Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 154041 | Thành phố Đà Lạt | Phan Đình Phùng - PHƯỜNG 2 | Từ giáp nhà 271, nhà 210 (thửa 346 tờ bản đồ 6 và thửa số 32 tờ bản đồ số 10) - Đến La Sơn Phu Tử (thửa 35 tờ 17 và thửa 1 tờ bản đồ 3) | 25.600.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 154042 | Thành phố Đà Lạt | Phan Đình Phùng - PHƯỜNG 2 | Từ ngã ba Trương Công Định, nhà số 80 Trương Công Định (thửa 233, 270, tờ 13) - Đến hết nhà 271, nhà 210 Phan Đình Phùng (thửa 348 tờ bản đồ 6 và thửa 34 tờ 10) | 32.800.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 154043 | Thành phố Đà Lạt | Nguyễn Văn Trỗi - PHƯỜNG 2 | Đoạn còn lại (thửa 46 tờ bản đồ 13 và thửa số 432 tờ 10) - Đến thửa 392 tờ bản đồ 6 và thửa 58 tờ 10 | 23.000.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 154044 | Thành phố Đà Lạt | Nguyễn Văn Trỗi - PHƯỜNG 2 | Từ đầu đường (Khu Hòa Đình) - Đến đường Lên nhà thờ Tin Lành và hết khách sạn Á Đông (Đến thửa 293 (tờ bản đồ 03) và thửa số 46 (tờ bản đồ số 13) | 27.200.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 154045 | Thành phố Đà Lạt | Nguyễn Thị Nghĩa - PHƯỜNG 2 | Đoạn còn lại (thửa 33, 218, tờ bản đồ 12) | 13.000.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 154046 | Thành phố Đà Lạt | Nguyễn Thị Nghĩa - PHƯỜNG 2 | Từ Bùi Thị Xuân (khách sạn Gold Valley) (từ thửa 11 tờ bản đồ 19 và thửa 79 tờ 12) - Đến hết lô 11 (đất bà Phạm Thị Nhứt) khu quy hoạch công viên văn hóa và đô thị (thửa 36 và thửa 218, tờ bản đồ 12) | 16.000.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 154047 | Thành phố Đà Lạt | Nguyễn Lương Bằng - PHƯỜNG 2 | Từ Phan Đình Phùng đến An Dương Vương | 16.000.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 154048 | Thành phố Đà Lạt | Nguyễn Công Trứ - PHƯỜNG 2 | Từ ngã ba Lý Nam Đế (từ thửa 94 tờ bản đồ số 21 và thửa số 61 tờ bản đồ số 01) - Đến Xô Viết Nghệ Tĩnh (Đến thửa số 1 tờ bản đồ số 22 và thửa số 22 tờ bản đồ số 01; thửa số 01 tờ bản đồ số 22 và thửa số 1 tờ bản đồ số 17) | 16.000.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 154049 | Thành phố Đà Lạt | Nguyễn Công Trứ - PHƯỜNG 2 | Từ nhà số 47 (số cũ 3G) Nguyễn Công Trứ (từ thửa 353 và thửa số 351, tờ bản đồ số 21) - Đến ngã ba Lý Nam Đế (Đến thửa số 92 tờ bản đồ số 21 và thửa số 62 tờ bản đồ số 01) | 18.400.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 154050 | Thành phố Đà Lạt | Mai Hoa Thôn - PHƯỜNG 2 | Trọn đường | 7.000.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 154051 | Thành phố Đà Lạt | Lý Tự Trọng - PHƯỜNG 2 | Trọn đường | 17.920.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 154052 | Thành phố Đà Lạt | Đinh Tiên Hoàng - PHƯỜNG 2 | Trọn đường | 24.000.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 154053 | Thành phố Đà Lạt | Cổ Loa - PHƯỜNG 2 | Trọn đường | 6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 154054 | Thành phố Đà Lạt | Bùi Thị Xuân - PHƯỜNG 2 | Đoạn còn lại (từ thửa 533 tờ bản đồ số 21 và thửa số 15 tờ bản đồ số 08) - Đến thửa số 353 tờ bản đồ số 21 và thửa số 1 tờ bản đồ số 18 | 24.800.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 154055 | Thành phố Đà Lạt | Bùi Thị Xuân - PHƯỜNG 2 | Từ Nguyễn Thái Học (từ thửa số 13 tờ bản đồ số 09 và thửa số 20, tờ bản đồ số 16) - Đến hết nhà 226A (số cũ 50) ngã ba Thông Thiên Học (Đến thửa 15 tờ bản đồ số 08 và thửa số 221 tờ bản đồ số 02) | 26.400.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 154056 | Thành phố Đà Lạt | An Dương Vương - PHƯỜNG 2 | Đoạn còn lại (từ thửa 170 và thửa số 172, tờ bản đồ số 04) - Đến Đến thửa 141 và thửa 191, tờ bản đồ số 01 | 11.000.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 154057 | Thành phố Đà Lạt | An Dương Vương - PHƯỜNG 2 | Từ đầu đường Phan Đình Phùng (từ thửa 198, 128, tờ bản đồ số 06) - Đến vào sâu 500 mét (nhà số 60 (số cũ 16), nhà số 51 (số cũ 33) Đến thửa 170 tờ bản đồ số 04 và hết thửa 129, tờ bản đồ số 02 | 15.000.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 154058 | Thành phố Đà Lạt | Trương Công Định - PHƯỜNG 1 | Từ nhánh 2 Tăng Bạt Hổ (thửa số 57 và 87, tờ bản đồ số 07) - Đến cuối đường (thửa 210, 216, tờ bản đồ số 03) | 22.400.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 154059 | Thành phố Đà Lạt | Trương Công Định - PHƯỜNG 1 | Từ đầu đường (từ thửa 129, 175, tờ bản đồ số 07) - Đến nhánh 2 Tăng Bạt Hổ (nhà số 30) Đến thửa 60 và thửa số 98, tờ bản đồ số 07 | 29.600.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 154060 | Thành phố Đà Lạt | Tô Ngọc Vân - PHƯỜNG 1 | Từ cầu Tản Đà (thửa 999, tờ bản đồ số 02) - Đến hết nhà 142 Tô Ngọc Vân (cũ là hết phía sau nhà 143 Phan Đình Phùng) Đến hết thửa 131, tờ bản đồ số 03 | 9.000.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
