Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 169921 | Huyện Gò Công Tây | Đường huyện 17B (Đường đê Long Hải) | ĐH,16 (xã Long Bình) - ĐT,877 (xã Bình Tân) | 168.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 169922 | Huyện Gò Công Tây | Đường huyện 17B (Đường đê Long Hải) | ĐH,16 (xã Long Bình) - ĐT,877 (xã Bình Tân) | 210.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 169923 | Huyện Gò Công Tây | Đường huyện 17 (ĐH 10 và 10B cũ) | Cầu Kênh Thủy lợi - Bến phà Tân Long (phía huyện Gò Công Tây) | 270.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 169924 | Huyện Gò Công Tây | Đường huyện 17 (ĐH 10 và 10B cũ) | Cầu Kênh Thủy lợi - Bến phà Tân Long (phía huyện Gò Công Tây) | 360.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 169925 | Huyện Gò Công Tây | Đường huyện 17 (ĐH 10 và 10B cũ) | Cầu Kênh Thủy lợi - Bến phà Tân Long (phía huyện Gò Công Tây) | 450.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 169926 | Huyện Gò Công Tây | Đường huyện 17 (ĐH 10 và 10B cũ) | Giao lộ đường tỉnh 877 và đường huyện 17 - Cầu Kênh Thủy lợi | 192.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 169927 | Huyện Gò Công Tây | Đường huyện 17 (ĐH 10 và 10B cũ) | Giao lộ đường tỉnh 877 và đường huyện 17 - Cầu Kênh Thủy lợi | 256.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 169928 | Huyện Gò Công Tây | Đường huyện 17 (ĐH 10 và 10B cũ) | Giao lộ đường tỉnh 877 và đường huyện 17 - Cầu Kênh Thủy lợi | 320.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 169929 | Huyện Gò Công Tây | Đường huyện 16C (Đườngliên xã Vĩnh Hựu) | Toàn tuyến - | 168.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 169930 | Huyện Gò Công Tây | Đường huyện 16C (Đườngliên xã Vĩnh Hựu) | Toàn tuyến - | 224.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 169931 | Huyện Gò Công Tây | Đường huyện 16C (Đườngliên xã Vĩnh Hựu) | Toàn tuyến - | 280.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 169932 | Huyện Gò Công Tây | Đường huyện 16B (Đường trung tâm xã Yên Luông) | Toàn tuyến - | 150.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 169933 | Huyện Gò Công Tây | Đường huyện 16B (Đường trung tâm xã Yên Luông) | Toàn tuyến - | 200.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 169934 | Huyện Gò Công Tây | Đường huyện 16B (Đường trung tâm xã Yên Luông) | Toàn tuyến - | 250.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 169935 | Huyện Gò Công Tây | Đường huyện 16 (ĐH 09 cũ) | Đoạn còn lại - | 480.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 169936 | Huyện Gò Công Tây | Đường huyện 16 (ĐH 09 cũ) | Đoạn còn lại - | 640.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 169937 | Huyện Gò Công Tây | Đường huyện 16 (ĐH 09 cũ) | Đoạn còn lại - | 800.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 169938 | Huyện Gò Công Tây | Đường huyện 16 (ĐH 09 cũ) | Giao lộ Quốc lộ 50 với Đường huyện 16 - Cầu Xóm Lá | 192.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 169939 | Huyện Gò Công Tây | Đường huyện 16 (ĐH 09 cũ) | Giao lộ Quốc lộ 50 với Đường huyện 16 - Cầu Xóm Lá | 256.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 169940 | Huyện Gò Công Tây | Đường huyện 16 (ĐH 09 cũ) | Giao lộ Quốc lộ 50 với Đường huyện 16 - Cầu Xóm Lá | 320.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
