Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 155841 | Thành phố Phan Rang - Tháp Chàm | Hẻm đường 21 tháng 8 | Hẻm 402 (khu dân cư Lâm đặc sản) - | 1.320.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 155842 | Thành phố Phan Rang - Tháp Chàm | Hẻm đường 21 tháng 8 | Hẻm 402 (khu dân cư Lâm đặc sản) - | 2.280.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 155843 | Thành phố Phan Rang - Tháp Chàm | Hẻm đường 21 tháng 8 | Hẻm 402 (khu dân cư Lâm đặc sản) - | 1.100.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 155844 | Thành phố Phan Rang - Tháp Chàm | Hẻm đường 21 tháng 8 | Hẻm 388 (khu dân cư khai hoang cơ giới) - | 2.700.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 155845 | Thành phố Phan Rang - Tháp Chàm | Hẻm đường 21 tháng 8 | Hẻm 388 (khu dân cư khai hoang cơ giới) - | 2.280.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 155846 | Thành phố Phan Rang - Tháp Chàm | Hẻm đường 21 tháng 8 | Hẻm 388 (khu dân cư khai hoang cơ giới) - | 1.100.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 155847 | Thành phố Phan Rang - Tháp Chàm | Hẻm đường 21 tháng 8 | Hẻm 360 (đối diện chùa Bửu Lâm) - | 1.290.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 155848 | Thành phố Phan Rang - Tháp Chàm | Hẻm đường 21 tháng 8 | Hẻm 360 (đối diện chùa Bửu Lâm) - | 2.560.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 155849 | Thành phố Phan Rang - Tháp Chàm | Hẻm đường 21 tháng 8 | Hẻm 360 (đối diện chùa Bửu Lâm) - | 1.400.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 155850 | Thành phố Phan Rang - Tháp Chàm | Hẻm đường 21 tháng 8 | Hẻm 158 (khu dân cư cạnh Trường Chính trị) - | 1.680.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 155851 | Thành phố Phan Rang - Tháp Chàm | Hẻm đường 21 tháng 8 | Hẻm 158 (khu dân cư cạnh Trường Chính trị) - | 1.600.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 155852 | Thành phố Phan Rang - Tháp Chàm | Hẻm đường 21 tháng 8 | Hẻm 158 (khu dân cư cạnh Trường Chính trị) - | 1.100.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 155853 | Thành phố Phan Rang - Tháp Chàm | Đường Lương Ngọc Quyến | Hẻm 85 Trần Phú: từ đường Trần Phú - nhà số 62/4 Hoàng Hoa Thám | 780.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 155854 | Thành phố Phan Rang - Tháp Chàm | Đường Lương Ngọc Quyến | Hẻm 85 Trần Phú: từ đường Trần Phú - nhà số 62/4 Hoàng Hoa Thám | 880.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 155855 | Thành phố Phan Rang - Tháp Chàm | Đường Lương Ngọc Quyến | Hẻm 85 Trần Phú: từ đường Trần Phú - nhà số 62/4 Hoàng Hoa Thám | 4.600.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 155856 | Thành phố Phan Rang - Tháp Chàm | Hẻm 644 Đường Thống Nhất | - | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 155857 | Thành phố Phan Rang - Tháp Chàm | Hẻm 644 Đường Thống Nhất | - | 1.160.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 155858 | Thành phố Phan Rang - Tháp Chàm | Hẻm 644 Đường Thống Nhất | - | 4.800.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 155859 | Thành phố Phan Rang - Tháp Chàm | Hẻm 20 Nguyễn Văn Trỗi - đường Lê Đình Chinh (khu dân cư cơ khí) | - | 1.260.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 155860 | Thành phố Phan Rang - Tháp Chàm | Hẻm 20 Nguyễn Văn Trỗi - đường Lê Đình Chinh (khu dân cư cơ khí) | - | 1.120.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
