Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 162721 | Thành phố Ninh Bình | Ngõ 136, Đường Trần Phú - Phường Phúc Thành | Đường Trần Phú - Đường Nguyễn Văn Trỗi | 2.340.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 162722 | Thành phố Ninh Bình | Ngõ 136, Đường Trần Phú - Phường Phúc Thành | Đường Trần Phú - Đường Nguyễn Văn Trỗi | 3.900.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 162723 | Thành phố Ninh Bình | Ngõ 158,136 Trần Phú, Nghách 17/96 Hải Thượng Lãn Ông (Các đường ngõ phố Phúc Thiện cũ) - Phường Phú | Đường Nguyễn Văn Trỗi - Hết ngõ | 1.650.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 162724 | Thành phố Ninh Bình | Ngõ 158,136 Trần Phú, Nghách 17/96 Hải Thượng Lãn Ông (Các đường ngõ phố Phúc Thiện cũ) - Phường Phú | Đường Nguyễn Văn Trỗi - Hết ngõ | 1.980.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 162725 | Thành phố Ninh Bình | Ngõ 158,136 Trần Phú, Nghách 17/96 Hải Thượng Lãn Ông (Các đường ngõ phố Phúc Thiện cũ) - Phường Phú | Đường Nguyễn Văn Trỗi - Hết ngõ | 3.300.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 162726 | Thành phố Ninh Bình | Ngõ 96, Đường Hải Thượng Lãn Ông - Phường Phúc Thành | Đường Lý Tự Trọng - Đường Hải Thượng Lãn Ông | 2.600.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 162727 | Thành phố Ninh Bình | Ngõ 96, Đường Hải Thượng Lãn Ông - Phường Phúc Thành | Đường Lý Tự Trọng - Đường Hải Thượng Lãn Ông | 3.120.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 162728 | Thành phố Ninh Bình | Ngõ 96, Đường Hải Thượng Lãn Ông - Phường Phúc Thành | Đường Lý Tự Trọng - Đường Hải Thượng Lãn Ông | 5.200.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 162729 | Thành phố Ninh Bình | Ngõ 30, đường Kim Đồng - Phường Phúc Thành | Đường Kim Đồng - Đường Trần Phú | 2.300.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 162730 | Thành phố Ninh Bình | Ngõ 30, đường Kim Đồng - Phường Phúc Thành | Đường Kim Đồng - Đường Trần Phú | 2.760.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 162731 | Thành phố Ninh Bình | Ngõ 30, đường Kim Đồng - Phường Phúc Thành | Đường Kim Đồng - Đường Trần Phú | 4.600.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 162732 | Thành phố Ninh Bình | Ngõ 44, đường Kim Đồng - Phường Phúc Thành | Đường Kim Đồng - Hết ngõ | 1.950.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 162733 | Thành phố Ninh Bình | Ngõ 44, đường Kim Đồng - Phường Phúc Thành | Đường Kim Đồng - Hết ngõ | 2.340.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 162734 | Thành phố Ninh Bình | Ngõ 44, đường Kim Đồng - Phường Phúc Thành | Đường Kim Đồng - Hết ngõ | 3.900.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 162735 | Thành phố Ninh Bình | Ngõ 36, đường Kim Đồng - Phường Phúc Thành | Đường Kim Đồng - Đường Hải Thượng Lãn Ông | 2.300.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 162736 | Thành phố Ninh Bình | Ngõ 36, đường Kim Đồng - Phường Phúc Thành | Đường Kim Đồng - Đường Hải Thượng Lãn Ông | 2.760.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 162737 | Thành phố Ninh Bình | Ngõ 36, đường Kim Đồng - Phường Phúc Thành | Đường Kim Đồng - Đường Hải Thượng Lãn Ông | 4.600.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 162738 | Thành phố Ninh Bình | Ngõ 38 đường 30/6 - Phường Phúc Thành | Đường Trần Hưng Đạo - Đường Kim Đồng | 2.950.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 162739 | Thành phố Ninh Bình | Ngõ 38 đường 30/6 - Phường Phúc Thành | Đường Trần Hưng Đạo - Đường Kim Đồng | 3.540.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 162740 | Thành phố Ninh Bình | Ngõ 38 đường 30/6 - Phường Phúc Thành | Đường Trần Hưng Đạo - Đường Kim Đồng | 5.900.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
