phước | Bắc Kênh số 3 - Xã Thạnh Tân | - | 120.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 170339 | Huyện Tân Phước | Bắc Kênh số 3 - Xã Thạnh Tân | - | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 170340 | Huyện Tân Phước | Đông - Tây Kênh 2 - Xã Thạnh Tân | - | 90.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
