Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 166401 | Thị xã Cai Lậy | Đường Mỹ Phước Tây (Đường huyện 58) | Khu vực dãy nhà phố xung quanh nhà lồng chợ Mỹ Hạnh Trung - | 600.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 166402 | Thị xã Cai Lậy | Đường Mỹ Phước Tây (Đường huyện 58) | Khu vực dãy nhà phố xung quanh nhà lồng chợ Mỹ Hạnh Trung - | 800.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 166403 | Thị xã Cai Lậy | Đường Mỹ Phước Tây (Đường huyện 58) | Khu vực dãy nhà phố xung quanh nhà lồng chợ Mỹ Hạnh Trung - | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 166404 | Thị xã Cai Lậy | Đường Mỹ Phước Tây (Đường huyện 58) | Đường tỉnh 868 - Cầu Xáng Ngang | 510.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 166405 | Thị xã Cai Lậy | Đường Mỹ Phước Tây (Đường huyện 58) | Đường tỉnh 868 - Cầu Xáng Ngang | 680.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 166406 | Thị xã Cai Lậy | Đường Mỹ Phước Tây (Đường huyện 58) | Đường tỉnh 868 - Cầu Xáng Ngang | 850.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 166407 | Thị xã Cai Lậy | Đường ấp 5 Tân Bình (Đường huyện 57 B) | Cống Khắc Minh - Ranh xã Bình Phú | 138.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 166408 | Thị xã Cai Lậy | Đường ấp 5 Tân Bình (Đường huyện 57 B) | Cống Khắc Minh - Ranh xã Bình Phú | 184.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 166409 | Thị xã Cai Lậy | Đường ấp 5 Tân Bình (Đường huyện 57 B) | Cống Khắc Minh - Ranh xã Bình Phú | 230.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 166410 | Thị xã Cai Lậy | Đường ấp 5 Tân Bình (Đường huyện 57 B) | Đường tỉnh 868 - Cống Khắc Minh | 270.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 166411 | Thị xã Cai Lậy | Đường ấp 5 Tân Bình (Đường huyện 57 B) | Đường tỉnh 868 - Cống Khắc Minh | 360.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 166412 | Thị xã Cai Lậy | Đường ấp 5 Tân Bình (Đường huyện 57 B) | Đường tỉnh 868 - Cống Khắc Minh | 450.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 166413 | Thị xã Cai Lậy | Đường ấp 5 Tân Bình (Đường huyện 57 B) | Cầu Ban Chón 2 - Giáp xã Mỹ Hạnh Đông (Kênh Xóm Chòi) | 240.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 166414 | Thị xã Cai Lậy | Đường ấp 5 Tân Bình (Đường huyện 57 B) | Cầu Ban Chón 2 - Giáp xã Mỹ Hạnh Đông (Kênh Xóm Chòi) | 320.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 166415 | Thị xã Cai Lậy | Đường ấp 5 Tân Bình (Đường huyện 57 B) | Cầu Ban Chón 2 - Giáp xã Mỹ Hạnh Đông (Kênh Xóm Chòi) | 400.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 166416 | Thị xã Cai Lậy | Đường ấp 5 Tân Bình (Đường huyện 57 B) | Cầu Kênh Tổng - Đường tỉnh 868 | 270.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 166417 | Thị xã Cai Lậy | Đường ấp 5 Tân Bình (Đường huyện 57 B) | Cầu Kênh Tổng - Đường tỉnh 868 | 360.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 166418 | Thị xã Cai Lậy | Đường ấp 5 Tân Bình (Đường huyện 57 B) | Cầu Kênh Tổng - Đường tỉnh 868 | 450.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 166419 | Thị xã Cai Lậy | Đường Phú Quí (Đường huyện 54) | Ranh xã Phú Quý - Ranh huyện Cai Lậy | 240.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 166420 | Thị xã Cai Lậy | Đường Phú Quí (Đường huyện 54) | Ranh xã Phú Quý - Ranh huyện Cai Lậy | 320.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
