Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 170241 | Huyện Tân Phú Đông | Đường tỉnh 877B thuộc phạm vi xã Tân Thới | Đường huyện 84B - Đường Tân Hiệp Tân Hưng | 300.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 170242 | Huyện Tân Phú Đông | Đường tỉnh 877B thuộc phạm vi xã Tân Thới | Đường huyện 84B - Đường Tân Hiệp Tân Hưng | 400.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 170243 | Huyện Tân Phú Đông | Đường tỉnh 877B thuộc phạm vi xã Tân Thới | Đường huyện 84B - Đường Tân Hiệp Tân Hưng | 500.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 170244 | Huyện Tân Phú Đông | Đường tỉnh 877B thuộc phạm vi xã Tân Thới | Đường huyện 84F - Đường huyện 84B | 420.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 170245 | Huyện Tân Phú Đông | Đường tỉnh 877B thuộc phạm vi xã Tân Thới | Đường huyện 84F - Đường huyện 84B | 560.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 170246 | Huyện Tân Phú Đông | Đường tỉnh 877B thuộc phạm vi xã Tân Thới | Đường huyện 84F - Đường huyện 84B | 700.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 170247 | Huyện Tân Phú Đông | Đường tỉnh 877B thuộc phạm vi xã Tân Phú | Đất ở mặt tiền đoạn còn lại đường tỉnh 877B - | 150.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 170248 | Huyện Tân Phú Đông | Đường tỉnh 877B thuộc phạm vi xã Tân Phú | Đất ở mặt tiền đoạn còn lại đường tỉnh 877B - | 200.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 170249 | Huyện Tân Phú Đông | Đường tỉnh 877B thuộc phạm vi xã Tân Phú | Đất ở mặt tiền đoạn còn lại đường tỉnh 877B - | 250.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 170250 | Huyện Tân Phú Đông | Đường tỉnh 877B thuộc phạm vi xã Tân Phú | Đường thầy Thương - Cầu Kinh Nhiếm | 168.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 170251 | Huyện Tân Phú Đông | Đường tỉnh 877B thuộc phạm vi xã Tân Phú | Đường thầy Thương - Cầu Kinh Nhiếm | 224.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 170252 | Huyện Tân Phú Đông | Đường tỉnh 877B thuộc phạm vi xã Tân Phú | Đường thầy Thương - Cầu Kinh Nhiếm | 280.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 170253 | Huyện Tân Phú Đông | Đường tỉnh 877B thuộc phạm vi xã Tân Phú | Đường Ba Tính - Đường vào Bến Đò Tân Xuân | 168.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 170254 | Huyện Tân Phú Đông | Đường tỉnh 877B thuộc phạm vi xã Tân Phú | Đường Ba Tính - Đường vào Bến Đò Tân Xuân | 224.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 170255 | Huyện Tân Phú Đông | Đường tỉnh 877B thuộc phạm vi xã Tân Phú | Đường Ba Tính - Đường vào Bến Đò Tân Xuân | 280.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 170256 | Huyện Tân Phú Đông | Đường tỉnh 877B thuộc phạm vi xã Tân Phú | Ranh đất phía Tây trường TH ấp Tân Thạnh - Đường Ninh Thành | 168.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 170257 | Huyện Tân Phú Đông | Đường tỉnh 877B thuộc phạm vi xã Tân Phú | Ranh đất phía Tây trường TH ấp Tân Thạnh - Đường Ninh Thành | 224.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 170258 | Huyện Tân Phú Đông | Đường tỉnh 877B thuộc phạm vi xã Tân Phú | Ranh đất phía Tây trường TH ấp Tân Thạnh - Đường Ninh Thành | 280.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 170259 | Huyện Tân Phú Đông | Đường tỉnh 877B thuộc phạm vi xã Tân Phú | Ranh đất phía Tây Trường TH ấp Tân Thạnh - Đường Ba Tính | 228.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 170260 | Huyện Tân Phú Đông | Đường tỉnh 877B thuộc phạm vi xã Tân Phú | Ranh đất phía Tây Trường TH ấp Tân Thạnh - Đường Ba Tính | 304.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
