Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 169761 | Huyện Gò Công Đông | Đường tỉnh 871 | Riêng đoạn từ đường vào Bệnh viện đa khoa huyện Gò Công Đông về hướng Kiểng Phước 200 m (đường cũ) - | 510.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 169762 | Huyện Gò Công Đông | Đường tỉnh 871 | Riêng đoạn từ đường vào Bệnh viện đa khoa huyện Gò Công Đông về hướng Kiểng Phước 200 m (đường cũ) - | 680.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 169763 | Huyện Gò Công Đông | Đường tỉnh 871 | Riêng đoạn từ đường vào Bệnh viện đa khoa huyện Gò Công Đông về hướng Kiểng Phước 200 m (đường cũ) - | 850.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 169764 | Huyện Gò Công Đông | Đường tỉnh 871 | Cách 200 m đường vào bệnh viện đa khoa huyện Gò Công Đông - Ngã tư giao Đường huyện 02 | 450.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 169765 | Huyện Gò Công Đông | Đường tỉnh 871 | Cách 200 m đường vào bệnh viện đa khoa huyện Gò Công Đông - Ngã tư giao Đường huyện 02 | 600.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 169766 | Huyện Gò Công Đông | Đường tỉnh 871 | Cách 200 m đường vào bệnh viện đa khoa huyện Gò Công Đông - Ngã tư giao Đường huyện 02 | 750.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 169767 | Huyện Gò Công Đông | Đường tỉnh 871 | Ranh Nghĩa trang Tân Tây - Đường vào Bệnh viện đa khoa huyện Gò Công Đông (đường cũ) | 1.080.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 169768 | Huyện Gò Công Đông | Đường tỉnh 871 | Ranh Nghĩa trang Tân Tây - Đường vào Bệnh viện đa khoa huyện Gò Công Đông (đường cũ) | 1.440.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 169769 | Huyện Gò Công Đông | Đường tỉnh 871 | Ranh Nghĩa trang Tân Tây - Đường vào Bệnh viện đa khoa huyện Gò Công Đông (đường cũ) | 1.800.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 169770 | Huyện Gò Công Đông | Đường tỉnh 871 | Thánh thất Tân Đông - Ranh Nghĩa trang Tân Tây (từ thị xã xuống) | 660.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 169771 | Huyện Gò Công Đông | Đường tỉnh 871 | Thánh thất Tân Đông - Ranh Nghĩa trang Tân Tây (từ thị xã xuống) | 880.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 169772 | Huyện Gò Công Đông | Đường tỉnh 871 | Thánh thất Tân Đông - Ranh Nghĩa trang Tân Tây (từ thị xã xuống) | 1.100.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 169773 | Huyện Gò Công Đông | Đường tỉnh 871 | UBND xã Tân Đông cũ (giáp ranh thị xã) - Ranh Thánh thất Tân Đông (từ thị xã xuống) | 480.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 169774 | Huyện Gò Công Đông | Đường tỉnh 871 | UBND xã Tân Đông cũ (giáp ranh thị xã) - Ranh Thánh thất Tân Đông (từ thị xã xuống) | 640.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 169775 | Huyện Gò Công Đông | Đường tỉnh 871 | UBND xã Tân Đông cũ (giáp ranh thị xã) - Ranh Thánh thất Tân Đông (từ thị xã xuống) | 800.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 169776 | Huyện Gò Công Tây | Các vị trí còn lại - Thị trấn Vĩnh Bình | - | 60.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 169777 | Huyện Gò Công Tây | Các vị trí còn lại - Thị trấn Vĩnh Bình | - | 80.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 169778 | Huyện Gò Công Tây | Các vị trí còn lại - Thị trấn Vĩnh Bình | - | 100.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 169779 | Huyện Gò Công Tây | Đất cặp đường đê đất có nền rộng từ 2 m trở lên - Thị trấn Vĩnh Bình | - | 72.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 169780 | Huyện Gò Công Tây | Đất cặp đường đê đất có nền rộng từ 2 m trở lên - Thị trấn Vĩnh Bình | - | 96.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
