Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 170041 | Huyện Gò Công Tây | Đường tỉnh 873 | Ngã ba giao với Quốc lộ 50 - Km 02 + 150 | 288.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 170042 | Huyện Gò Công Tây | Đường tỉnh 873 | Ngã ba giao với Quốc lộ 50 - Km 02 + 150 | 360.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 170043 | Huyện Gò Công Tây | Đường tỉnh 872 | Ranh (phía Nam) Trường Trung học cơ sở xã Vĩnh Hựu - Ngã ba giao đường tỉnh 877 với đường tỉnh 872 | 270.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 170044 | Huyện Gò Công Tây | Đường tỉnh 872 | Ranh (phía Nam) Trường Trung học cơ sở xã Vĩnh Hựu - Ngã ba giao đường tỉnh 877 với đường tỉnh 872 | 360.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 170045 | Huyện Gò Công Tây | Đường tỉnh 872 | Ranh (phía Nam) Trường Trung học cơ sở xã Vĩnh Hựu - Ngã ba giao đường tỉnh 877 với đường tỉnh 872 | 450.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 170046 | Huyện Gò Công Tây | Đường tỉnh 872 | Đường đan Hựu Phong, xã Vĩnh Hựu - Ranh (phía Nam) Trường Trung học cơ sở xã Vĩnh Hựu | 330.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 170047 | Huyện Gò Công Tây | Đường tỉnh 872 | Đường đan Hựu Phong, xã Vĩnh Hựu - Ranh (phía Nam) Trường Trung học cơ sở xã Vĩnh Hựu | 440.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 170048 | Huyện Gò Công Tây | Đường tỉnh 872 | Đường đan Hựu Phong, xã Vĩnh Hựu - Ranh (phía Nam) Trường Trung học cơ sở xã Vĩnh Hựu | 550.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 170049 | Huyện Gò Công Tây | Đường tỉnh 872 | Đường Tổ 20, Khu phố 1 - Đường đan Hựu Phong, xã Vĩnh Hựu | 270.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 170050 | Huyện Gò Công Tây | Đường tỉnh 872 | Đường Tổ 20, Khu phố 1 - Đường đan Hựu Phong, xã Vĩnh Hựu | 360.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 170051 | Huyện Gò Công Tây | Đường tỉnh 872 | Đường Tổ 20, Khu phố 1 - Đường đan Hựu Phong, xã Vĩnh Hựu | 450.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 170052 | Huyện Gò Công Tây | Đường tỉnh 872 | Đường vào bãi rác thị trấn - Đường Tổ 20, Khu phố 1 | 390.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 170053 | Huyện Gò Công Tây | Đường tỉnh 872 | Đường vào bãi rác thị trấn - Đường Tổ 20, Khu phố 1 | 520.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 170054 | Huyện Gò Công Tây | Đường tỉnh 872 | Đường vào bãi rác thị trấn - Đường Tổ 20, Khu phố 1 | 650.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 170055 | Huyện Gò Công Tây | Đường tỉnh 872 | Km 02+150 (Trụ điện trung thế số 46) - Đường vào bãi rác thị trấn | 150.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 170056 | Huyện Gò Công Tây | Đường tỉnh 872 | Km 02+150 (Trụ điện trung thế số 46) - Đường vào bãi rác thị trấn | 200.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 170057 | Huyện Gò Công Tây | Đường tỉnh 872 | Km 02+150 (Trụ điện trung thế số 46) - Đường vào bãi rác thị trấn | 250.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 170058 | Huyện Gò Công Tây | Quốc lộ 50 | Km 52+300 - Ranh thị xã Gò Công | 1.050.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 170059 | Huyện Gò Công Tây | Quốc lộ 50 | Km 52+300 - Ranh thị xã Gò Công | 1.400.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 170060 | Huyện Gò Công Tây | Quốc lộ 50 | Km 52+300 - Ranh thị xã Gò Công | 1.750.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
