Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 153241 | Thành phố Bảo Lộc | Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường Lộc Sơn | Số 61, 75, 80, 83, 88, 92, 127, 133, 135, 167, 170, 189, 221 đường Lam Sơn | 430.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 153242 | Thành phố Bảo Lộc | Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường Lộc Sơn | Số 308, 406, 414, 454 đường Trần Hưng Đạo, | 550.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 153243 | Thành phố Bảo Lộc | Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường Lộc Sơn | Số 20, 26, 40/8, 60, 126, 133, 156, 180, 186, 244, 250, 268 đường Trần Hưng Đạo | 550.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 153244 | Thành phố Bảo Lộc | Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường Lộc Sơn | Số 38 đường Trần Hưng Đạo | 900.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 153245 | Thành phố Bảo Lộc | Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường Lộc Sơn | Số 35, 41 cũ (43 mới), 51, 268: đường Nguyễn Văn Cừ, | 1.510.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 153246 | Thành phố Bảo Lộc | Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường Lộc Sơn | Số 19 đường Nguyễn Văn Cừ | 1.166.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 153247 | Thành phố Bảo Lộc | Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường Lộc Sơn | Số 50, 161 đường Nguyễn Văn Cừ | 900.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 153248 | Thành phố Bảo Lộc | Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường Lộc Sơn | Số 15, 21, 72, 101, 120, 143, 148, 159, 168 đường Nguyễn Văn Cừ | 900.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 153249 | Thành phố Bảo Lộc | Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường Lộc Sơn | Số 154, 238, 268 cũ (266 mới) đường Hà Giang | 1.510.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 153250 | Thành phố Bảo Lộc | Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường Lộc Sơn | Số 22 đường Hà Giang | 1.510.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 153251 | Thành phố Bảo Lộc | Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường Lộc Sơn | Số 188 cũ (186 mới): đường Hà Giang | 2.260.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 153252 | Thành phố Bảo Lộc | Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường Lộc Sơn | Số 132 (đoạn bê tông): đường Hà Giang | 2.260.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 153253 | Thành phố Bảo Lộc | Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường Lộc Sơn | Số 24, 57: đường Hà Giang | 1.080.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 153254 | Thành phố Bảo Lộc | Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường Lộc Sơn | Số 44, 102, 204: đường Hà Giang | 570.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 153255 | Thành phố Bảo Lộc | Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường Lộc Sơn | Số 40, 52, 68, 164, 168, 218, 226 đường Hà Giang | 900.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 153256 | Thành phố Bảo Lộc | Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường Lộc Sơn | Số 120 đường Trần Phú từ sau đường nhựa - Đến cuối hẻm, đường đất | 1.020.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 153257 | Thành phố Bảo Lộc | Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường Lộc Sơn | Số 120 đường Trần Phú từ đầu hẻm - Đến hết đường nhựa | 1.510.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 153258 | Thành phố Bảo Lộc | Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường Lộc Sơn | Số 234 đường Trần Phú, | 2.260.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 153259 | Thành phố Bảo Lộc | Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường Lộc Sơn | Số 349, 379 đường Trần Phú, | 1.510.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 153260 | Thành phố Bảo Lộc | Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường Lộc Sơn | Số 114, 250, 286, 341, 343, 347 đường Trần Phú, | 1.510.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
