Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 162301 | Thành phố Ninh Bình | Các Ngõ 22, Ngõ 34 đường Nguyễn Viết Xuân - Phường Bích Đào | Đường Nguyễn Viết Xuân - Cuối ngõ | 1.200.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 162302 | Thành phố Ninh Bình | Các Ngõ 22, Ngõ 34 đường Nguyễn Viết Xuân - Phường Bích Đào | Đường Nguyễn Viết Xuân - Cuối ngõ | 2.000.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 162303 | Thành phố Ninh Bình | Ngõ 65, 77, 89, 105, 107 đường Nguyễn Viết Xuân - Phường Bích Đào | Đường Nguyễn Viết Xuân - Đường Lý Nhân Tông (Cống chân chim cũ) | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 162304 | Thành phố Ninh Bình | Ngõ 65, 77, 89, 105, 107 đường Nguyễn Viết Xuân - Phường Bích Đào | Đường Nguyễn Viết Xuân - Đường Lý Nhân Tông (Cống chân chim cũ) | 1.200.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 162305 | Thành phố Ninh Bình | Ngõ 65, 77, 89, 105, 107 đường Nguyễn Viết Xuân - Phường Bích Đào | Đường Nguyễn Viết Xuân - Đường Lý Nhân Tông (Cống chân chim cũ) | 2.000.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 162306 | Thành phố Ninh Bình | Ngõ 36 Nguyễn Thị Minh Khai và ngõ 29 Lý Nhân Tông - Phường Bích Đào | Đầu ngõ các đường Nguyễn Thị Minh Khai và đường Lý Nhân Tông - Cuối ngõ | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 162307 | Thành phố Ninh Bình | Ngõ 36 Nguyễn Thị Minh Khai và ngõ 29 Lý Nhân Tông - Phường Bích Đào | Đầu ngõ các đường Nguyễn Thị Minh Khai và đường Lý Nhân Tông - Cuối ngõ | 1.200.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 162308 | Thành phố Ninh Bình | Ngõ 36 Nguyễn Thị Minh Khai và ngõ 29 Lý Nhân Tông - Phường Bích Đào | Đầu ngõ các đường Nguyễn Thị Minh Khai và đường Lý Nhân Tông - Cuối ngõ | 2.000.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 162309 | Thành phố Ninh Bình | Ngõ 15 đường Nguyễn Viết Xuân - Phường Bích Đào | Đường Nguyễn Viết Xuân - Đường Lý Nhân Tông | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 162310 | Thành phố Ninh Bình | Ngõ 15 đường Nguyễn Viết Xuân - Phường Bích Đào | Đường Nguyễn Viết Xuân - Đường Lý Nhân Tông | 1.200.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 162311 | Thành phố Ninh Bình | Ngõ 15 đường Nguyễn Viết Xuân - Phường Bích Đào | Đường Nguyễn Viết Xuân - Đường Lý Nhân Tông | 2.000.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 162312 | Thành phố Ninh Bình | Ngõ 5 đường Nguyễn Viết Xuân - Phường Bích Đào | Đường Nguyễn Viết Xuân - Đường Lý Nhân Tông (Cống chân chim cũ) | 1.300.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 162313 | Thành phố Ninh Bình | Ngõ 5 đường Nguyễn Viết Xuân - Phường Bích Đào | Đường Nguyễn Viết Xuân - Đường Lý Nhân Tông (Cống chân chim cũ) | 1.560.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 162314 | Thành phố Ninh Bình | Ngõ 5 đường Nguyễn Viết Xuân - Phường Bích Đào | Đường Nguyễn Viết Xuân - Đường Lý Nhân Tông (Cống chân chim cũ) | 2.600.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 162315 | Thành phố Ninh Bình | Đường Phạm Thận Duật - Phường Bích Đào | - | 1.950.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 162316 | Thành phố Ninh Bình | Đường Phạm Thận Duật - Phường Bích Đào | - | 2.340.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 162317 | Thành phố Ninh Bình | Đường Phạm Thận Duật - Phường Bích Đào | - | 3.900.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 162318 | Thành phố Ninh Bình | Thanh Bình | Khu dân cư còn lại - | 1.300.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 162319 | Thành phố Ninh Bình | Thanh Bình | Khu dân cư còn lại - | 1.560.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 162320 | Thành phố Ninh Bình | Thanh Bình | Khu dân cư còn lại - | 2.600.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
