Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 163241 | Thành phố Ninh Bình | Đường Trương Định | Đường Nguyễn Công Trứ - Ngõ 306 Ngô Gia Tự | 7.150.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 163242 | Thành phố Ninh Bình | Đường Trương Định | Ngõ 186 đường Ngô Gia Tự - Đường Nguyễn Công Trứ | 4.550.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 163243 | Thành phố Ninh Bình | Đường Trương Định | Ngõ 186 đường Ngô Gia Tự - Đường Nguyễn Công Trứ | 5.460.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 163244 | Thành phố Ninh Bình | Đường Trương Định | Ngõ 186 đường Ngô Gia Tự - Đường Nguyễn Công Trứ | 9.100.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 163245 | Thành phố Ninh Bình | Đường Trương Định | Đường Hoàng Diệu - Ngõ 186 đường Ngô Gia Tự | 2.600.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 163246 | Thành phố Ninh Bình | Đường Trương Định | Đường Hoàng Diệu - Ngõ 186 đường Ngô Gia Tự | 3.120.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 163247 | Thành phố Ninh Bình | Đường Trương Định | Đường Hoàng Diệu - Ngõ 186 đường Ngô Gia Tự | 5.200.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 163248 | Thành phố Ninh Bình | Lý Thái Tổ | Ngã ba Lê Đại Hành (Đối diện Bảo tàng NB) - Đường Hoàng Hoa Thám | 5.850.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 163249 | Thành phố Ninh Bình | Lý Thái Tổ | Ngã ba Lê Đại Hành (Đối diện Bảo tàng NB) - Đường Hoàng Hoa Thám | 7.020.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 163250 | Thành phố Ninh Bình | Lý Thái Tổ | Ngã ba Lê Đại Hành (Đối diện Bảo tàng NB) - Đường Hoàng Hoa Thám | 11.700.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 163251 | Thành phố Ninh Bình | Hoàng Hoa Thám | Đường Lê Đại Hành - Đường Ngô Gia Tự | 5.850.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 163252 | Thành phố Ninh Bình | Hoàng Hoa Thám | Đường Lê Đại Hành - Đường Ngô Gia Tự | 7.020.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 163253 | Thành phố Ninh Bình | Hoàng Hoa Thám | Đường Lê Đại Hành - Đường Ngô Gia Tự | 11.700.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 163254 | Thành phố Ninh Bình | Hoàng Diệu | Cổng CTy xếp dỡ đường thủy nội địa - Cổng Xí Nghiệp 71 | 1.950.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 163255 | Thành phố Ninh Bình | Hoàng Diệu | Cổng CTy xếp dỡ đường thủy nội địa - Cổng Xí Nghiệp 71 | 2.340.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 163256 | Thành phố Ninh Bình | Hoàng Diệu | Cổng CTy xếp dỡ đường thủy nội địa - Cổng Xí Nghiệp 71 | 3.900.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 163257 | Thành phố Ninh Bình | Hoàng Diệu | Đường Ngô Gia Tự - Cổng CTy xếp dỡ đường thủy nội địa | 3.250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 163258 | Thành phố Ninh Bình | Hoàng Diệu | Đường Ngô Gia Tự - Cổng CTy xếp dỡ đường thủy nội địa | 3.900.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 163259 | Thành phố Ninh Bình | Hoàng Diệu | Đường Ngô Gia Tự - Cổng CTy xếp dỡ đường thủy nội địa | 6.500.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 163260 | Thành phố Ninh Bình | Hoàng Diệu | Đường Lê Đại Hành - Đường Ngô Gia Tự | 4.550.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
