Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 153401 | Thành phố Bảo Lộc | Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 2 | Số 30, 75 đường Quang Trung | 610.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 153402 | Thành phố Bảo Lộc | Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 2 | Số 28 cũ (58 mới) sau nhà số 58/37, đường Quang Trung | 860.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 153403 | Thành phố Bảo Lộc | Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 2 | Số 28 cũ (58 mới) từ Quang Trung - Đến hết nhà số 58/37, đường Quang Trung | 1.800.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 153404 | Thành phố Bảo Lộc | Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 2 | Số 24 cũ (56 mới) đường Quang Trung | 1.800.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 153405 | Thành phố Bảo Lộc | Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 2 | Số 84, 90, 95, 109, 163, 172, 186, 191, 197, 239, 245 đường Nguyễn Công Trứ | 870.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 153406 | Thành phố Bảo Lộc | Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 2 | Số 157, 171, 177 đường Nguyễn Công Trứ | 1.350.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 153407 | Thành phố Bảo Lộc | Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 2 | Số 75 đường Nguyễn Công Trứ | 1.800.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 153408 | Thành phố Bảo Lộc | Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 2 | Số 112 đường Nguyễn Công Trứ | 2.310.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 153409 | Thành phố Bảo Lộc | Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 2 | Số 189 đường Nguyễn Công Trứ | 2.520.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 153410 | Thành phố Bảo Lộc | Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 2 | Số 19 cũ (39 mới) đường Nguyễn Thái Học | 1.100.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 153411 | Thành phố Bảo Lộc | Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 2 | Số 28, 74 đường Nguyễn Thái Học | 870.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 153412 | Thành phố Bảo Lộc | Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 2 | Số 09a cũ (25 mới), 29 cũ (59 mới), 30 cũ (54 mới), 60, 87 cũ (131 mới) đường Nguyễn Thái Học | 650.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 153413 | Thành phố Bảo Lộc | Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 2 | Số 335 Phan Đình Phùng (đường Nguyễn Tri Phương cũ) nối từ Phan Đình Phùng - Đến Nguyễn Tri Phương mới | 1.350.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 153414 | Thành phố Bảo Lộc | Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 2 | Số 17 cũ (37 mới), 23 cũ (61 mới), 91, 97, 110 cũ (160 mới), 135 cũ (287 mới), 156h cũ (268 mới) đường Phan Đình Phùng | 700.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 153415 | Thành phố Bảo Lộc | Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 2 | Số 288, 297 đường Phan Đình Phùng | 650.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 153416 | Thành phố Bảo Lộc | Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 2 | Số 281, 302, 311 đường Phan Đình Phùng | 650.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 153417 | Thành phố Bảo Lộc | Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 2 | Số 39 cũ (79 mới), 50 cũ (84 mới), 61 cũ (145 mới), 68 cũ (112 mới), 76 cũ (120 mới), 87 cũ (181 mới), 89 cũ (185 mới), 95 cũ (197 mới), 114, 116 cũ ( | 1.140.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 153418 | Thành phố Bảo Lộc | Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 2 | Số 27 cũ (21 mới), 35 cũ (33 mới), 39 cũ (37 mới), 41 cũ (57 mới), 43 cũ (61 mới), 47 cũ (75 mới), 73, 79 đường Huỳnh Thúc Kháng cũ | 1.140.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 153419 | Thành phố Bảo Lộc | Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 2 | Số 25, 37b, 41, 43, 56, 74a, 78, 84, 88 đường Huỳnh Thúc Kháng | 1.100.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 153420 | Thành phố Bảo Lộc | Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 2 | Số 38 cũ (90 mới), 69 cũ (75 mới), 72 cũ (190 mới), 75 cũ (117 mới), 114 đường Huỳnh Thúc Kháng | 860.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
