Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 154001 | Thành phố Đà Lạt | Nhánh số 02 Trần Hưng Đạo - PHƯỜNG 3 | Từ Hội đồng nhân dân tỉnh (thửa 87, 68 tờ bản đồ 5) - Đến cuối đường (thửa 18 tờ bản đồ 20) | 17.200.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 154002 | Thành phố Đà Lạt | Trần Hưng Đạo - PHƯỜNG 3 | Từ Trần Phú (từ thửa 87 tờ bản đồ 5, thửa 86 tờ bản đồ 4 - Đến hết Đài phát thanh truyền hình Lâm Đồng (thửa 14 tờ 12 và thửa 25 tờ bản đồ 3) | 25.600.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 154003 | Thành phố Đà Lạt | Đường nội bộ khu E khu quy hoạch Tô Hiến Thành - PHƯỜNG 3 | 7.000.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị | |
| 154004 | Thành phố Đà Lạt | Đường nhánh vòng công ty cổ phần vận tải ô tô Lâm Đồng, đường Tô Hiến Thành (khu A, khu B, khu C) - | 8.000.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị | |
| 154005 | Thành phố Đà Lạt | Tô Hiến Thành - PHƯỜNG 3 | Trọn đường | 9.000.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 154006 | Thành phố Đà Lạt | Phạm Ngũ Lão - PHƯỜNG 3 | Trọn đường | 33.500.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 154007 | Thành phố Đà Lạt | Nhà Chung - PHƯỜNG 3 | Đoạn còn lại từ thửa 79, 85 tờ bản đồ 9 - Đến chợ Xuân An thửa 96, 111 tờ bản đồ 9 | 13.500.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 154008 | Thành phố Đà Lạt | Nhà Chung - PHƯỜNG 3 | Từ Trần Phú (từ thửa 98, 96 tờ bản đồ 06) - Đến UBND Phường 3, nhà số 23 (hết thửa 66, và hết thửa 73 tờ bản đồ số 9) | 23.000.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 154009 | Thành phố Đà Lạt | Lương Thế Vinh - PHƯỜNG 3 | Từ Hà Huy Tập thửa 135, 153 tờ bản đồ 10 - Đến hết trường Lê Quý Đôn (thửa 33 tờ bản đồ 45, thửa 93 tờ bản đồ 14) | 9.000.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 154010 | Thành phố Đà Lạt | Hẻm Lê Đại Hành (thung lũng Kim Khuê) - PHƯỜNG 3 | Từ Lê Đại Hành từ thửa 3, 8 tờ bản đồ 02 - Đến nhà số 47C Hồ Tùng Mậu (thửa 28, tờ 6) | 26.400.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 154011 | Thành phố Đà Lạt | Lê Đại Hành - PHƯỜNG 3 | Từ Trần Quốc Toản - Đến Trần Phú | 33.968.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 154012 | Thành phố Đà Lạt | Hẻm 31 Hồ Tùng Mậu (Giáp công viên Xuân Hương) - PHƯỜNG 3 | Từ Hồ Tùng Mậu từ thửa 2 tờ bản đồ 05, 01 tờ bản đồ 19 - Đến cà phê Nhật Nguyên thửa 04 tờ bản đồ 02 | 16.800.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 154013 | Thành phố Đà Lạt | Hẻm 1 Hồ Tùng Mậu (sau lưng bưu điện) - PHƯỜNG 3 | Từ Hồ Tùng Mậu từ thửa 95, 87 tờ bản đồ 06 - Đến Cơm Niêu Như Ngọc thửa 67, 95 tờ bản đồ 06 | 14.400.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 154014 | Thành phố Đà Lạt | Hồ Tùng Mậu - PHƯỜNG 3 | Trọn đường | 20.800.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 154015 | Thành phố Đà Lạt | Hà Huy Tập - PHƯỜNG 3 | Đoạn còn lại (từ thửa 246, 35 tờ bản đồ 10) - Đến hết thửa 32, 52 tờ bản đồ 18 | 11.000.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 154016 | Thành phố Đà Lạt | Hà Huy Tập - PHƯỜNG 3 | Từ Trần Phú (thửa 68, 69 tờ bản đồ số 05) - Đến tu viện Đa Minh, nhà khách số 5 khách sạn Thành An (Đến thửa 146, 135 tờ bản đồ 10) | 22.000.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 154017 | Thành phố Đà Lạt | Đống Đa - PHƯỜNG 3 | Đoạn còn lại (thửa 477 tờ bản đồ 29 và thửa 164 tờ bản đồ 29) - Đến thửa 48 tờ bản đồ 18 và thửa 45 tờ bản đồ 17 | 10.000.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 154018 | Thành phố Đà Lạt | Đống Đa - PHƯỜNG 3 | Từ đầu đường Ba Tháng Tư đi vào (thửa 171 tờ bản đồ 29) - Đến ga cáp treo (thửa 243 tờ bản đồ 29) | 13.000.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 154019 | Thành phố Đà Lạt | Đống Đa - PHƯỜNG 3 | Từ đầu đường Ba Tháng Tư đi vào (từ thửa 171 tờ bản đồ 29 và thửa 124 tờ bản đồ 29) - Đến hết đài phát sóng (nhà số 82, nhà số 10) thửa 160, 410 tờ bản đồ 29 | 13.000.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 154020 | Thành phố Đà Lạt | Đèo Prenn - PHƯỜNG 3 | Từ ngã ba Mimosa Prenn - Đến Cầu Prenn | 3.000.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
