Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 165521 | Huyện Trảng Bàng | Đường Hòa Bình 2 | ĐT 787 (Nhà ông Xia) - QL 22 | 1.650.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 165522 | Huyện Trảng Bàng | Đường Hòa Bình 1 | ĐT 787 (Nhà máy 2 Đức) - QL 22 | 1.320.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 165523 | Huyện Trảng Bàng | Đường Hòa Bình 1 | ĐT 787 (Nhà máy 2 Đức) - QL 22 | 1.485.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 165524 | Huyện Trảng Bàng | Đường Hòa Bình 1 | ĐT 787 (Nhà máy 2 Đức) - QL 22 | 1.650.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 165525 | Huyện Trảng Bàng | Đường Hòa Hưng 4 | QL 22 (nhà ông Phúc) - Đường nhựa (ông 10 Chiêu) | 960.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 165526 | Huyện Trảng Bàng | Đường Hòa Hưng 4 | QL 22 (nhà ông Phúc) - Đường nhựa (ông 10 Chiêu) | 1.080.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 165527 | Huyện Trảng Bàng | Đường Hòa Hưng 4 | QL 22 (nhà ông Phúc) - Đường nhựa (ông 10 Chiêu) | 1.200.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 165528 | Huyện Trảng Bàng | Hòa Hưng 3 | ĐT 787 ( Nhà ông Xưởng) - Đường Hòa Hưng 1 (gần VP Kp Hòa Hưng) | 1.320.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 165529 | Huyện Trảng Bàng | Hòa Hưng 3 | ĐT 787 ( Nhà ông Xưởng) - Đường Hòa Hưng 1 (gần VP Kp Hòa Hưng) | 1.485.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 165530 | Huyện Trảng Bàng | Hòa Hưng 3 | ĐT 787 ( Nhà ông Xưởng) - Đường Hòa Hưng 1 (gần VP Kp Hòa Hưng) | 1.650.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 165531 | Huyện Trảng Bàng | Đường Hòa Hưng 2 | QL 22 - Đường Hòa Bình 3 | 960.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 165532 | Huyện Trảng Bàng | Đường Hòa Hưng 2 | QL 22 - Đường Hòa Bình 3 | 1.080.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 165533 | Huyện Trảng Bàng | Đường Hòa Hưng 2 | QL 22 - Đường Hòa Bình 3 | 1.200.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 165534 | Huyện Trảng Bàng | Hòa Hưng 1 | ĐT 787 (Cây xăng) - Đường An Lợi 3 | 1.320.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 165535 | Huyện Trảng Bàng | Hòa Hưng 1 | ĐT 787 (Cây xăng) - Đường An Lợi 3 | 1.485.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 165536 | Huyện Trảng Bàng | Hòa Hưng 1 | ĐT 787 (Cây xăng) - Đường An Lợi 3 | 1.650.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 165537 | Huyện Trảng Bàng | Đường An Quới 5 | ĐT 787 (nhà ông Do) - Đường An Quới 4 | 1.320.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 165538 | Huyện Trảng Bàng | Đường An Quới 5 | ĐT 787 (nhà ông Do) - Đường An Quới 4 | 1.485.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 165539 | Huyện Trảng Bàng | Đường An Quới 5 | ĐT 787 (nhà ông Do) - Đường An Quới 4 | 1.650.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 165540 | Huyện Trảng Bàng | Đường An Quới 4 | ĐT 787 (nhà bà Sứ) - Đường giếng mạch | 1.320.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
