Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 165821 | Huyện Trảng Bàng | Đường 30/4 | Đường Quốc lộ 22 - Đường Lê Hồng Phong (sân bóng P,Tr,Bàng) | 2.800.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 165822 | Huyện Trảng Bàng | Lê Hồng Phong | Nguyễn Văn Rốp (lộ 19 cũ) - Đường Bời Lời (ĐT 782 cũ) | 2.960.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 165823 | Huyện Trảng Bàng | Lê Hồng Phong | Nguyễn Văn Rốp (lộ 19 cũ) - Đường Bời Lời (ĐT 782 cũ) | 3.330.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 165824 | Huyện Trảng Bàng | Lê Hồng Phong | Nguyễn Văn Rốp (lộ 19 cũ) - Đường Bời Lời (ĐT 782 cũ) | 3.700.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 165825 | Huyện Trảng Bàng | Đường 22-12 | Đường Quốc lộ 22 - Đường Bời Lời (ĐT 782 cũ) | 3.600.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 165826 | Huyện Trảng Bàng | Đường 22-12 | Đường Quốc lộ 22 - Đường Bời Lời (ĐT 782 cũ) | 4.050.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 165827 | Huyện Trảng Bàng | Đường 22-12 | Đường Quốc lộ 22 - Đường Bời Lời (ĐT 782 cũ) | 4.500.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 165828 | Huyện Trảng Bàng | Nguyễn Du | Đường Quốc lộ 22 (ngã 3 Vựa Heo cũ) - Nguyễn Văn Rốp (lộ 19 cũ) | 2.400.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 165829 | Huyện Trảng Bàng | Nguyễn Du | Đường Quốc lộ 22 (ngã 3 Vựa Heo cũ) - Nguyễn Văn Rốp (lộ 19 cũ) | 2.700.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 165830 | Huyện Trảng Bàng | Nguyễn Du | Đường Quốc lộ 22 (ngã 3 Vựa Heo cũ) - Nguyễn Văn Rốp (lộ 19 cũ) | 3.000.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 165831 | Huyện Trảng Bàng | Duy Tân | Đ,Quang Trung - Đ,Đặng Văn Trước | 2.800.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 165832 | Huyện Trảng Bàng | Duy Tân | Đ,Quang Trung - Đ,Đặng Văn Trước | 3.150.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 165833 | Huyện Trảng Bàng | Duy Tân | Đ,Quang Trung - Đ,Đặng Văn Trước | 3.500.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 165834 | Huyện Trảng Bàng | Trưng Nhị | Lãnh Binh Tòng - Trọn đường (đường cùng) | 2.560.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 165835 | Huyện Trảng Bàng | Trưng Nhị | Lãnh Binh Tòng - Trọn đường (đường cùng) | 2.880.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 165836 | Huyện Trảng Bàng | Trưng Nhị | Lãnh Binh Tòng - Trọn đường (đường cùng) | 3.200.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 165837 | Huyện Trảng Bàng | Trưng Trắc | Đ,Đặng Văn Trước - Giáp ranh An Tịnh | 3.280.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 165838 | Huyện Trảng Bàng | Trưng Trắc | Đ,Đặng Văn Trước - Giáp ranh An Tịnh | 3.690.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 165839 | Huyện Trảng Bàng | Trưng Trắc | Đ,Đặng Văn Trước - Giáp ranh An Tịnh | 4.100.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 165840 | Huyện Trảng Bàng | Nguyễn Văn Kiên | Lãnh Binh Tòng - Trọn đường (đường cùng) | 2.640.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
