Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 164361 | Huyện Gò Dầu | 782 | Giáp ranh Trảng Bàng - Đường số 23 | 3.276.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 164362 | Huyện Gò Dầu | 782 | Giáp ranh Trảng Bàng - Đường số 23 | 3.685.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 164363 | Huyện Gò Dầu | 782 | Giáp ranh Trảng Bàng - Đường số 23 | 4.095.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 164364 | Huyện Gò Dầu | Quốc lộ 22B | Cầu Cẩm Giang - Hết ranh Cẩm Giang | 2.024.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 164365 | Huyện Gò Dầu | Quốc lộ 22B | Cầu Cẩm Giang - Hết ranh Cẩm Giang | 2.277.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 164366 | Huyện Gò Dầu | Quốc lộ 22B | Cầu Cẩm Giang - Hết ranh Cẩm Giang | 2.530.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 164367 | Huyện Gò Dầu | Quốc lộ 22B | Kênh TN1 - Cầu Cẩm Giang | 1.416.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 164368 | Huyện Gò Dầu | Quốc lộ 22B | Kênh TN1 - Cầu Cẩm Giang | 1.593.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 164369 | Huyện Gò Dầu | Quốc lộ 22B | Kênh TN1 - Cầu Cẩm Giang | 1.770.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 164370 | Huyện Gò Dầu | Quốc lộ 22B | Cầu Bàu Nâu 1 - Kênh TN1 | 1.208.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 164371 | Huyện Gò Dầu | Quốc lộ 22B | Cầu Bàu Nâu 1 - Kênh TN1 | 1.359.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 164372 | Huyện Gò Dầu | Quốc lộ 22B | Cầu Bàu Nâu 1 - Kênh TN1 | 1.510.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 164373 | Huyện Gò Dầu | Quốc lộ 22B | Đường Thạnh Đức - Cầu Khởi - Cầu Bàu Nâu 1 | 1.520.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 164374 | Huyện Gò Dầu | Quốc lộ 22B | Đường Thạnh Đức - Cầu Khởi - Cầu Bàu Nâu 1 | 1.710.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 164375 | Huyện Gò Dầu | Quốc lộ 22B | Đường Thạnh Đức - Cầu Khởi - Cầu Bàu Nâu 1 | 1.900.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 164376 | Huyện Gò Dầu | Quốc lộ 22B | Đường vào Trạm xá - Đường Thạnh Đức-Cầu Khởi | 1.520.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 164377 | Huyện Gò Dầu | Quốc lộ 22B | Đường vào Trạm xá - Đường Thạnh Đức-Cầu Khởi | 1.710.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 164378 | Huyện Gò Dầu | Quốc lộ 22B | Đường vào Trạm xá - Đường Thạnh Đức-Cầu Khởi | 1.900.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 164379 | Huyện Gò Dầu | Quốc lộ 22B | Cầu Đá Hàng - Đường vào Trạm xá | 1.152.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 164380 | Huyện Gò Dầu | Quốc lộ 22B | Cầu Đá Hàng - Đường vào Trạm xá | 1.296.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
