Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 157901 | Huyện Yên Khánh | Đường ĐT 483 - Đoạn 5 | Hết ao Miếu Thôn Đỗ - Hết Cầu ông Cúc | 1.600.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 157902 | Huyện Yên Khánh | Đường ĐT 483 - Đoạn 4 | Ngã tư đường vào xóm 6 xã Khánh Nhạc - Hết ao Miếu Thôn Đỗ | 1.150.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 157903 | Huyện Yên Khánh | Đường ĐT 483 - Đoạn 4 | Ngã tư đường vào xóm 6 xã Khánh Nhạc - Hết ao Miếu Thôn Đỗ | 1.380.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 157904 | Huyện Yên Khánh | Đường ĐT 483 - Đoạn 4 | Ngã tư đường vào xóm 6 xã Khánh Nhạc - Hết ao Miếu Thôn Đỗ | 2.300.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 157905 | Huyện Yên Khánh | Đường ĐT 483 - Đoạn 3 | Hết Bưu điện Văn hóa xã Khánh Nhạc - Ngã tư đường vào xóm 6 xã Khánh Nhạc | 2.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 157906 | Huyện Yên Khánh | Đường ĐT 483 - Đoạn 3 | Hết Bưu điện Văn hóa xã Khánh Nhạc - Ngã tư đường vào xóm 6 xã Khánh Nhạc | 3.000.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 157907 | Huyện Yên Khánh | Đường ĐT 483 - Đoạn 3 | Hết Bưu điện Văn hóa xã Khánh Nhạc - Ngã tư đường vào xóm 6 xã Khánh Nhạc | 5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 157908 | Huyện Yên Khánh | Đường ĐT 483 - Đoạn 2 | Hết địa phận Thị trấn Yên Ninh - Hết Bưu điện Văn hóa xã Khánh Nhạc | 2.150.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 157909 | Huyện Yên Khánh | Đường ĐT 483 - Đoạn 2 | Hết địa phận Thị trấn Yên Ninh - Hết Bưu điện Văn hóa xã Khánh Nhạc | 2.580.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 157910 | Huyện Yên Khánh | Đường ĐT 483 - Đoạn 2 | Hết địa phận Thị trấn Yên Ninh - Hết Bưu điện Văn hóa xã Khánh Nhạc | 4.300.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 157911 | Huyện Yên Khánh | Đường ĐT 483 - Đoạn 1 | Giáp ngã ba đường QL 10 đường cũ là : Hết Cống ngòi 30 - Hết Cống đầm Vít (Giáp địa phận TT Ninh) | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 157912 | Huyện Yên Khánh | Đường ĐT 483 - Đoạn 1 | Giáp ngã ba đường QL 10 đường cũ là : Hết Cống ngòi 30 - Hết Cống đầm Vít (Giáp địa phận TT Ninh) | 1.800.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 157913 | Huyện Yên Khánh | Đường ĐT 483 - Đoạn 1 | Giáp ngã ba đường QL 10 đường cũ là : Hết Cống ngòi 30 - Hết Cống đầm Vít (Giáp địa phận TT Ninh) | 3.000.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 157914 | Huyện Yên Khánh | Đường QL10 - Đoạn 12 | Ngã 3 giao đường QL 10 (Km số 11) với đường ĐT483 đường cũ là :Cầu giáp địa phận đất trại giống lúa Khánh Nhạc - Giáp địa phận huyện Kim Sơn | 750.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 157915 | Huyện Yên Khánh | Đường QL10 - Đoạn 12 | Ngã 3 giao đường QL 10 (Km số 11) với đường ĐT483 đường cũ là :Cầu giáp địa phận đất trại giống lúa Khánh Nhạc - Giáp địa phận huyện Kim Sơn | 900.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 157916 | Huyện Yên Khánh | Đường QL10 - Đoạn 12 | Ngã 3 giao đường QL 10 (Km số 11) với đường ĐT483 đường cũ là :Cầu giáp địa phận đất trại giống lúa Khánh Nhạc - Giáp địa phận huyện Kim Sơn | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 157917 | Huyện Yên Khánh | Đường QL10 - Đoạn 11 | Giáp ngã 4 đường vào nhà văn hóa xóm 10A - Giáp ngã 3 giao đường QL10 (Km 11) với đường ĐT483 | 1.300.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 157918 | Huyện Yên Khánh | Đường QL10 - Đoạn 11 | Giáp ngã 4 đường vào nhà văn hóa xóm 10A - Giáp ngã 3 giao đường QL10 (Km 11) với đường ĐT483 | 1.560.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 157919 | Huyện Yên Khánh | Đường QL10 - Đoạn 11 | Giáp ngã 4 đường vào nhà văn hóa xóm 10A - Giáp ngã 3 giao đường QL10 (Km 11) với đường ĐT483 | 2.600.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 157920 | Huyện Yên Khánh | Đường QL10 - Đoạn 10 | Giáp Cầu Khang thượng đường cũ là :Giáp đê sông Mới - Giáp ngã 4 đường vào nhà văn hóa xóm 10A | 1.650.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
