Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 157421 | Huyện Yên Khánh | Đường trục xã - Xã Khánh Thành | Đò 10 (đường 481D) - Giáp huyện Kim Sơn | 650.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 157422 | Huyện Yên Khánh | Đường trục xã - Xã Khánh Thành | Ngã ba cống ông Hào - Giáp đường 481D (đường đi đò 10) | 200.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 157423 | Huyện Yên Khánh | Đường trục xã - Xã Khánh Thành | Ngã ba cống ông Hào - Giáp đường 481D (đường đi đò 10) | 240.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 157424 | Huyện Yên Khánh | Đường trục xã - Xã Khánh Thành | Ngã ba cống ông Hào - Giáp đường 481D (đường đi đò 10) | 400.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 157425 | Huyện Yên Khánh | Đường trục xã - Xã Khánh Thành | Ngã tư đền xóm 8 (cống ông Quyền) - Hết ngã ba cống ông Hào | 375.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 157426 | Huyện Yên Khánh | Đường trục xã - Xã Khánh Thành | Ngã tư đền xóm 8 (cống ông Quyền) - Hết ngã ba cống ông Hào | 450.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 157427 | Huyện Yên Khánh | Đường trục xã - Xã Khánh Thành | Ngã tư đền xóm 8 (cống ông Quyền) - Hết ngã ba cống ông Hào | 750.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 157428 | Huyện Yên Khánh | Đường trục xã - Xã Khánh Thành | Giáp bến xe Khánh Thành - Ngã tư đền xóm 8 | 450.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 157429 | Huyện Yên Khánh | Đường trục xã - Xã Khánh Thành | Giáp bến xe Khánh Thành - Ngã tư đền xóm 8 | 540.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 157430 | Huyện Yên Khánh | Đường trục xã - Xã Khánh Thành | Giáp bến xe Khánh Thành - Ngã tư đền xóm 8 | 900.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 157431 | Huyện Yên Khánh | Khu dân cư thôn 20 (đối diện trường Yên Khánh C) - Xã Khánh Trung | - | 450.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 157432 | Huyện Yên Khánh | Khu dân cư thôn 20 (đối diện trường Yên Khánh C) - Xã Khánh Trung | - | 540.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 157433 | Huyện Yên Khánh | Khu dân cư thôn 20 (đối diện trường Yên Khánh C) - Xã Khánh Trung | - | 900.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 157434 | Huyện Yên Khánh | Khu dân cư - Xã Khánh Trung | Khu dân cư còn lại - | 125.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 157435 | Huyện Yên Khánh | Khu dân cư - Xã Khánh Trung | Khu dân cư còn lại - | 150.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 157436 | Huyện Yên Khánh | Khu dân cư - Xã Khánh Trung | Khu dân cư còn lại - | 250.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 157437 | Huyện Yên Khánh | Khu dân cư - Xã Khánh Trung | Đường ô tô vào được - | 175.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 157438 | Huyện Yên Khánh | Khu dân cư - Xã Khánh Trung | Đường ô tô vào được - | 210.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 157439 | Huyện Yên Khánh | Khu dân cư - Xã Khánh Trung | Đường ô tô vào được - | 350.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 157440 | Huyện Yên Khánh | Khánh Trung | Các đường trục xã còn lại - | 175.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
