Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 155141 | Huyện Ninh Sơn | Quốc lộ 27 (từ Nhơn Sơn đi Lâm Sơn) | Trung tâm học tập cộng đồng - cầu Suối Sa | 800.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 155142 | Huyện Ninh Sơn | Quốc lộ 27 (từ Nhơn Sơn đi Lâm Sơn) | Từ giáp thành phố Phan Rang - Tháp Chàm - Trung tâm học tập cộng đồng | 576.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 155143 | Huyện Ninh Sơn | Quốc lộ 27 (từ Nhơn Sơn đi Lâm Sơn) | Từ giáp thành phố Phan Rang - Tháp Chàm - Trung tâm học tập cộng đồng | 768.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 155144 | Huyện Ninh Sơn | Quốc lộ 27 (từ Nhơn Sơn đi Lâm Sơn) | Từ giáp thành phố Phan Rang - Tháp Chàm - Trung tâm học tập cộng đồng | 960.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 155145 | Huyện Ninh Sơn | Vị trí 6 - Thị trấn Tân Sơn | - | 90.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 155146 | Huyện Ninh Sơn | Vị trí 6 - Thị trấn Tân Sơn | - | 120.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 155147 | Huyện Ninh Sơn | Vị trí 6 - Thị trấn Tân Sơn | - | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 155148 | Huyện Ninh Sơn | Tân Sơn | - | 210.000 | 144.000 | 126.000 | 102.000 | 96.000 | Đất SX-KD |
| 155149 | Huyện Ninh Sơn | Tân Sơn | - | 280.000 | 192.000 | 168.000 | 136.000 | 128.000 | Đất TM-DV |
| 155150 | Huyện Ninh Sơn | Tân Sơn | - | 350.000 | 240.000 | 210.000 | 170.000 | 160.000 | Đất ở |
| 155151 | Huyện Ninh Sơn | Vị trí 6 - Xã Ma Nới | - | 39.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 155152 | Huyện Ninh Sơn | Vị trí 6 - Xã Ma Nới | - | 52.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 155153 | Huyện Ninh Sơn | Vị trí 6 - Xã Ma Nới | - | 65.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 155154 | Huyện Ninh Sơn | Vị trí 6 - Xã Hòa Sơn | - | 39.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 155155 | Huyện Ninh Sơn | Vị trí 6 - Xã Hòa Sơn | - | 52.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 155156 | Huyện Ninh Sơn | Vị trí 6 - Xã Hòa Sơn | - | 65.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 155157 | Huyện Ninh Sơn | Vị trí 6 - Xã Lâm Sơn | Thôn Gòn 1, 2, Tầm Ngân 1, 2 - | 42.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 155158 | Huyện Ninh Sơn | Vị trí 6 - Xã Lâm Sơn | Thôn Gòn 1, 2, Tầm Ngân 1, 2 - | 56.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 155159 | Huyện Ninh Sơn | Vị trí 6 - Xã Lâm Sơn | Thôn Gòn 1, 2, Tầm Ngân 1, 2 - | 70.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 155160 | Huyện Ninh Sơn | Vị trí 6 - Xã Lâm Sơn | Thôn Tân Bình, Lập Lá - | 42.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
