Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 163841 | Huyện Châu Thành | Đường ĐT786 - Xã Thanh Điền | Giáp ranh Thành phố Tây Ninh (cống 3 miệng) - Ngã 4 Thanh Điền | 3.700.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 163842 | Huyện Châu Thành | Quốc lộ 22B - đoạn đi qua xã Đồng Khởi | Kênh TN 17 - 6 - Giáp ranh huyện Tân Biên | 984.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 163843 | Huyện Châu Thành | Quốc lộ 22B - đoạn đi qua xã Đồng Khởi | Kênh TN 17 - 6 - Giáp ranh huyện Tân Biên | 1.107.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 163844 | Huyện Châu Thành | Quốc lộ 22B - đoạn đi qua xã Đồng Khởi | Kênh TN 17 - 6 - Giáp ranh huyện Tân Biên | 1.230.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 163845 | Huyện Châu Thành | Quốc lộ 22B - đoạn đi qua xã Đồng Khởi | Đường NĐ 36 - Kênh TN 17 - 6 | 1.040.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 163846 | Huyện Châu Thành | Quốc lộ 22B - đoạn đi qua xã Đồng Khởi | Đường NĐ 36 - Kênh TN 17 - 6 | 1.170.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 163847 | Huyện Châu Thành | Quốc lộ 22B - đoạn đi qua xã Đồng Khởi | Đường NĐ 36 - Kênh TN 17 - 6 | 1.300.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 163848 | Huyện Châu Thành | Quốc lộ 22B - đoạn đi qua xã Đồng Khởi | Hết Cây xăng 94 - Đường NĐ 36 | 1.440.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 163849 | Huyện Châu Thành | Quốc lộ 22B - đoạn đi qua xã Đồng Khởi | Hết Cây xăng 94 - Đường NĐ 36 | 1.620.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 163850 | Huyện Châu Thành | Quốc lộ 22B - đoạn đi qua xã Đồng Khởi | Hết Cây xăng 94 - Đường NĐ 36 | 1.800.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 163851 | Huyện Châu Thành | Quốc lộ 22B - đoạn đi qua xã Đồng Khởi | Ngã 3 đường liên xã Đồng Khởi-Bình Minh TP Tây Ninh - Hết Cây xăng 94 | 1.904.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 163852 | Huyện Châu Thành | Quốc lộ 22B - đoạn đi qua xã Đồng Khởi | Ngã 3 đường liên xã Đồng Khởi-Bình Minh TP Tây Ninh - Hết Cây xăng 94 | 2.142.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 163853 | Huyện Châu Thành | Quốc lộ 22B - đoạn đi qua xã Đồng Khởi | Ngã 3 đường liên xã Đồng Khởi-Bình Minh TP Tây Ninh - Hết Cây xăng 94 | 2.380.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 163854 | Huyện Châu Thành | Quốc lộ 22B - đoạn đi qua xã Đồng Khởi | Giáp ranh Thành phố Tây Ninh - Ngã 3 đường liên xã Đồng Khởi-Bình Minh TP Tây Ninh | 2.720.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 163855 | Huyện Châu Thành | Quốc lộ 22B - đoạn đi qua xã Đồng Khởi | Giáp ranh Thành phố Tây Ninh - Ngã 3 đường liên xã Đồng Khởi-Bình Minh TP Tây Ninh | 3.060.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 163856 | Huyện Châu Thành | Quốc lộ 22B - đoạn đi qua xã Đồng Khởi | Giáp ranh Thành phố Tây Ninh - Ngã 3 đường liên xã Đồng Khởi-Bình Minh TP Tây Ninh | 3.400.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 163857 | Huyện Châu Thành | Quốc lộ 22B - đoạn đi qua xã Thái Bình | Ngã 3 Á Đông - Giáp ranh Thành phố Tây Ninh | 3.440.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 163858 | Huyện Châu Thành | Quốc lộ 22B - đoạn đi qua xã Thái Bình | Ngã 3 Á Đông - Giáp ranh Thành phố Tây Ninh | 3.870.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 163859 | Huyện Châu Thành | Quốc lộ 22B - đoạn đi qua xã Thái Bình | Ngã 3 Á Đông - Giáp ranh Thành phố Tây Ninh | 4.300.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 163860 | Huyện Châu Thành | Quốc lộ 22B - đoạn đi qua xã Thái Bình | Ngã 4 Trảng Lớn - Ngã 3 Á Đông | 3.168.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
