Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 166121 | Thành phố Tây Ninh | Nguyễn Hữu Thọ | Đường Nguyễn Chí Thanh (Đường 7) - Bệnh viện Y học cổ truyền | 7.350.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 166122 | Thành phố Tây Ninh | Nguyễn Hữu Thọ | Đường 30/4 - Đường Nguyễn Chí Thanh (Đường 7) | 8.400.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 166123 | Thành phố Tây Ninh | Nguyễn Hữu Thọ | Đường 30/4 - Đường Nguyễn Chí Thanh (Đường 7) | 9.450.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 166124 | Thành phố Tây Ninh | Nguyễn Hữu Thọ | Đường 30/4 - Đường Nguyễn Chí Thanh (Đường 7) | 10.500.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 166125 | Thành phố Tây Ninh | Nguyễn Thị Minh Khai | Đường 30/4 (Cổng Tỉnh ủy) - Đường Trần Hưng Đạo | 8.800.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 166126 | Thành phố Tây Ninh | Nguyễn Thị Minh Khai | Đường 30/4 (Cổng Tỉnh ủy) - Đường Trần Hưng Đạo | 9.900.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 166127 | Thành phố Tây Ninh | Nguyễn Thị Minh Khai | Đường 30/4 (Cổng Tỉnh ủy) - Đường Trần Hưng Đạo | 11.000.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 166128 | Thành phố Tây Ninh | Nguyễn Văn Cừ | Đường Pasteur (Cặp UBMTTQ tỉnh cũ) - Nguyễn Thị Minh Khai | 4.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 166129 | Thành phố Tây Ninh | Nguyễn Văn Cừ | Đường Pasteur (Cặp UBMTTQ tỉnh cũ) - Nguyễn Thị Minh Khai | 4.500.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 166130 | Thành phố Tây Ninh | Nguyễn Văn Cừ | Đường Pasteur (Cặp UBMTTQ tỉnh cũ) - Nguyễn Thị Minh Khai | 5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 166131 | Thành phố Tây Ninh | Đường Lê Văn Tám | Đường Trần Quốc Toản (Nhà khách Hoa Hồng) - Đường Quang Trung | 4.160.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 166132 | Thành phố Tây Ninh | Đường Lê Văn Tám | Đường Trần Quốc Toản (Nhà khách Hoa Hồng) - Đường Quang Trung | 4.680.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 166133 | Thành phố Tây Ninh | Đường Lê Văn Tám | Đường Trần Quốc Toản (Nhà khách Hoa Hồng) - Đường Quang Trung | 5.200.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 166134 | Thành phố Tây Ninh | Pasteur | Đường CMT8 (Cặp công viên) - Đường Lê Văn Tám (Đường Nguyễn Trãi cũ) | 8.800.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 166135 | Thành phố Tây Ninh | Pasteur | Đường CMT8 (Cặp công viên) - Đường Lê Văn Tám (Đường Nguyễn Trãi cũ) | 9.900.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 166136 | Thành phố Tây Ninh | Pasteur | Đường CMT8 (Cặp công viên) - Đường Lê Văn Tám (Đường Nguyễn Trãi cũ) | 11.000.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 166137 | Thành phố Tây Ninh | Trương Định | Đường Trần Hưng Đạo - Đường Hàm Nghi (Cặp hậu cần công an cũ) | 4.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 166138 | Thành phố Tây Ninh | Trương Định | Đường Trần Hưng Đạo - Đường Hàm Nghi (Cặp hậu cần công an cũ) | 4.500.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 166139 | Thành phố Tây Ninh | Trương Định | Đường Trần Hưng Đạo - Đường Hàm Nghi (Cặp hậu cần công an cũ) | 5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 166140 | Thành phố Tây Ninh | Hàm Nghi | Đường CMT8 - Đường Quang Trung | 8.800.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
