Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 166741 | Huyện Cái Bè | KV2 - Xã Hậu Mỹ Trinh | - | 168.000 | 120 | 88 | 72 | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 166742 | Huyện Cái Bè | KV2 - Xã Hậu Mỹ Trinh | - | 210.000 | 150 | 110 | 90 | - | Đất ở nông thôn |
| 166743 | Huyện Cái Bè | KV2 - Xã Mỹ Trung | - | 126.000 | 90 | 66 | 54 | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 166744 | Huyện Cái Bè | KV2 - Xã Mỹ Trung | - | 168.000 | 120 | 88 | 72 | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 166745 | Huyện Cái Bè | KV2 - Xã Mỹ Trung | - | 210.000 | 150 | 110 | 90 | - | Đất ở nông thôn |
| 166746 | Huyện Cái Bè | KV2 - Xã Thiện Trung | - | 126.000 | 90 | 66 | 54 | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 166747 | Huyện Cái Bè | KV2 - Xã Thiện Trung | - | 168.000 | 120 | 88 | 72 | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 166748 | Huyện Cái Bè | KV2 - Xã Thiện Trung | - | 210.000 | 150 | 110 | 90 | - | Đất ở nông thôn |
| 166749 | Huyện Cái Bè | KV2 - Xã Hậu Mỹ Bắc B | - | 126.000 | 90 | 66 | 54 | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 166750 | Huyện Cái Bè | KV2 - Xã Hậu Mỹ Bắc B | - | 168.000 | 120 | 88 | 72 | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 166751 | Huyện Cái Bè | KV2 - Xã Hậu Mỹ Bắc B | - | 210.000 | 150 | 110 | 90 | - | Đất ở nông thôn |
| 166752 | Huyện Cái Bè | KV1 - Xã Mỹ Hội | - | 132.000 | 96 | 72 | 60 | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 166753 | Huyện Cái Bè | KV1 - Xã Mỹ Hội | - | 176.000 | 128 | 96 | 80 | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 166754 | Huyện Cái Bè | KV1 - Xã Mỹ Hội | - | 220.000 | 160 | 120 | 100 | - | Đất ở nông thôn |
| 166755 | Huyện Cái Bè | KV1 - Xã Hậu Mỹ Phú | - | 132.000 | 96 | 72 | 60 | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 166756 | Huyện Cái Bè | KV1 - Xã Hậu Mỹ Phú | - | 176.000 | 128 | 96 | 80 | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 166757 | Huyện Cái Bè | KV1 - Xã Hậu Mỹ Phú | - | 220.000 | 160 | 120 | 100 | - | Đất ở nông thôn |
| 166758 | Huyện Cái Bè | KV1 - Xã Mỹ Lợi A | - | 132.000 | 96 | 72 | 60 | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 166759 | Huyện Cái Bè | KV1 - Xã Mỹ Lợi A | - | 176.000 | 128 | 96 | 80 | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 166760 | Huyện Cái Bè | KV1 - Xã Mỹ Lợi A | - | 220.000 | 160 | 120 | 100 | - | Đất ở nông thôn |
