Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 153181 | Thành phố Bảo Lộc | Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường Lộc Phát | Số 378 từ giáp Nguyễn Văn Cừ - Đến thửa 1213 (tờ 20 TL1000 | 550.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 153182 | Thành phố Bảo Lộc | Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường Lộc Phát | Số 338 từ giáp Nguyễn Văn Cừ - Đến Lê Lợi | 550.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 153183 | Thành phố Bảo Lộc | Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường Lộc Phát | Số 326 từ giáp Nguyễn Văn Cừ - Đến Nguyễn Văn Cừ | 810.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 153184 | Thành phố Bảo Lộc | Số 357 đường Nguyễn Văn Cừ Phường Lộc Phát | Từ giáp Nguyễn Văn Cừ - Đến Nguyễn Đình Chiểu | 720.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 153185 | Thành phố Bảo Lộc | Đường Phạm Ngọc Thạch Phường Lộc Phát | Sau hẻm đường đất, tường rào KS Hương Trà - Đến Đào Duy Từ | 6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 153186 | Thành phố Bảo Lộc | Đường Phạm Ngọc Thạch Phường Lộc Phát | Từ sau Đập tràn Hà Giang đến hẻm đường đất, tường rào KS Hương Trà | 1.700.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 153187 | Thành phố Bảo Lộc | Đường Nguyễn Du Phường Lộc Phát | Đường Nguyễn Du (từ Trần Nguyên Đán - Đến hết thửa 227, 226 tờ 17 TL 1000 | 570.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 153188 | Thành phố Bảo Lộc | Đường Lê Đại Hành Phường Lộc Phát | Từ Đào Duy Từ đến Phạm Ngọc Thạch | 4.700.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 153189 | Thành phố Bảo Lộc | Đường Trần Văn Giáp Phường Lộc Phát | Từ Nhánh N5 - Đến Phạm Ngọc Thạch | 4.700.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 153190 | Thành phố Bảo Lộc | Đường Mạc Thị Bưởi Phường Lộc Phát | Từ thửa 44, 105 - Đến hết thửa 133 (tờ 20 TL2000 | 660.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 153191 | Thành phố Bảo Lộc | Đường Mạc Thị Bưởi Phường Lộc Phát | Từ Nguyễn Văn Cừ - Đến hết thửa 32, 29 (tờ 20 TL2000 | 900.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 153192 | Thành phố Bảo Lộc | Đường Hoàng Diệu Phường Lộc Phát | Từ thửa 107, 206 (tờ 4 TL1000) - Đến hết thửa 144, 1017 (tờ 19 TL 2000 | 730.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 153193 | Thành phố Bảo Lộc | Đường Hoàng Diệu Phường Lộc Phát | Từ thửa 30, 1720 (tờ 8 TL1000) - Đến hết thửa 1337, 1647 (tờ 4 TL 1000 | 1.300.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 153194 | Thành phố Bảo Lộc | Đường Nguyễn Đức Cảnh Phường Lộc Phát | Từ Nguyễn Văn Cừ - Đến Phạm Ngọc Thạch | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 153195 | Thành phố Bảo Lộc | Đường Văn Cao Phường Lộc Phát | Từ Nguyễn Văn Cừ đến Hồ Lộc Thanh - Đến hết thửa 347, 1407 tờ 14 TL 2000, | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 153196 | Thành phố Bảo Lộc | Đường Trần Khánh Dư Phường Lộc Phát | Từ Nguyễn Văn Cừ - Đến Nguyễn Văn Cừ | 1.100.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 153197 | Thành phố Bảo Lộc | Đường Nguyễn Gia Thiều Phường Lộc Phát | Đường Nguyễn Gia Thiều (từ Nguyễn Văn Cừ - Đến Nguyễn Đức Cảnh | 1.200.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 153198 | Thành phố Bảo Lộc | Đường Nguyễn Thái Bình Phường Lộc Phát | Sau cống ông Tỉnh - Đến Lý Thường Kiệt (Từ thửa 260, 294 tờ 13 TL2000 đén giáp Lý Thường Kiệt | 900.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 153199 | Thành phố Bảo Lộc | Đường Nguyễn Thái Bình Phường Lộc Phát | Từ Nguyễn Văn Cừ - Đến cống ông Tỉnh (hết thửa 261, 295 tờ 13 TL2000 | 4.000.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 153200 | Thành phố Bảo Lộc | Đường Trần Nguyên Đán Phường Lộc Phát | Từ Nguyễn Văn Cừ - Đến thửa 110 tờ 16 TL1000 | 2.500.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
