Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 162021 | Thành phố Ninh Bình | Ngõ 51 đường Trần Quang Khải (khu DC Bắc Thịnh cũ) - Phường Ninh Sơn | - | 800.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 162022 | Thành phố Ninh Bình | Ngõ 51 đường Trần Quang Khải (khu DC Bắc Thịnh cũ) - Phường Ninh Sơn | - | 960.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 162023 | Thành phố Ninh Bình | Ngõ 51 đường Trần Quang Khải (khu DC Bắc Thịnh cũ) - Phường Ninh Sơn | - | 1.600.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 162024 | Thành phố Ninh Bình | Ngõ 47 333 345 361 đường Phạm Thận Duật (ngõ ngang cũ) - Phường Ninh Sơn | Đường Phạm Thận Duật - Hết ngõ | 800.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 162025 | Thành phố Ninh Bình | Ngõ 47 333 345 361 đường Phạm Thận Duật (ngõ ngang cũ) - Phường Ninh Sơn | Đường Phạm Thận Duật - Hết ngõ | 960.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 162026 | Thành phố Ninh Bình | Ngõ 47 333 345 361 đường Phạm Thận Duật (ngõ ngang cũ) - Phường Ninh Sơn | Đường Phạm Thận Duật - Hết ngõ | 1.600.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 162027 | Thành phố Ninh Bình | Ngõ 57,83,141,171,189,217 ,249,287,319,367,381,391, 399,425,465,483,503,539 ,565,585 (Các ngõ ngang | Đường Phạm Thận Duật - Đường Nguyễn Quang Khải | 800.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 162028 | Thành phố Ninh Bình | Ngõ 57,83,141,171,189,217 ,249,287,319,367,381,391, 399,425,465,483,503,539 ,565,585 (Các ngõ ngang | Đường Phạm Thận Duật - Đường Nguyễn Quang Khải | 960.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 162029 | Thành phố Ninh Bình | Ngõ 57,83,141,171,189,217 ,249,287,319,367,381,391, 399,425,465,483,503,539 ,565,585 (Các ngõ ngang | Đường Phạm Thận Duật - Đường Nguyễn Quang Khải | 1.600.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 162030 | Thành phố Ninh Bình | Ngõ 548594 632656688 704754822860 Nguyễn Công Trứ (Các ngõ dọc cũ) - Phường Ninh Sơn | Đường Nguyễn Công Trứ - Hết ngõ | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 162031 | Thành phố Ninh Bình | Ngõ 548594 632656688 704754822860 Nguyễn Công Trứ (Các ngõ dọc cũ) - Phường Ninh Sơn | Đường Nguyễn Công Trứ - Hết ngõ | 1.200.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 162032 | Thành phố Ninh Bình | Ngõ 548594 632656688 704754822860 Nguyễn Công Trứ (Các ngõ dọc cũ) - Phường Ninh Sơn | Đường Nguyễn Công Trứ - Hết ngõ | 2.000.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 162033 | Thành phố Ninh Bình | Ngõ 522 Nguyễn Công Trứ (Các ngõ dọc cũ) - Phường Ninh Sơn | Đường Nguyễn Công Trứ - Nhà ông Thịnh | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 162034 | Thành phố Ninh Bình | Ngõ 522 Nguyễn Công Trứ (Các ngõ dọc cũ) - Phường Ninh Sơn | Đường Nguyễn Công Trứ - Nhà ông Thịnh | 1.200.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 162035 | Thành phố Ninh Bình | Ngõ 522 Nguyễn Công Trứ (Các ngõ dọc cũ) - Phường Ninh Sơn | Đường Nguyễn Công Trứ - Nhà ông Thịnh | 2.000.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 162036 | Thành phố Ninh Bình | Khu dân cư Giếng Mỹ, Vườn Am - Phường Ninh Sơn | - | 1.300.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 162037 | Thành phố Ninh Bình | Khu dân cư Giếng Mỹ, Vườn Am - Phường Ninh Sơn | - | 1.560.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 162038 | Thành phố Ninh Bình | Khu dân cư Giếng Mỹ, Vườn Am - Phường Ninh Sơn | - | 2.600.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 162039 | Thành phố Ninh Bình | Khu dân cư Chùa Chấm, Tây đường Vành đai - Phường Ninh Sơn | - | 1.300.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 162040 | Thành phố Ninh Bình | Khu dân cư Chùa Chấm, Tây đường Vành đai - Phường Ninh Sơn | - | 1.560.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
