Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 152921 | Thành phố Việt Trì | Phố Vũ Duệ (Đường 20/7 cũ) | Đoạn Từ giáp ngõ 106 phố Vũ Duệ (Từ số nhà 108) - Đến ngã tư (đồi Ông To) | 8.000.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 152922 | Thành phố Việt Trì | Phố Vũ Duệ (Đường 20/7 cũ) | Đoạn Từ tiếp giáp đường Nguyễn Du - Đến đầu ngõ 106 phố Vũ Duệ | 7.200.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 152923 | Thành phố Việt Trì | Phố Vũ Duệ (Đường 20/7 cũ) | Đoạn Từ tiếp giáp đường Nguyễn Du - Đến đầu ngõ 106 phố Vũ Duệ | 9.600.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 152924 | Thành phố Việt Trì | Phố Vũ Duệ (Đường 20/7 cũ) | Đoạn Từ tiếp giáp đường Nguyễn Du - Đến đầu ngõ 106 phố Vũ Duệ | 12.000.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 152925 | Thành phố Việt Trì | Đường Nguyễn Du (cũ) | Đoạn Từ nghĩa trang Dữu Lâu - Đến đình Hương Trầm (Đường Nguyễn Du cũ) | 2.100.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 152926 | Thành phố Việt Trì | Đường Nguyễn Du (cũ) | Đoạn Từ nghĩa trang Dữu Lâu - Đến đình Hương Trầm (Đường Nguyễn Du cũ) | 2.800.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 152927 | Thành phố Việt Trì | Đường Nguyễn Du (cũ) | Đoạn Từ nghĩa trang Dữu Lâu - Đến đình Hương Trầm (Đường Nguyễn Du cũ) | 3.500.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 152928 | Thành phố Việt Trì | Đường Nguyễn Du (cũ) | Từ cây xăng Dữu Lâu - Đến cổng nghĩa trang Dữu Lâu (Đường Nguyễn Du cũ) | 2.700.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 152929 | Thành phố Việt Trì | Đường Nguyễn Du (cũ) | Từ cây xăng Dữu Lâu - Đến cổng nghĩa trang Dữu Lâu (Đường Nguyễn Du cũ) | 3.600.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 152930 | Thành phố Việt Trì | Đường Nguyễn Du (cũ) | Từ cây xăng Dữu Lâu - Đến cổng nghĩa trang Dữu Lâu (Đường Nguyễn Du cũ) | 4.500.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 152931 | Thành phố Việt Trì | Đường Nguyễn Du (cũ) | Đoạn Từ đình Hương Trầm, phường Dữu Lâu - Đến nút C10 đường Nguyễn Tất Thành | 2.100.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 152932 | Thành phố Việt Trì | Đường Nguyễn Du (cũ) | Đoạn Từ đình Hương Trầm, phường Dữu Lâu - Đến nút C10 đường Nguyễn Tất Thành | 2.800.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 152933 | Thành phố Việt Trì | Đường Nguyễn Du (cũ) | Đoạn Từ đình Hương Trầm, phường Dữu Lâu - Đến nút C10 đường Nguyễn Tất Thành | 3.500.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 152934 | Thành phố Việt Trì | Phố Hàn Thuyên (Đường Tân Bình cũ) | Từ tiếp giáp đường Trần Phú - Đến đường Châu Phong | 9.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 152935 | Thành phố Việt Trì | Phố Hàn Thuyên (Đường Tân Bình cũ) | Từ tiếp giáp đường Trần Phú - Đến đường Châu Phong | 12.000.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 152936 | Thành phố Việt Trì | Phố Hàn Thuyên (Đường Tân Bình cũ) | Từ tiếp giáp đường Trần Phú - Đến đường Châu Phong | 15.000.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 152937 | Thành phố Việt Trì | Phố Lê Đồng (Đường vào khu Công nghiệp Thuỵ Vân) | Từ đường Hùng Vương - Đến đường sắt giáp cổng khu công nghiệp Thụy Vân | 6.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 152938 | Thành phố Việt Trì | Phố Lê Đồng (Đường vào khu Công nghiệp Thuỵ Vân) | Từ đường Hùng Vương - Đến đường sắt giáp cổng khu công nghiệp Thụy Vân | 8.000.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 152939 | Thành phố Việt Trì | Phố Lê Đồng (Đường vào khu Công nghiệp Thuỵ Vân) | Từ đường Hùng Vương - Đến đường sắt giáp cổng khu công nghiệp Thụy Vân | 10.000.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 152940 | Thành phố Việt Trì | Đường Đại Nải (đường Công Nhân cũ) | Từ A10 (Thế giới di động) qua cổng Nhà máy Dệt - Đến đường Nguyệt Cư | 13.200.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
