Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 169581 | Huyện Gò Công Đông | Đường huyện 07 (Đường liên xã Tân Thành-Tân Điền-Kiểng Phước) | Giao đường tỉnh 862 - Ngã ba giao 871C (UBND xã Tân Điền) | 168.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 169582 | Huyện Gò Công Đông | Đường huyện 07 (Đường liên xã Tân Thành-Tân Điền-Kiểng Phước) | Giao đường tỉnh 862 - Ngã ba giao 871C (UBND xã Tân Điền) | 224.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 169583 | Huyện Gò Công Đông | Đường huyện 07 (Đường liên xã Tân Thành-Tân Điền-Kiểng Phước) | Giao đường tỉnh 862 - Ngã ba giao 871C (UBND xã Tân Điền) | 280.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 169584 | Huyện Gò Công Đông | Đường huyện 07 (Đường liên xã Tân Thành-Tân Điền-Kiểng Phước) | Giao đường tỉnh 862 - Đường huyện 08 (cống vàm kinh), | 168.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 169585 | Huyện Gò Công Đông | Đường huyện 07 (Đường liên xã Tân Thành-Tân Điền-Kiểng Phước) | Giao đường tỉnh 862 - Đường huyện 08 (cống vàm kinh), | 224.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 169586 | Huyện Gò Công Đông | Đường huyện 07 (Đường liên xã Tân Thành-Tân Điền-Kiểng Phước) | Giao đường tỉnh 862 - Đường huyện 08 (cống vàm kinh), | 280.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 169587 | Huyện Gò Công Đông | Đường huyện 06 | Giáp Đường tỉnh 873B (xã Tân Phước) - giáp Đường huyện 02 (xã Gia Thuận) | 264.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 169588 | Huyện Gò Công Đông | Đường huyện 06 | Giáp Đường tỉnh 873B (xã Tân Phước) - giáp Đường huyện 02 (xã Gia Thuận) | 352.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 169589 | Huyện Gò Công Đông | Đường huyện 06 | Giáp Đường tỉnh 873B (xã Tân Phước) - giáp Đường huyện 02 (xã Gia Thuận) | 440.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 169590 | Huyện Gò Công Đông | ường huyện 05B (Đường liên xã Hiệp trị - Xóm Mới – Bà Lẫy 2) | Giáp đường huyện 05 (xã Bình Nghị) - Giáp Đường tỉnh 862 (xã Tăng Hòa) | 126.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 169591 | Huyện Gò Công Đông | ường huyện 05B (Đường liên xã Hiệp trị - Xóm Mới – Bà Lẫy 2) | Giáp đường huyện 05 (xã Bình Nghị) - Giáp Đường tỉnh 862 (xã Tăng Hòa) | 168.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 169592 | Huyện Gò Công Đông | ường huyện 05B (Đường liên xã Hiệp trị - Xóm Mới – Bà Lẫy 2) | Giáp đường huyện 05 (xã Bình Nghị) - Giáp Đường tỉnh 862 (xã Tăng Hòa) | 210.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 169593 | Huyện Gò Công Đông | Đường huyện 05 | Cầu Bình Nghị - Hết tuyến | 264.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 169594 | Huyện Gò Công Đông | Đường huyện 05 | Cầu Bình Nghị - Hết tuyến | 352.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 169595 | Huyện Gò Công Đông | Đường huyện 05 | Cầu Bình Nghị - Hết tuyến | 440.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 169596 | Huyện Gò Công Đông | Đường huyện 05 | Giáp đường tỉnh 862 - Cầu Bình Nghị | 420.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 169597 | Huyện Gò Công Đông | Đường huyện 05 | Giáp đường tỉnh 862 - Cầu Bình Nghị | 560.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 169598 | Huyện Gò Công Đông | Đường huyện 05 | Giáp đường tỉnh 862 - Cầu Bình Nghị | 700.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 169599 | Huyện Gò Công Đông | Đường huyện 04 | Đường vào ấp Tân Xuân - Bến đò | 216.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 169600 | Huyện Gò Công Đông | Đường huyện 04 | Đường vào ấp Tân Xuân - Bến đò | 288.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
