Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 166461 | Thị xã Cai Lậy | Đường tỉnh 868 | Trung tâm Cụm dân cư Mỹ Phước Tây (mặt tiền Đường tỉnh 868) - | 1.020.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 166462 | Thị xã Cai Lậy | Đường tỉnh 868 | Trung tâm Cụm dân cư Mỹ Phước Tây (mặt tiền Đường tỉnh 868) - | 1.360.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 166463 | Thị xã Cai Lậy | Đường tỉnh 868 | Trung tâm Cụm dân cư Mỹ Phước Tây (mặt tiền Đường tỉnh 868) - | 1.700.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 166464 | Thị xã Cai Lậy | Đường tỉnh 868 | Cầu Dừa - Cầu Quản Oai | 480.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 166465 | Thị xã Cai Lậy | Đường tỉnh 868 | Cầu Dừa - Cầu Quản Oai | 640.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 166466 | Thị xã Cai Lậy | Đường tỉnh 868 | Cầu Dừa - Cầu Quản Oai | 800.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 166467 | Thị xã Cai Lậy | Đường tỉnh 868 | Cầu Kênh 12 - Cầu Dừa | 450.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 166468 | Thị xã Cai Lậy | Đường tỉnh 868 | Cầu Kênh 12 - Cầu Dừa | 600.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 166469 | Thị xã Cai Lậy | Đường tỉnh 868 | Cầu Kênh 12 - Cầu Dừa | 750.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 166470 | Thị xã Cai Lậy | Đường tỉnh 868 | Cầu Tân Bình - Cầu Kênh 12 | 480.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 166471 | Thị xã Cai Lậy | Đường tỉnh 868 | Cầu Tân Bình - Cầu Kênh 12 | 640.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 166472 | Thị xã Cai Lậy | Đường tỉnh 868 | Cầu Tân Bình - Cầu Kênh 12 | 800.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 166473 | Thị xã Cai Lậy | Đường tỉnh 868 | Cổng chào xã Long Khánh - Ranh phường 5 | 660.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 166474 | Thị xã Cai Lậy | Đường tỉnh 868 | Cổng chào xã Long Khánh - Ranh phường 5 | 880.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 166475 | Thị xã Cai Lậy | Đường tỉnh 868 | Cổng chào xã Long Khánh - Ranh phường 5 | 1.100.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 166476 | Thị xã Cai Lậy | Đường tỉnh 868 | Ranh huyện Cai Lậy - Cổng chào xã Long Khánh | 660.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 166477 | Thị xã Cai Lậy | Đường tỉnh 868 | Ranh huyện Cai Lậy - Cổng chào xã Long Khánh | 880.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 166478 | Thị xã Cai Lậy | Đường tỉnh 868 | Ranh huyện Cai Lậy - Cổng chào xã Long Khánh | 1.100.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 166479 | Thị xã Cai Lậy | Tuyến tránh Quốc lộ 1 | Quốc lộ 1 - Hết ranh xã Thanh Hòa | 600.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 166480 | Thị xã Cai Lậy | Tuyến tránh Quốc lộ 1 | Quốc lộ 1 - Hết ranh xã Thanh Hòa | 800.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
