Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 156201 | Thành phố Phan Rang - Tháp Chàm | Đường 16 tháng 4 | Đoạn giáp ngã tư Ngô Gia Tự - trục D3 | 3.120.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 156202 | Thành phố Phan Rang - Tháp Chàm | Đường 16 tháng 4 | Đoạn giáp ngã tư Ngô Gia Tự - trục D3 | 6.400.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 156203 | Thành phố Phan Rang - Tháp Chàm | Đường 16 tháng 4 | Đoạn giáp ngã tư Ngô Gia Tự - trục D3 | 8.000.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 156204 | Thành phố Phan Rang - Tháp Chàm | Đường 16 tháng 4 | Từ giáp đường Thống Nhất - ngã tư Ngô Gia Tự | 2.520.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 156205 | Thành phố Phan Rang - Tháp Chàm | Đường 16 tháng 4 | Từ giáp đường Thống Nhất - ngã tư Ngô Gia Tự | 9.680.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 156206 | Thành phố Phan Rang - Tháp Chàm | Đường 16 tháng 4 | Từ giáp đường Thống Nhất - ngã tư Ngô Gia Tự | 12.100.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 156207 | Thành phố Phan Rang - Tháp Chàm | Đường Thống Nhất | Hẻm phía Nam chợ Phan Rang (hết đường phía Đông chợ) - | 3.060.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 156208 | Thành phố Phan Rang - Tháp Chàm | Đường Thống Nhất | Hẻm phía Nam chợ Phan Rang (hết đường phía Đông chợ) - | 4.800.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 156209 | Thành phố Phan Rang - Tháp Chàm | Đường Thống Nhất | Hẻm phía Nam chợ Phan Rang (hết đường phía Đông chợ) - | 6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 156210 | Thành phố Phan Rang - Tháp Chàm | Đường Thống Nhất | Đường phía Bắc chợ Phan Rang - | 1.890.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 156211 | Thành phố Phan Rang - Tháp Chàm | Đường Thống Nhất | Đường phía Bắc chợ Phan Rang - | 4.800.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 156212 | Thành phố Phan Rang - Tháp Chàm | Đường Thống Nhất | Đường phía Bắc chợ Phan Rang - | 6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 156213 | Thành phố Phan Rang - Tháp Chàm | Đường Thống Nhất | Đoạn từ giáp nhà số TN 06 - hết địa phận thành phố | 2.250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 156214 | Thành phố Phan Rang - Tháp Chàm | Đường Thống Nhất | Đoạn từ giáp nhà số TN 06 - hết địa phận thành phố | 2.000.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 156215 | Thành phố Phan Rang - Tháp Chàm | Đường Thống Nhất | Đoạn từ giáp nhà số TN 06 - hết địa phận thành phố | 2.500.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 156216 | Thành phố Phan Rang - Tháp Chàm | Đường Thống Nhất | Đoạn từ số TN 02 - số TN 06 (đối diện là nhà Số TN 27 | 2.700.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 156217 | Thành phố Phan Rang - Tháp Chàm | Đường Thống Nhất | Đoạn từ số TN 02 - số TN 06 (đối diện là nhà Số TN 27 | 1.360.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 156218 | Thành phố Phan Rang - Tháp Chàm | Đường Thống Nhất | Đoạn từ số TN 02 - số TN 06 (đối diện là nhà Số TN 27 | 1.700.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 156219 | Thành phố Phan Rang - Tháp Chàm | Đường Thống Nhất | Từ nhà số 702 - giáp đường Yết Kiêu (đối diện nhà số 773 giáp đường Dã Tượng | 7.200.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 156220 | Thành phố Phan Rang - Tháp Chàm | Đường Thống Nhất | Từ nhà số 702 - giáp đường Yết Kiêu (đối diện nhà số 773 giáp đường Dã Tượng | 3.360.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
